Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,020,498 | 330,867 | 85,473 | 1,436,838 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,102,094 | 330,867 | 85,473 | 1,518,434 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,186,004 | 330,867 | 85,473 | 1,602,344 | |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,020,498 | 330,867 | 85,473 | 1,436,838 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,102,094 | 330,867 | 85,473 | 1,518,434 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,186,004 | 330,867 | 85,473 | 1,602,344 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 1,156,589 |
| 596,880 |
| 85,473 |
| 1,838,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,240,719 | 596,880 | 85,473 | 1,923,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,322,316 | 596,880 | 85,473 | 2,004,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,406,225 | 596,880 | 85,473 | 2,088,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,011,056 | 538,436 | 85,473 | 1,634,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,095,186 | 538,436 | 85,473 | 1,719,095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,176,783 | 538,436 | 85,473 | 1,800,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,260,692 | 538,436 | 85,473 | 1,884,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 981,188 | 484,517 | 85,473 | 1,551,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,065,318 | 484,517 | 85,473 | 1,635,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,146,915 | 484,517 | 85,473 | 1,716,905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,230,824 | 484,517 | 85,473 | 1,800,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 961,262 | 436,065 | 85,473 | 1,482,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,045,392 | 436,065 | 85,473 | 1,566,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,126,988 | 436,065 | 85,473 | 1,648,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,210,898 | 436,065 | 85,473 | 1,732,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,036,502 | 445,869 | 85,473 | 1,567,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,120,632 | 445,869 | 85,473 | 1,651,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,202,228 | 445,869 | 85,473 | 1,733,570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,286,138 | 445,869 | 85,473 | 1,817,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 961,268 | 403,638 | 85,473 | 1,450,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,045,398 | 403,638 | 85,473 | 1,534,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,126,995 | 403,638 | 85,473 | 1,616,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,210,904 | 403,638 | 85,473 | 1,700,015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 946,334 | 363,105 | 85,473 | 1,394,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,030,464 | 363,105 | 85,473 | 1,479,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,112,061 | 363,105 | 85,473 | 1,560,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,195,970 | 363,105 | 85,473 | 1,644,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 936,371 | 326,908 | 85,473 | 1,348,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,020,501 | 326,908 | 85,473 | 1,432,882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,102,097 | 326,908 | 85,473 | 1,514,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,186,007 | 326,908 | 85,473 | 1,598,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 920,504 | 160,249 | 66,507 | 1,147,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,005,467 | 160,249 | 66,507 | 1,232,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,087,872 | 160,249 | 66,507 | 1,314,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,172,612 | 160,249 | 66,507 | 1,399,368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 920,504 | 608,380 | 85,473 | 1,614,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,005,467 | 608,380 | 85,473 | 1,699,320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,087,872 | 608,380 | 85,473 | 1,781,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,172,612 | 608,380 | 85,473 | 1,866,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 920,504 | 345,383 | 66,507 | 1,332,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,005,467 | 345,383 | 66,507 | 1,417,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,087,872 | 345,383 | 66,507 | 1,499,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,172,612 | 345,383 | 66,507 | 1,584,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911,480 | 289,013 | 66,507 | 1,267,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 995,610 | 289,013 | 66,507 | 1,351,130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,077,206 | 289,013 | 66,507 | 1,432,726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 1,156,589 |
| 596,880 |
| 85,473 |
| 1,838,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,240,719 | 596,880 | 85,473 | 1,923,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,322,316 | 596,880 | 85,473 | 2,004,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,406,225 | 596,880 | 85,473 | 2,088,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,011,056 | 538,436 | 85,473 | 1,634,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,095,186 | 538,436 | 85,473 | 1,719,095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,176,783 | 538,436 | 85,473 | 1,800,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,260,692 | 538,436 | 85,473 | 1,884,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 981,188 | 484,517 | 85,473 | 1,551,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,065,318 | 484,517 | 85,473 | 1,635,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,146,915 | 484,517 | 85,473 | 1,716,905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,230,824 | 484,517 | 85,473 | 1,800,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 961,262 | 436,065 | 85,473 | 1,482,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,045,392 | 436,065 | 85,473 | 1,566,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,126,988 | 436,065 | 85,473 | 1,648,526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,210,898 | 436,065 | 85,473 | 1,732,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,036,502 | 445,869 | 85,473 | 1,567,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,120,632 | 445,869 | 85,473 | 1,651,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,202,228 | 445,869 | 85,473 | 1,733,570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,286,138 | 445,869 | 85,473 | 1,817,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 961,268 | 403,638 | 85,473 | 1,450,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,045,398 | 403,638 | 85,473 | 1,534,509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,126,995 | 403,638 | 85,473 | 1,616,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,210,904 | 403,638 | 85,473 | 1,700,015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 946,334 | 363,105 | 85,473 | 1,394,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,030,464 | 363,105 | 85,473 | 1,479,042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,112,061 | 363,105 | 85,473 | 1,560,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,195,970 | 363,105 | 85,473 | 1,644,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 936,371 | 326,908 | 85,473 | 1,348,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,020,501 | 326,908 | 85,473 | 1,432,882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,102,097 | 326,908 | 85,473 | 1,514,478 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,186,007 | 326,908 | 85,473 | 1,598,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 920,504 | 160,249 | 66,507 | 1,147,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,005,467 | 160,249 | 66,507 | 1,232,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,087,872 | 160,249 | 66,507 | 1,314,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,172,612 | 160,249 | 66,507 | 1,399,368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 920,504 | 608,380 | 85,473 | 1,614,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,005,467 | 608,380 | 85,473 | 1,699,320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,087,872 | 608,380 | 85,473 | 1,781,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,172,612 | 608,380 | 85,473 | 1,866,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 920,504 | 345,383 | 66,507 | 1,332,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,005,467 | 345,383 | 66,507 | 1,417,357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,087,872 | 345,383 | 66,507 | 1,499,762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,172,612 | 345,383 | 66,507 | 1,584,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911,480 | 289,013 | 66,507 | 1,267,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 995,610 | 289,013 | 66,507 | 1,351,130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,077,206 | 289,013 | 66,507 | 1,432,726 |