Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,158,448 | 5,374,312 | 1,222,148 | 8,754,908 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2,329,924 | 6,329,252 | 91,508 | 8,750,684 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2,188,898 | 6,662,370 | 890,358 | 9,741,626 | |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,158,448 | 5,374,312 | 1,222,148 | 8,754,908 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2,329,924 | 6,329,252 | 91,508 | 8,750,684 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2,188,898 | 6,662,370 | 890,358 | 9,741,626 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m |
| 100m2 |
| 2,188,898 |
| 7,772,765 |
| 1,222,148 |
| 11,183,811 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,352,761 | 5,107,817 | 91,508 | 7,552,086 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,211,736 | 5,551,975 | 890,358 | 8,654,069 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,211,736 | 5,996,133 | 1,222,148 | 9,430,017 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 3,747,905 | 5,003,019 | 2,152,077 | 10,903,001 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 3,747,905 | 5,500,062 | 2,950,928 | 12,198,895 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 3,747,905 | 6,052,105 | 3,282,717 | 13,082,727 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 5,583,144 | 11,060,838 | 7,468,405 | 24,112,387 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 6,179,370 | 10,099,026 | 6,900,242 | 23,178,638 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 7,548,120 | 15,629,445 | 8,520,592 | 31,698,157 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 253,503 | 2,553,909 | 918,585 | 3,725,997 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,784,231 | 6,824,151 | 3,386,054 | 11,994,436 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,784,231 | 8,188,981 | 6,403,908 | 16,377,120 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 72,191 | 242,066 | 68,763 | 383,020 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 19,036,920 | 7,435,269 | 2,176,732 | 28,648,921 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 19,036,920 | 17,518,716 | 2,176,732 | 38,732,368 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 570,675 | 3,026,937 | 1,446,184 | 5,043,796 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 505,050 | 3,164,626 | 1,392,020 | 5,061,696 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 192,299 | 141,515 | 333,814 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 230,004 | 141,515 | 371,519 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 642,478 | 959,455 | 281,295 | 1,883,228 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 18,565,124 | 14,245,161 | 2,887,607 | 35,697,892 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 17,521,875 | 7,333,416 | 2,999,208 | 27,854,499 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 80,690 | 197,650 | 145,608 | 423,948 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 186,433 | 277,599 | 78,772 | 542,804 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 123,013 | 390,859 | 120,611 | 634,483 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 123,013 | 470,807 | 705,999 | 1,299,819 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 105,730 | 277,599 | 347,342 | 730,671 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 120,633 | 366,430 | 716,855 | 1,203,918 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,595,213 | 4,330,541 | 91,508 | 6,017,262 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,595,213 | 4,774,699 | 890,358 | 7,260,270 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1,595,213 | 5,218,857 | 1,222,148 | 8,036,218 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,403,063 | 4,169,862 | 91,508 | 5,664,433 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,403,063 | 4,583,385 | 890,358 | 6,876,806 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1,403,063 | 5,043,761 | 1,222,148 | 7,668,972 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,712,550 | 4,369,494 | 91,508 | 6,173,552 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,712,550 | 4,815,610 | 890,358 | 7,418,518 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1,712,550 | 5,296,356 | 1,222,148 | 8,231,054 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 839,580 | 4,587,459 | 91,508 | 5,518,547 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 839,580 | 5,041,724 | 890,358 | 6,771,662 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 839,580 | 5,550,989 | 1,222,148 | 7,612,717 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 5,197,348 | 4,545,957 | 91,508 | 9,834,813 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 5,197,348 | 5,150,012 | 890,358 | 11,237,718 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 5,197,348 | 5,651,911 | 1,222,148 | 12,071,407 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 5,800,253 | 4,294,122 | 91,508 | 10,185,883 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 5,800,253 | 4,723,942 | 890,358 | 11,414,553 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 5,800,253 | 5,184,318 | 1,222,148 | 12,206,719 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m |
| 100m2 |
| 2,188,898 |
| 7,772,765 |
| 1,222,148 |
| 11,183,811 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,352,761 | 5,107,817 | 91,508 | 7,552,086 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,211,736 | 5,551,975 | 890,358 | 8,654,069 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,211,736 | 5,996,133 | 1,222,148 | 9,430,017 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 3,747,905 | 5,003,019 | 2,152,077 | 10,903,001 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 3,747,905 | 5,500,062 | 2,950,928 | 12,198,895 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 3,747,905 | 6,052,105 | 3,282,717 | 13,082,727 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 5,583,144 | 11,060,838 | 7,468,405 | 24,112,387 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 6,179,370 | 10,099,026 | 6,900,242 | 23,178,638 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 7,548,120 | 15,629,445 | 8,520,592 | 31,698,157 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 253,503 | 2,553,909 | 918,585 | 3,725,997 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,784,231 | 6,824,151 | 3,386,054 | 11,994,436 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,784,231 | 8,188,981 | 6,403,908 | 16,377,120 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 72,191 | 242,066 | 68,763 | 383,020 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 19,036,920 | 7,435,269 | 2,176,732 | 28,648,921 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 19,036,920 | 17,518,716 | 2,176,732 | 38,732,368 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 570,675 | 3,026,937 | 1,446,184 | 5,043,796 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 505,050 | 3,164,626 | 1,392,020 | 5,061,696 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 192,299 | 141,515 | 333,814 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 230,004 | 141,515 | 371,519 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 642,478 | 959,455 | 281,295 | 1,883,228 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 18,565,124 | 14,245,161 | 2,887,607 | 35,697,892 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 17,521,875 | 7,333,416 | 2,999,208 | 27,854,499 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 80,690 | 197,650 | 145,608 | 423,948 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 186,433 | 277,599 | 78,772 | 542,804 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 123,013 | 390,859 | 120,611 | 634,483 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 123,013 | 470,807 | 705,999 | 1,299,819 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn | 105,730 | 277,599 | 347,342 | 730,671 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn | 120,633 | 366,430 | 716,855 | 1,203,918 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,595,213 | 4,330,541 | 91,508 | 6,017,262 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,595,213 | 4,774,699 | 890,358 | 7,260,270 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 1,595,213 | 5,218,857 | 1,222,148 | 8,036,218 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,403,063 | 4,169,862 | 91,508 | 5,664,433 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,403,063 | 4,583,385 | 890,358 | 6,876,806 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1,403,063 | 5,043,761 | 1,222,148 | 7,668,972 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,712,550 | 4,369,494 | 91,508 | 6,173,552 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,712,550 | 4,815,610 | 890,358 | 7,418,518 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 1,712,550 | 5,296,356 | 1,222,148 | 8,231,054 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 839,580 | 4,587,459 | 91,508 | 5,518,547 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 839,580 | 5,041,724 | 890,358 | 6,771,662 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 839,580 | 5,550,989 | 1,222,148 | 7,612,717 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 5,197,348 | 4,545,957 | 91,508 | 9,834,813 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 5,197,348 | 5,150,012 | 890,358 | 11,237,718 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 5,197,348 | 5,651,911 | 1,222,148 | 12,071,407 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 5,800,253 | 4,294,122 | 91,508 | 10,185,883 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 5,800,253 | 4,723,942 | 890,358 | 11,414,553 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 5,800,253 | 5,184,318 | 1,222,148 | 12,206,719 |