Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,848,281 | 195,703 | 19,108,030 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <=18 mm | tấn | 16,433,564 | 1,908,280 | 548,990 | 18,890,834 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính >18 mm | tấn | 16,468,064 | 1,640,571 | 621,115 | 18,729,750 | |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,848,281 | 195,703 | 19,108,030 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <=18 mm | tấn | 16,433,564 | 1,908,280 | 548,990 | 18,890,834 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính >18 mm | tấn | 16,468,064 | 1,640,571 | 621,115 | 18,729,750 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mặt cong đạp tràn, mũi phóng, đường kính <=10 mm |
| tấn |
| 16,064,046 |
| 2,615,826 |
| 195,703 |
| 18,875,575 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mặt cong đạp tràn, mũi phóng, đường kính <=18 mm | tấn | 16,429,064 | 2,202,950 | 536,237 | 19,168,251 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mặt cong đạp tràn, mũi phóng, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,818,353 | 550,975 | 18,814,892 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép dốc nước, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,439,552 | 195,703 | 18,699,301 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép dốc nước, đường kính <=18 mm | tấn | 16,433,564 | 1,900,362 | 548,990 | 18,882,916 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép dốc nước, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,476,174 | 550,975 | 18,472,713 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <=10 mm, chiều cao <=25 m | tấn | 16,064,046 | 4,641,559 | 306,704 | 21,012,309 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <=10 mm, chiều cao >25 m | tấn | 16,064,046 | 6,336,426 | 456,031 | 22,856,503 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <=18 mm, chiều cao <=25 m | tấn | 16,445,564 | 4,057,123 | 697,293 | 21,199,980 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <=18 mm, chiều cao >25 m | tấn | 16,445,564 | 4,509,590 | 846,620 | 21,801,774 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính >18 mm, chiều cao <=25 m | tấn | 16,445,564 | 3,687,608 | 664,208 | 20,797,380 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính >18 mm, chiều cao >25 m | tấn | 16,445,564 | 3,757,363 | 813,535 | 21,016,462 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,805,485 | 195,703 | 19,065,234 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <=18 mm | tấn | 16,433,564 | 2,185,417 | 548,990 | 19,167,971 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,697,695 | 550,975 | 18,694,234 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 3,621,623 | 195,703 | 19,881,372 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <=18 mm | tấn | 16,550,564 | 2,978,742 | 909,255 | 20,438,561 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính >18 mm | tấn | 16,550,564 | 2,733,656 | 876,170 | 20,160,390 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 3,418,013 | 195,703 | 19,677,762 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 16,428,489 | 2,758,165 | 537,194 | 19,723,848 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 2,645,048 | 553,206 | 19,643,818 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,439,552 | 195,703 | 18,699,301 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=18 mm | tấn | 16,433,564 | 1,900,362 | 548,990 | 18,882,916 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,476,174 | 550,975 | 18,472,713 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,569,637 | 195,703 | 18,829,386 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | tấn | 16,429,064 | 2,105,858 | 536,237 | 19,071,159 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,715,605 | 550,975 | 18,712,144 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,758,165 | 195,703 | 19,017,914 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=18 mm | tấn | 16,428,489 | 2,056,840 | 537,194 | 19,022,523 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,564,782 | 553,206 | 18,563,552 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 6,746,017 | 2,565,866 | 0 | 9,311,883 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 8,071,617 | 9,190,740 | 0 | 17,262,357 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 6,785,372 | 5,599,282 | 0 | 12,384,654 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 100m2 | 8,884,849 | 16,049,996 | 0 | 24,934,845 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 7,277,242 | 6,498,221 | 0 | 13,775,463 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 9,731,615 | 7,003,412 | 0 | 16,735,027 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 7,844,397 | 5,489,877 | 0 | 13,334,274 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 7,844,397 | 5,799,510 | 0 | 13,643,907 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 8,924,380 | 9,321,587 | 0 | 18,245,967 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 12,020,362 | 19,168,735 | 0 | 31,189,097 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 6,333,435 | 2,750,031 | 0 | 9,083,466 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 6,791,111 | 5,658,953 | 0 | 12,450,064 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 7,414,996 | 6,642,853 | 0 | 14,057,849 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 8,446,462 | 8,834,729 | 0 | 17,281,191 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 9,228,274 | 10,625,305 | 0 | 19,853,579 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 12,846,140 | 26,260,842 | 0 | 39,106,982 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 8,746,787 | 14,475,109 | 0 | 23,221,896 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mặt cong đạp tràn, mũi phóng, đường kính <=10 mm |
| tấn |
| 16,064,046 |
| 2,615,826 |
| 195,703 |
| 18,875,575 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mặt cong đạp tràn, mũi phóng, đường kính <=18 mm | tấn | 16,429,064 | 2,202,950 | 536,237 | 19,168,251 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mặt cong đạp tràn, mũi phóng, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,818,353 | 550,975 | 18,814,892 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép dốc nước, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,439,552 | 195,703 | 18,699,301 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép dốc nước, đường kính <=18 mm | tấn | 16,433,564 | 1,900,362 | 548,990 | 18,882,916 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép dốc nước, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,476,174 | 550,975 | 18,472,713 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <=10 mm, chiều cao <=25 m | tấn | 16,064,046 | 4,641,559 | 306,704 | 21,012,309 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <=10 mm, chiều cao >25 m | tấn | 16,064,046 | 6,336,426 | 456,031 | 22,856,503 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <=18 mm, chiều cao <=25 m | tấn | 16,445,564 | 4,057,123 | 697,293 | 21,199,980 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <=18 mm, chiều cao >25 m | tấn | 16,445,564 | 4,509,590 | 846,620 | 21,801,774 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính >18 mm, chiều cao <=25 m | tấn | 16,445,564 | 3,687,608 | 664,208 | 20,797,380 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép tháp điều áp, đường kính >18 mm, chiều cao >25 m | tấn | 16,445,564 | 3,757,363 | 813,535 | 21,016,462 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,805,485 | 195,703 | 19,065,234 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <=18 mm | tấn | 16,433,564 | 2,185,417 | 548,990 | 19,167,971 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,697,695 | 550,975 | 18,694,234 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 3,621,623 | 195,703 | 19,881,372 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <=18 mm | tấn | 16,550,564 | 2,978,742 | 909,255 | 20,438,561 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính >18 mm | tấn | 16,550,564 | 2,733,656 | 876,170 | 20,160,390 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 3,418,013 | 195,703 | 19,677,762 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <=18 mm | tấn | 16,428,489 | 2,758,165 | 537,194 | 19,723,848 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép buồng xoắn, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 2,645,048 | 553,206 | 19,643,818 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,439,552 | 195,703 | 18,699,301 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <=18 mm | tấn | 16,433,564 | 1,900,362 | 548,990 | 18,882,916 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,476,174 | 550,975 | 18,472,713 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,569,637 | 195,703 | 18,829,386 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <=18 mm | tấn | 16,429,064 | 2,105,858 | 536,237 | 19,071,159 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,715,605 | 550,975 | 18,712,144 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=10 mm | tấn | 16,064,046 | 2,758,165 | 195,703 | 19,017,914 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính <=18 mm | tấn | 16,428,489 | 2,056,840 | 537,194 | 19,022,523 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép sàn dày >=30 cm, đường kính >18 mm | tấn | 16,445,564 | 1,564,782 | 553,206 | 18,563,552 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 100m2 | 6,746,017 | 2,565,866 | 0 | 9,311,883 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | 100m2 | 8,071,617 | 9,190,740 | 0 | 17,262,357 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 100m2 | 6,785,372 | 5,599,282 | 0 | 12,384,654 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | 100m2 | 8,884,849 | 16,049,996 | 0 | 24,934,845 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 100m2 | 7,277,242 | 6,498,221 | 0 | 13,775,463 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 100m2 | 9,731,615 | 7,003,412 | 0 | 16,735,027 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 100m2 | 7,844,397 | 5,489,877 | 0 | 13,334,274 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 7,844,397 | 5,799,510 | 0 | 13,643,907 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 100m2 | 8,924,380 | 9,321,587 | 0 | 18,245,967 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang xoáy ốc | 100m2 | 12,020,362 | 19,168,735 | 0 | 31,189,097 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 100m2 | 6,333,435 | 2,750,031 | 0 | 9,083,466 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 6,791,111 | 5,658,953 | 0 | 12,450,064 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | 100m2 | 7,414,996 | 6,642,853 | 0 | 14,057,849 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <=45 cm | 100m2 | 8,446,462 | 8,834,729 | 0 | 17,281,191 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày >45 cm | 100m2 | 9,228,274 | 10,625,305 | 0 | 19,853,579 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, xi phông, phễu | 100m2 | 12,846,140 | 26,260,842 | 0 | 39,106,982 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 100m2 | 8,746,787 | 14,475,109 | 0 | 23,221,896 |