Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118,770 | 69,260 | 40,511 | 228,541 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 198,944 | 65,186 | 40,511 | 304,641 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118,982 | 65,186 | 40,511 | 224,679 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118,770 | 69,260 | 40,511 | 228,541 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 198,944 | 65,186 | 40,511 | 304,641 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118,982 | 65,186 | 40,511 | 224,679 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 |
| m2 |
| 261,748 |
| 59,075 |
| 40,511 |
| 361,334 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 65,627 | 85,557 | 20,256 | 171,440 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 65,627 | 81,482 | 20,256 | 167,365 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 81,154 | 77,408 | 20,256 | 178,818 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 81,154 | 97,779 | 20,256 | 199,189 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 81,154 | 85,557 | 20,256 | 186,967 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | m2 | 91,505 | 73,334 | 20,256 | 185,095 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 75,978 | 79,445 | 20,256 | 175,679 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 545,510 | 126,585 | 55,703 | 727,798 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 623,653 | 106,598 | 53,171 | 783,422 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 545,510 | 157,676 | 55,703 | 758,889 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 623,653 | 133,247 | 53,171 | 810,071 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 441,709 | 230,962 | 55,703 | 728,374 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 441,709 | 288,703 | 55,703 | 786,115 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 430,525 | 217,637 | 53,171 | 701,333 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 430,525 | 273,157 | 53,171 | 756,853 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 419,002 | 202,092 | 53,171 | 674,265 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 419,002 | 253,170 | 53,171 | 725,343 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 584,236 | 230,962 | 55,703 | 870,901 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 584,236 | 288,703 | 55,703 | 928,642 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 573,051 | 217,637 | 53,171 | 843,859 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 573,051 | 273,157 | 53,171 | 899,379 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 561,528 | 202,092 | 53,171 | 816,791 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 561,528 | 253,170 | 53,171 | 867,869 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,696 | 13,852 | 633 | 27,181 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,068 | 13,852 | 633 | 29,553 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,464 | 13,852 | 633 | 31,949 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17,775 | 21,593 | 844 | 40,212 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,095 | 21,593 | 844 | 43,532 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24,445 | 21,593 | 844 | 46,882 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,118 | 18,537 | 633 | 32,288 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,489 | 18,537 | 633 | 34,659 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,886 | 18,537 | 633 | 37,056 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,196 | 25,463 | 844 | 44,503 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,516 | 25,463 | 844 | 47,823 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24,867 | 25,463 | 844 | 51,174 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 6,631 | 24,037 | 633 | 31,301 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 7,884 | 24,037 | 633 | 32,554 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 9,128 | 24,037 | 633 | 33,798 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 13,186 | 28,926 | 633 | 42,745 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 15,570 | 28,926 | 633 | 45,129 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 17,978 | 28,926 | 633 | 47,537 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6,631 | 24,037 | 633 | 31,301 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 7,884 | 24,037 | 633 | 32,554 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 9,128 | 24,037 | 633 | 33,798 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,287 | 27,500 | 633 | 46,420 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,624 | 27,500 | 633 | 49,757 |
| m2 |
| 261,748 |
| 59,075 |
| 40,511 |
| 361,334 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 65,627 | 85,557 | 20,256 | 171,440 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 65,627 | 81,482 | 20,256 | 167,365 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 81,154 | 77,408 | 20,256 | 178,818 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 81,154 | 97,779 | 20,256 | 199,189 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 81,154 | 85,557 | 20,256 | 186,967 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | m2 | 91,505 | 73,334 | 20,256 | 185,095 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 75,978 | 79,445 | 20,256 | 175,679 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 545,510 | 126,585 | 55,703 | 727,798 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 623,653 | 106,598 | 53,171 | 783,422 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 545,510 | 157,676 | 55,703 | 758,889 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 623,653 | 133,247 | 53,171 | 810,071 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 441,709 | 230,962 | 55,703 | 728,374 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 441,709 | 288,703 | 55,703 | 786,115 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 430,525 | 217,637 | 53,171 | 701,333 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 430,525 | 273,157 | 53,171 | 756,853 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 419,002 | 202,092 | 53,171 | 674,265 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 419,002 | 253,170 | 53,171 | 725,343 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 584,236 | 230,962 | 55,703 | 870,901 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 584,236 | 288,703 | 55,703 | 928,642 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 573,051 | 217,637 | 53,171 | 843,859 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 573,051 | 273,157 | 53,171 | 899,379 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 561,528 | 202,092 | 53,171 | 816,791 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 561,528 | 253,170 | 53,171 | 867,869 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,696 | 13,852 | 633 | 27,181 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,068 | 13,852 | 633 | 29,553 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,464 | 13,852 | 633 | 31,949 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17,775 | 21,593 | 844 | 40,212 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,095 | 21,593 | 844 | 43,532 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24,445 | 21,593 | 844 | 46,882 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,118 | 18,537 | 633 | 32,288 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,489 | 18,537 | 633 | 34,659 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,886 | 18,537 | 633 | 37,056 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,196 | 25,463 | 844 | 44,503 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,516 | 25,463 | 844 | 47,823 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24,867 | 25,463 | 844 | 51,174 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 6,631 | 24,037 | 633 | 31,301 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 7,884 | 24,037 | 633 | 32,554 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 9,128 | 24,037 | 633 | 33,798 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 13,186 | 28,926 | 633 | 42,745 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 15,570 | 28,926 | 633 | 45,129 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 17,978 | 28,926 | 633 | 47,537 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6,631 | 24,037 | 633 | 31,301 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 7,884 | 24,037 | 633 | 32,554 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 9,128 | 24,037 | 633 | 33,798 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,287 | 27,500 | 633 | 46,420 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,624 | 27,500 | 633 | 49,757 |