Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24,991 | 27,500 | 633 | 53,124 | |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 39,912 | 309,633 | 0 | 349,545 | |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 62,524 | 564,266 | 0 | 626,790 | |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 75,474 | 81,482 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24,991 | 27,500 | 633 | 53,124 | |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 39,912 | 309,633 | 0 | 349,545 | |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 62,524 | 564,266 | 0 | 626,790 | |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 75,474 | 81,482 |
| 633 |
| 157,589 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 100,638 | 91,668 | 633 | 192,939 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 71,702 | 32,050 | 0 | 103,752 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,758 | 37,706 | 0 | 113,464 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91,743 | 31,371 | 6,077 | 129,191 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 149,691 | 29,945 | 6,077 | 185,713 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 110,101 | 29,537 | 6,077 | 145,715 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108,929 | 29,130 | 6,077 | 144,136 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108,796 | 25,667 | 7,089 | 141,552 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,976 | 25,667 | 8,102 | 151,745 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 182,085 | 25,667 | 8,102 | 215,854 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 197,542 | 24,037 | 8,102 | 229,681 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 259,580 | 20,574 | 8,102 | 288,256 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM50 | m2 | 77,557 | 40,741 | 0 | 118,298 |
| Dán gạch vỉ bằng keo dán | m2 | 76,034 | 44,815 | 0 | 120,849 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo | m2 | 166,388 | 50,927 | 30,383 | 247,698 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo | m2 | 166,388 | 65,186 | 40,511 | 272,085 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 79,899 | 37,706 | 0 | 117,605 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 70,592 | 33,935 | 0 | 104,527 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 58,580 | 32,050 | 0 | 90,630 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | m2 | 103,093 | 30,556 | 0 | 133,649 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | m2 | 114,371 | 30,556 | 0 | 144,927 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | m2 | 61,558 | 32,593 | 0 | 94,151 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 89,981 | 24,445 | 0 | 114,426 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 107,969 | 26,482 | 0 | 134,451 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm | m2 | 117,862 | 29,537 | 0 | 147,399 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm | m2 | 117,512 | 29,130 | 0 | 146,642 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm | m2 | 117,162 | 28,315 | 0 | 145,477 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 403,969 | 71,297 | 30,383 | 505,649 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 403,969 | 95,742 | 30,383 | 530,094 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 403,469 | 61,112 | 30,383 | 494,964 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 403,469 | 83,519 | 30,383 | 517,371 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 403,135 | 52,964 | 30,383 | 486,482 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 403,135 | 71,297 | 30,383 | 504,815 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 547,136 | 71,297 | 30,383 | 648,816 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 547,136 | 95,742 | 30,383 | 673,261 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 546,636 | 61,112 | 30,383 | 638,131 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 546,636 | 83,519 | 30,383 | 660,538 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 546,303 | 52,964 | 30,383 | 629,650 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 546,303 | 71,297 | 30,383 | 647,983 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 543,267 | 65,186 | 40,511 | 648,964 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 543,267 | 71,297 | 40,511 | 655,075 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 543,267 | 87,594 | 70,894 | 701,755 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 142,783 | 20,371 | 0 | 163,154 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 142,955 | 28,519 | 0 | 171,474 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 82,841 | 93,705 | 0 | 176,546 |
| Làm trần cót ép | m2 | 106,620 | 4,074 | 0 | 110,694 |
| 633 |
| 157,589 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 100,638 | 91,668 | 633 | 192,939 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 71,702 | 32,050 | 0 | 103,752 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,758 | 37,706 | 0 | 113,464 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91,743 | 31,371 | 6,077 | 129,191 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 149,691 | 29,945 | 6,077 | 185,713 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 110,101 | 29,537 | 6,077 | 145,715 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108,929 | 29,130 | 6,077 | 144,136 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108,796 | 25,667 | 7,089 | 141,552 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,976 | 25,667 | 8,102 | 151,745 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 182,085 | 25,667 | 8,102 | 215,854 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 197,542 | 24,037 | 8,102 | 229,681 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 259,580 | 20,574 | 8,102 | 288,256 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM50 | m2 | 77,557 | 40,741 | 0 | 118,298 |
| Dán gạch vỉ bằng keo dán | m2 | 76,034 | 44,815 | 0 | 120,849 |
| Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo | m2 | 166,388 | 50,927 | 30,383 | 247,698 |
| Lát bậc cầu thang băng gạch granít nhân tạo | m2 | 166,388 | 65,186 | 40,511 | 272,085 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 79,899 | 37,706 | 0 | 117,605 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 70,592 | 33,935 | 0 | 104,527 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 58,580 | 32,050 | 0 | 90,630 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | m2 | 103,093 | 30,556 | 0 | 133,649 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | m2 | 114,371 | 30,556 | 0 | 144,927 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | m2 | 61,558 | 32,593 | 0 | 94,151 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 89,981 | 24,445 | 0 | 114,426 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 107,969 | 26,482 | 0 | 134,451 |
| Lát gạch đất nung 30x30cm | m2 | 117,862 | 29,537 | 0 | 147,399 |
| Lát gạch đất nung 35x35cm | m2 | 117,512 | 29,130 | 0 | 146,642 |
| Lát gạch đất nung 40x40cm | m2 | 117,162 | 28,315 | 0 | 145,477 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 403,969 | 71,297 | 30,383 | 505,649 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 403,969 | 95,742 | 30,383 | 530,094 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 403,469 | 61,112 | 30,383 | 494,964 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 403,469 | 83,519 | 30,383 | 517,371 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 403,135 | 52,964 | 30,383 | 486,482 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 403,135 | 71,297 | 30,383 | 504,815 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 547,136 | 71,297 | 30,383 | 648,816 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 547,136 | 95,742 | 30,383 | 673,261 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 546,636 | 61,112 | 30,383 | 638,131 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 546,636 | 83,519 | 30,383 | 660,538 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 546,303 | 52,964 | 30,383 | 629,650 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 546,303 | 71,297 | 30,383 | 647,983 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 543,267 | 65,186 | 40,511 | 648,964 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 543,267 | 71,297 | 40,511 | 655,075 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 543,267 | 87,594 | 70,894 | 701,755 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 142,783 | 20,371 | 0 | 163,154 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 142,955 | 28,519 | 0 | 171,474 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 82,841 | 93,705 | 0 | 176,546 |
| Làm trần cót ép | m2 | 106,620 | 4,074 | 0 | 110,694 |