Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,861 | 8,672 | 0 | 25,533 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 25,994 | 12,443 | 0 | 38,437 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 10,195 | 8,672 | 0 | 18,867 | |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,861 | 8,672 | 0 | 25,533 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 25,994 | 12,443 | 0 | 38,437 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 10,195 | 8,672 | 0 | 18,867 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 14,261 |
| 12,443 |
| 0 |
| 26,704 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,559 | 9,615 | 0 | 28,174 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,653 | 13,763 | 0 | 42,416 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 1 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,162 | 9,615 | 0 | 35,777 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 2 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 52,324 | 13,763 | 0 | 66,087 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 22,853 | 7,918 | 0 | 30,771 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 36,350 | 11,312 | 0 | 47,662 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 35,753 | 8,672 | 0 | 44,425 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 62,468 | 12,443 | 0 | 74,911 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,806 | 8,672 | 0 | 32,478 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 37,865 | 12,443 | 0 | 50,308 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 37,213 | 9,615 | 0 | 46,828 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 65,089 | 13,763 | 0 | 78,852 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,610 | 7,918 | 0 | 26,528 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30,079 | 11,312 | 0 | 41,391 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34,827 | 8,672 | 0 | 43,499 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 56,799 | 12,443 | 0 | 69,242 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20,374 | 8,672 | 0 | 29,046 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 32,958 | 12,443 | 0 | 45,401 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38,178 | 9,615 | 0 | 47,793 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 62,147 | 13,763 | 0 | 75,910 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 10,793 | 7,918 | 0 | 18,711 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 14,375 | 11,312 | 0 | 25,687 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,745 | 8,672 | 0 | 25,417 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24,359 | 12,443 | 0 | 36,802 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 11,784 | 8,672 | 0 | 20,456 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 15,684 | 12,443 | 0 | 28,127 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,230 | 9,615 | 0 | 27,845 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,520 | 13,763 | 0 | 40,283 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20,237 | 7,918 | 0 | 28,155 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 29,476 | 11,312 | 0 | 40,788 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30,587 | 8,672 | 0 | 39,259 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 45,043 | 12,443 | 0 | 57,486 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,820 | 8,672 | 0 | 32,492 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34,265 | 12,443 | 0 | 46,708 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 35,809 | 9,615 | 0 | 45,424 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 51,733 | 13,763 | 0 | 65,496 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 45,508 | 9,615 | 0 | 55,123 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 74,885 | 13,763 | 0 | 88,648 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 211,960 | 13,385 | 0 | 225,345 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 153,279 | 13,385 | 0 | 166,664 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 94,598 | 13,385 | 0 | 107,983 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 81,500 | 33,312 | 41,315 | 156,127 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 103,056 | 37,753 | 47,512 | 188,321 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 128,606 | 42,195 | 53,135 | 223,936 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 183,341 | 51,078 | 64,380 | 298,799 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 218,034 | 59,961 | 75,626 | 353,621 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| m2 |
| 14,261 |
| 12,443 |
| 0 |
| 26,704 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,559 | 9,615 | 0 | 28,174 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nishu Agat, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 28,653 | 13,763 | 0 | 42,416 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 1 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,162 | 9,615 | 0 | 35,777 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Nishu Ston, 2 nước sơn chống thấm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 52,324 | 13,763 | 0 | 66,087 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 22,853 | 7,918 | 0 | 30,771 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 36,350 | 11,312 | 0 | 47,662 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 35,753 | 8,672 | 0 | 44,425 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 62,468 | 12,443 | 0 | 74,911 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,806 | 8,672 | 0 | 32,478 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 37,865 | 12,443 | 0 | 50,308 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 37,213 | 9,615 | 0 | 46,828 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 65,089 | 13,763 | 0 | 78,852 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,610 | 7,918 | 0 | 26,528 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30,079 | 11,312 | 0 | 41,391 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34,827 | 8,672 | 0 | 43,499 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 56,799 | 12,443 | 0 | 69,242 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20,374 | 8,672 | 0 | 29,046 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 32,958 | 12,443 | 0 | 45,401 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38,178 | 9,615 | 0 | 47,793 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 62,147 | 13,763 | 0 | 75,910 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 10,793 | 7,918 | 0 | 18,711 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 14,375 | 11,312 | 0 | 25,687 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 16,745 | 8,672 | 0 | 25,417 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 24,359 | 12,443 | 0 | 36,802 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 11,784 | 8,672 | 0 | 20,456 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 15,684 | 12,443 | 0 | 28,127 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 18,230 | 9,615 | 0 | 27,845 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 26,520 | 13,763 | 0 | 40,283 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 20,237 | 7,918 | 0 | 28,155 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 29,476 | 11,312 | 0 | 40,788 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 30,587 | 8,672 | 0 | 39,259 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 45,043 | 12,443 | 0 | 57,486 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 23,820 | 8,672 | 0 | 32,492 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 34,265 | 12,443 | 0 | 46,708 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 35,809 | 9,615 | 0 | 45,424 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 51,733 | 13,763 | 0 | 65,496 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 45,508 | 9,615 | 0 | 55,123 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 74,885 | 13,763 | 0 | 88,648 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 211,960 | 13,385 | 0 | 225,345 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 153,279 | 13,385 | 0 | 166,664 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 94,598 | 13,385 | 0 | 107,983 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 81,500 | 33,312 | 41,315 | 156,127 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 103,056 | 37,753 | 47,512 | 188,321 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 128,606 | 42,195 | 53,135 | 223,936 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 183,341 | 51,078 | 64,380 | 298,799 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 218,034 | 59,961 | 75,626 | 353,621 |