Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 378,941 | 0 | 378,941 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 343,121 | 0 | 343,121 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 388,368 | 0 | 388,368 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 378,941 | 0 | 378,941 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 343,121 | 0 | 343,121 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 388,368 | 0 | 388,368 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 671,160 |
| 0 |
| 671,160 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 961,493 | 0 | 961,493 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 886,082 | 0 | 886,082 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,036,904 | 0 | 1,036,904 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,225,432 | 0 | 1,225,432 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,656 | 0 | 5,656 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,426 | 0 | 9,426 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13,197 | 0 | 13,197 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15,082 | 0 | 15,082 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,968 | 0 | 16,968 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 280,907 | 0 | 280,907 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 305,415 | 0 | 305,415 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 360,088 | 0 | 360,088 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 424,188 | 0 | 424,188 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 663,619 | 0 | 663,619 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15,082 | 0 | 15,082 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18,099 | 0 | 18,099 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 350,662 | 0 | 350,662 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 867,229 | 0 | 867,229 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,442,239 | 0 | 1,442,239 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 37,500 | 113,117 | 288,318 | 438,935 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 94,264 | 184,083 | 278,347 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37,706 | 112,420 | 150,126 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 37,500 | 380,827 | 293,185 | 711,512 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 354,433 | 150,759 | 505,192 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 311,071 | 136,102 | 447,173 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 30,000 | 146,668 | 521,156 | 697,824 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 37,500 | 213,891 | 737,505 | 988,896 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 36,960 | 362,597 | 1,764,899 | 2,164,456 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 49,632 | 423,708 | 1,935,568 | 2,408,908 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 68,640 | 492,969 | 2,137,190 | 2,698,799 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 89,760 | 574,451 | 2,349,602 | 3,013,813 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 121,440 | 668,156 | 2,580,758 | 3,370,354 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 24,113 | 24,113 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 31,205 | 31,205 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39,716 | 39,716 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46,808 | 46,808 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 62,411 | 62,411 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 356,318 | 0 | 356,318 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 563,699 | 0 | 563,699 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,225,432 | 0 | 1,225,432 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,659,046 | 0 | 1,659,046 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,968 | 0 | 16,968 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,656 | 0 | 5,656 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,541 | 0 | 7,541 |
| 671,160 |
| 0 |
| 671,160 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 961,493 | 0 | 961,493 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 886,082 | 0 | 886,082 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,036,904 | 0 | 1,036,904 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,225,432 | 0 | 1,225,432 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,656 | 0 | 5,656 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,426 | 0 | 9,426 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13,197 | 0 | 13,197 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15,082 | 0 | 15,082 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,968 | 0 | 16,968 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 280,907 | 0 | 280,907 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 305,415 | 0 | 305,415 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 360,088 | 0 | 360,088 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 424,188 | 0 | 424,188 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 663,619 | 0 | 663,619 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15,082 | 0 | 15,082 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18,099 | 0 | 18,099 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 350,662 | 0 | 350,662 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 867,229 | 0 | 867,229 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,442,239 | 0 | 1,442,239 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 37,500 | 113,117 | 288,318 | 438,935 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 94,264 | 184,083 | 278,347 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37,706 | 112,420 | 150,126 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 37,500 | 380,827 | 293,185 | 711,512 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 354,433 | 150,759 | 505,192 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 311,071 | 136,102 | 447,173 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 30,000 | 146,668 | 521,156 | 697,824 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 37,500 | 213,891 | 737,505 | 988,896 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 36,960 | 362,597 | 1,764,899 | 2,164,456 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 49,632 | 423,708 | 1,935,568 | 2,408,908 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 68,640 | 492,969 | 2,137,190 | 2,698,799 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 89,760 | 574,451 | 2,349,602 | 3,013,813 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 121,440 | 668,156 | 2,580,758 | 3,370,354 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 24,113 | 24,113 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 31,205 | 31,205 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39,716 | 39,716 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46,808 | 46,808 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 62,411 | 62,411 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 356,318 | 0 | 356,318 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 563,699 | 0 | 563,699 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,225,432 | 0 | 1,225,432 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,659,046 | 0 | 1,659,046 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,968 | 0 | 16,968 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,656 | 0 | 5,656 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,541 | 0 | 7,541 |