Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,426 | 0 | 9,426 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,541 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,426 | 0 | 9,426 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,541 |
| 0 |
| 7,541 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20,738 | 0 | 20,738 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 24,509 | 0 | 24,509 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,656 | 0 | 5,656 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,541 | 0 | 7,541 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,541 | 0 | 7,541 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18,853 | 0 | 18,853 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 84,838 | 0 | 84,838 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18,853 | 0 | 18,853 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 24,509 | 0 | 24,509 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 28,279 | 0 | 28,279 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 113,117 | 0 | 113,117 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 37,706 | 0 | 37,706 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 1,383,796 | 200,856 | 1,616,152 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,775,934 | 277,373 | 2,099,245 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 680,586 | 323,762 | 1,035,848 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,063,298 | 428,185 | 1,537,421 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 268,275 | 1,935,207 | 6,428,450 | 8,631,932 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 282,634 | 2,750,031 | 6,743,421 | 9,776,086 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 162,198 | 0 | 162,198 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 172,551 | 0 | 172,551 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 281,258 | 0 | 281,258 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 246,748 | 0 | 246,748 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,416 | 0 | 2,416 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,416 | 0 | 2,416 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,388 | 0 | 11,388 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,388 | 0 | 11,388 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 77,648 | 0 | 77,648 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 106,982 | 0 | 106,982 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 134,590 | 0 | 134,590 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 96,629 | 0 | 96,629 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 141,492 | 0 | 141,492 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 213,963 | 0 | 213,963 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 333,023 | 0 | 333,023 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 106,982 | 0 | 106,982 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 151,845 | 0 | 151,845 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 226,042 | 0 | 226,042 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345,102 | 0 | 345,102 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 117,335 | 0 | 117,335 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 163,923 | 0 | 163,923 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 238,120 | 0 | 238,120 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 362,357 | 0 | 362,357 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 131,139 | 0 | 131,139 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 181,179 | 0 | 181,179 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 257,101 | 0 | 257,101 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 384,789 | 0 | 384,789 |
| 0 |
| 7,541 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20,738 | 0 | 20,738 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 24,509 | 0 | 24,509 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,656 | 0 | 5,656 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,541 | 0 | 7,541 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,541 | 0 | 7,541 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11,312 | 0 | 11,312 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18,853 | 0 | 18,853 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 84,838 | 0 | 84,838 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18,853 | 0 | 18,853 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 24,509 | 0 | 24,509 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 28,279 | 0 | 28,279 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 113,117 | 0 | 113,117 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 37,706 | 0 | 37,706 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 1,383,796 | 200,856 | 1,616,152 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,775,934 | 277,373 | 2,099,245 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 680,586 | 323,762 | 1,035,848 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,063,298 | 428,185 | 1,537,421 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 268,275 | 1,935,207 | 6,428,450 | 8,631,932 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 282,634 | 2,750,031 | 6,743,421 | 9,776,086 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 162,198 | 0 | 162,198 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 172,551 | 0 | 172,551 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 281,258 | 0 | 281,258 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 246,748 | 0 | 246,748 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,416 | 0 | 2,416 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,416 | 0 | 2,416 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,388 | 0 | 11,388 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,388 | 0 | 11,388 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 77,648 | 0 | 77,648 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 106,982 | 0 | 106,982 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 134,590 | 0 | 134,590 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 96,629 | 0 | 96,629 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 141,492 | 0 | 141,492 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 213,963 | 0 | 213,963 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 333,023 | 0 | 333,023 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 106,982 | 0 | 106,982 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 151,845 | 0 | 151,845 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 226,042 | 0 | 226,042 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345,102 | 0 | 345,102 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 117,335 | 0 | 117,335 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 163,923 | 0 | 163,923 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 238,120 | 0 | 238,120 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 362,357 | 0 | 362,357 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 131,139 | 0 | 131,139 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 181,179 | 0 | 181,179 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 257,101 | 0 | 257,101 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 384,789 | 0 | 384,789 |