Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 4,032,955 | 4,213,212 | 8,448,841 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 167,994 | 3,273,444 | 9,253,158 | 12,694,596 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 192,474 | 4,352,748 | 12,262,497 | 16,807,719 | |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 4,032,955 | 4,213,212 | 8,448,841 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 167,994 | 3,273,444 | 9,253,158 | 12,694,596 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 192,474 | 4,352,748 | 12,262,497 | 16,807,719 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm |
| m |
| 219,504 |
| 5,440,936 |
| 15,271,836 |
| 20,932,276 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 159,732 | 3,109,106 | 8,840,374 | 12,109,212 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 186,762 | 4,135,111 | 11,728,873 | 16,050,746 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 213,792 | 5,167,778 | 14,617,372 | 19,998,942 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156,876 | 2,953,651 | 8,359,347 | 11,469,874 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,356 | 3,926,357 | 11,067,752 | 15,175,465 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,386 | 4,907,946 | 13,807,671 | 18,924,003 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 2,804,858 | 7,909,833 | 10,865,855 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 175,644 | 3,728,706 | 10,469,658 | 14,374,008 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 4,659,217 | 13,029,484 | 17,891,375 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 176,631 | 621,821 | 1,587,559 | 2,386,011 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 220,553 | 828,355 | 1,940,350 | 2,989,258 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 275,363 | 1,034,888 | 2,293,141 | 3,603,392 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 177,713 | 799,484 | 2,343,878 | 3,321,075 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 221,813 | 1,061,538 | 2,939,644 | 4,222,995 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 276,885 | 1,325,812 | 3,525,642 | 5,128,339 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 555,975 | 2,998,067 | 6,703,028 | 10,257,070 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 642,758 | 3,975,214 | 8,819,774 | 13,437,746 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 787,637 | 4,974,570 | 10,936,520 | 16,698,727 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 463,244 | 2,842,611 | 6,350,237 | 9,656,092 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 535,589 | 3,797,551 | 8,378,786 | 12,711,926 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 656,345 | 4,745,828 | 10,583,729 | 15,985,902 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 386,589 | 2,700,481 | 5,997,446 | 9,084,516 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 463,244 | 3,599,901 | 8,025,995 | 12,089,140 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 540,503 | 4,499,321 | 9,966,345 | 15,006,169 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 367,201 | 2,565,012 | 5,732,853 | 8,665,066 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 424,956 | 3,417,796 | 7,673,204 | 11,515,956 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 502,079 | 4,270,579 | 9,437,158 | 14,209,816 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 553,072 | 3,408,913 | 11,241,668 | 15,203,653 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 648,590 | 4,543,736 | 14,837,233 | 20,029,559 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 790,057 | 5,678,560 | 18,556,944 | 25,025,561 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 460,672 | 3,237,912 | 10,488,583 | 14,187,167 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 540,388 | 4,092,916 | 13,984,968 | 18,618,272 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 658,355 | 4,996,778 | 17,427,316 | 23,082,449 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 387,839 | 3,075,794 | 9,897,037 | 13,360,670 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 466,793 | 4,090,695 | 13,016,879 | 17,574,367 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 542,162 | 5,107,817 | 16,190,186 | 21,840,165 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 368,372 | 2,920,339 | 9,143,951 | 12,432,662 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 426,615 | 3,881,941 | 12,102,255 | 16,410,811 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 503,601 | 4,852,426 | 15,114,596 | 20,470,623 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 105,056 | 825,009 | 1,021,353 | 1,951,418 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 115,434 | 971,678 | 1,062,988 | 2,150,100 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 122,821 | 1,262,977 | 1,107,874 | 2,493,672 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 130,664 | 1,503,350 | 1,174,013 | 2,808,027 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 153,219 | 3,112,628 | 1,973,363 | 5,239,210 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 54,780 | 660,007 | 264,280 | 979,067 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 63,525 | 778,157 | 272,538 | 1,114,220 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm |
| m |
| 219,504 |
| 5,440,936 |
| 15,271,836 |
| 20,932,276 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 159,732 | 3,109,106 | 8,840,374 | 12,109,212 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 186,762 | 4,135,111 | 11,728,873 | 16,050,746 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 213,792 | 5,167,778 | 14,617,372 | 19,998,942 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 156,876 | 2,953,651 | 8,359,347 | 11,469,874 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 181,356 | 3,926,357 | 11,067,752 | 15,175,465 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 208,386 | 4,907,946 | 13,807,671 | 18,924,003 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 151,164 | 2,804,858 | 7,909,833 | 10,865,855 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 175,644 | 3,728,706 | 10,469,658 | 14,374,008 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 202,674 | 4,659,217 | 13,029,484 | 17,891,375 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 176,631 | 621,821 | 1,587,559 | 2,386,011 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 220,553 | 828,355 | 1,940,350 | 2,989,258 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 275,363 | 1,034,888 | 2,293,141 | 3,603,392 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 177,713 | 799,484 | 2,343,878 | 3,321,075 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 221,813 | 1,061,538 | 2,939,644 | 4,222,995 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 276,885 | 1,325,812 | 3,525,642 | 5,128,339 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 555,975 | 2,998,067 | 6,703,028 | 10,257,070 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 642,758 | 3,975,214 | 8,819,774 | 13,437,746 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 787,637 | 4,974,570 | 10,936,520 | 16,698,727 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 463,244 | 2,842,611 | 6,350,237 | 9,656,092 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 535,589 | 3,797,551 | 8,378,786 | 12,711,926 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 656,345 | 4,745,828 | 10,583,729 | 15,985,902 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 386,589 | 2,700,481 | 5,997,446 | 9,084,516 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 463,244 | 3,599,901 | 8,025,995 | 12,089,140 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 540,503 | 4,499,321 | 9,966,345 | 15,006,169 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 367,201 | 2,565,012 | 5,732,853 | 8,665,066 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 424,956 | 3,417,796 | 7,673,204 | 11,515,956 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 502,079 | 4,270,579 | 9,437,158 | 14,209,816 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 553,072 | 3,408,913 | 11,241,668 | 15,203,653 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 648,590 | 4,543,736 | 14,837,233 | 20,029,559 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 790,057 | 5,678,560 | 18,556,944 | 25,025,561 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 460,672 | 3,237,912 | 10,488,583 | 14,187,167 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 540,388 | 4,092,916 | 13,984,968 | 18,618,272 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 658,355 | 4,996,778 | 17,427,316 | 23,082,449 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 387,839 | 3,075,794 | 9,897,037 | 13,360,670 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 466,793 | 4,090,695 | 13,016,879 | 17,574,367 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 542,162 | 5,107,817 | 16,190,186 | 21,840,165 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 368,372 | 2,920,339 | 9,143,951 | 12,432,662 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 426,615 | 3,881,941 | 12,102,255 | 16,410,811 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 503,601 | 4,852,426 | 15,114,596 | 20,470,623 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 105,056 | 825,009 | 1,021,353 | 1,951,418 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 115,434 | 971,678 | 1,062,988 | 2,150,100 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 122,821 | 1,262,977 | 1,107,874 | 2,493,672 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 130,664 | 1,503,350 | 1,174,013 | 2,808,027 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 153,219 | 3,112,628 | 1,973,363 | 5,239,210 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 54,780 | 660,007 | 264,280 | 979,067 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 63,525 | 778,157 | 272,538 | 1,114,220 |