Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 7,227,037 | 2,157,408 | 1,838,985 | 11,223,430 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 7,696,718 | 2,210,068 | 1,964,447 | 11,871,233 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 3,215,995 | 900,154 | 904,739 | 5,020,888 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 7,227,037 | 2,157,408 | 1,838,985 | 11,223,430 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 7,696,718 | 2,210,068 | 1,964,447 | 11,871,233 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 3,215,995 | 900,154 | 904,739 | 5,020,888 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm |
| 100m2 |
| 4,016,949 |
| 1,008,765 |
| 1,086,929 |
| 6,112,643 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 4,820,947 | 1,079,527 | 1,416,218 | 7,316,692 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 5,624,946 | 1,151,934 | 1,572,631 | 8,349,511 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 6,026,946 | 1,188,138 | 1,680,910 | 8,895,994 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 809,101 | 535,226 | 636,942 | 1,981,269 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 1,003,420 | 568,778 | 880,311 | 2,452,509 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,198,420 | 603,927 | 1,076,580 | 2,878,927 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,393,421 | 639,076 | 1,310,322 | 3,342,819 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,587,740 | 674,225 | 1,524,810 | 3,786,775 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,782,740 | 709,374 | 1,712,487 | 4,204,601 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,977,059 | 742,926 | 1,946,229 | 4,666,214 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,172,059 | 778,075 | 2,161,751 | 5,111,885 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 584,320 | 316,343 | 456,822 | 1,357,485 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 778,638 | 351,492 | 628,350 | 1,758,480 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 973,639 | 386,641 | 762,405 | 2,122,685 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,168,639 | 421,790 | 932,898 | 2,523,327 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,362,958 | 456,939 | 1,085,172 | 2,905,069 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,557,959 | 490,491 | 1,219,227 | 3,267,677 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,752,277 | 525,640 | 1,389,720 | 3,667,637 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,947,278 | 560,789 | 1,596,651 | 4,104,718 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 4,269,120 | 2,277,827 | 1,031,045 | 7,577,992 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 7,963,478 | 2,813,413 | 1,228,662 | 12,005,553 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 8,814,977 | 3,816,843 | 1,391,910 | 14,023,730 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 9,891,612 | 4,026,420 | 1,769,960 | 15,687,992 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 4,698,040 | 1,725,510 | 902,164 | 7,325,714 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 5,733,720 | 1,794,530 | 1,082,597 | 8,610,847 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 6,920,264 | 1,851,472 | 1,263,030 | 10,034,766 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 7,670,854 | 1,906,689 | 1,443,463 | 11,021,006 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 8,630,307 | 1,967,081 | 1,623,896 | 12,221,284 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 9,590,261 | 2,018,847 | 1,804,328 | 13,413,436 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4,561,448 | 1,150,915 | 548,590 | 6,260,953 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 6,248,537 | 1,449,428 | 701,925 | 8,399,890 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 7,096,763 | 1,656,490 | 822,654 | 9,575,907 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 7,926,489 | 1,863,551 | 932,465 | 10,722,505 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4,166,949 | 1,150,915 | 863,723 | 6,181,587 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 5,036,179 | 603,929 | 351,078 | 5,991,186 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 6,112,690 | 196,484 | 292,555 | 6,601,729 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 8,156,100 | 260,456 | 328,727 | 8,745,283 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 10,190,740 | 326,712 | 365,448 | 10,882,900 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 12,225,380 | 390,684 | 474,485 | 13,090,549 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 14,260,020 | 459,225 | 510,657 | 15,229,902 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 16,303,430 | 523,196 | 547,377 | 17,374,003 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 11,405,457 | 244,463 | 339,051 | 11,988,971 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 15,218,185 | 326,712 | 385,089 | 15,929,986 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 19,014,550 | 406,677 | 450,534 | 19,871,761 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 22,810,914 | 488,926 | 496,571 | 23,796,411 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 26,607,279 | 571,175 | 542,609 | 27,721,063 |
| 100m2 |
| 4,016,949 |
| 1,008,765 |
| 1,086,929 |
| 6,112,643 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 4,820,947 | 1,079,527 | 1,416,218 | 7,316,692 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 5,624,946 | 1,151,934 | 1,572,631 | 8,349,511 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 6,026,946 | 1,188,138 | 1,680,910 | 8,895,994 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 809,101 | 535,226 | 636,942 | 1,981,269 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 1,003,420 | 568,778 | 880,311 | 2,452,509 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,198,420 | 603,927 | 1,076,580 | 2,878,927 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,393,421 | 639,076 | 1,310,322 | 3,342,819 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,587,740 | 674,225 | 1,524,810 | 3,786,775 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,782,740 | 709,374 | 1,712,487 | 4,204,601 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,977,059 | 742,926 | 1,946,229 | 4,666,214 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,172,059 | 778,075 | 2,161,751 | 5,111,885 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 584,320 | 316,343 | 456,822 | 1,357,485 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 778,638 | 351,492 | 628,350 | 1,758,480 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 973,639 | 386,641 | 762,405 | 2,122,685 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,168,639 | 421,790 | 932,898 | 2,523,327 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,362,958 | 456,939 | 1,085,172 | 2,905,069 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,557,959 | 490,491 | 1,219,227 | 3,267,677 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,752,277 | 525,640 | 1,389,720 | 3,667,637 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,947,278 | 560,789 | 1,596,651 | 4,104,718 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 4,269,120 | 2,277,827 | 1,031,045 | 7,577,992 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 7,963,478 | 2,813,413 | 1,228,662 | 12,005,553 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 8,814,977 | 3,816,843 | 1,391,910 | 14,023,730 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 9,891,612 | 4,026,420 | 1,769,960 | 15,687,992 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 4,698,040 | 1,725,510 | 902,164 | 7,325,714 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 5,733,720 | 1,794,530 | 1,082,597 | 8,610,847 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 6,920,264 | 1,851,472 | 1,263,030 | 10,034,766 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 7,670,854 | 1,906,689 | 1,443,463 | 11,021,006 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 8,630,307 | 1,967,081 | 1,623,896 | 12,221,284 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 9,590,261 | 2,018,847 | 1,804,328 | 13,413,436 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4,561,448 | 1,150,915 | 548,590 | 6,260,953 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 6,248,537 | 1,449,428 | 701,925 | 8,399,890 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 7,096,763 | 1,656,490 | 822,654 | 9,575,907 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 7,926,489 | 1,863,551 | 932,465 | 10,722,505 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4,166,949 | 1,150,915 | 863,723 | 6,181,587 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 5,036,179 | 603,929 | 351,078 | 5,991,186 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 6,112,690 | 196,484 | 292,555 | 6,601,729 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 8,156,100 | 260,456 | 328,727 | 8,745,283 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 10,190,740 | 326,712 | 365,448 | 10,882,900 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 12,225,380 | 390,684 | 474,485 | 13,090,549 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 14,260,020 | 459,225 | 510,657 | 15,229,902 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 16,303,430 | 523,196 | 547,377 | 17,374,003 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 11,405,457 | 244,463 | 339,051 | 11,988,971 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 15,218,185 | 326,712 | 385,089 | 15,929,986 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 19,014,550 | 406,677 | 450,534 | 19,871,761 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 22,810,914 | 488,926 | 496,571 | 23,796,411 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 26,607,279 | 571,175 | 542,609 | 27,721,063 |