Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1 xà | 110,160 | 224,300 | 0 | 334,460 | |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1 xà | 185,640 | 306,469 | 0 | 492,109 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 2,007,519 | 1,332,474 | 0 | 3,339,993 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1 mạch | 2,297,948 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1 xà | 110,160 | 224,300 | 0 | 334,460 | |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1 xà | 185,640 | 306,469 | 0 | 492,109 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 2,007,519 | 1,332,474 | 0 | 3,339,993 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1 mạch | 2,297,948 |
| 7,861,597 |
| 0 |
| 10,159,545 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1 hộp | 1,252,877 | 2,212,168 | 0 | 3,465,045 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1 hộp | 2,225,991 | 3,467,332 | 0 | 5,693,323 |
| Lắp đặt hòm biến thế | 1 hộp | 764,276 | 3,955,452 | 0 | 4,719,728 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 112,200 | 1,382,605 | 0 | 1,494,805 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12,658,503 | 0 | 12,658,503 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 16,433,846 | 0 | 16,433,846 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1,348,200 | 13,664,521 | 0 | 15,012,721 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 6,054,857 | 1,019,936 | 0 | 7,074,793 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,715,165 | 4,952,362 | 265,013 | 7,932,540 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4,396,020 | 6,418,083 | 447,682 | 11,261,785 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 6,031,850 | 8,172,507 | 609,626 | 14,813,983 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9,804,539 | 11,052,872 | 1,001,791 | 21,859,202 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,894,107 | 2,520,597 | 426,961 | 5,841,665 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,286,608 | 2,869,261 | 484,891 | 6,640,760 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,680,391 | 3,217,925 | 545,323 | 7,443,639 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3,483,970 | 2,742,676 | 515,655 | 6,742,301 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,965,876 | 3,086,898 | 590,373 | 7,643,147 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4,449,320 | 3,442,225 | 662,588 | 8,554,133 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 718,312 | 755,069 | 73,690 | 1,547,071 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 102,660 | 173,126 | 96,377 | 372,163 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 112,926 | 238,048 | 134,832 | 485,806 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 123,330 | 307,780 | 173,763 | 604,873 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 133,596 | 375,107 | 212,219 | 720,922 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 640,706 | 1,621,177 | 0 | 2,261,883 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 640,706 | 1,687,800 | 0 | 2,328,506 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 640,706 | 1,736,658 | 0 | 2,377,364 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 172,250 | 333,119 | 0 | 505,369 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 360,088 | 0 | 1,314,526 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 360,088 | 0 | 1,348,378 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 360,088 | 0 | 1,387,018 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 346,892 | 0 | 1,301,330 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 346,892 | 0 | 1,335,182 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 346,892 | 0 | 1,373,822 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 407,220 | 0 | 1,361,658 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 407,220 | 0 | 1,395,510 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 407,220 | 0 | 1,434,150 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,035,565 | 471,320 | 0 | 1,506,885 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,072,294 | 471,320 | 0 | 1,543,614 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,114,219 | 471,320 | 0 | 1,585,539 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 392,138 | 0 | 1,346,576 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 392,138 | 0 | 1,380,428 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 392,138 | 0 | 1,419,068 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 1,026,020 | 446,811 | 0 | 1,472,831 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 1,062,411 | 446,811 | 0 | 1,509,222 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 1,103,949 | 446,811 | 0 | 1,550,760 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 443,041 | 0 | 1,397,479 |
| 7,861,597 |
| 0 |
| 10,159,545 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1 hộp | 1,252,877 | 2,212,168 | 0 | 3,465,045 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1 hộp | 2,225,991 | 3,467,332 | 0 | 5,693,323 |
| Lắp đặt hòm biến thế | 1 hộp | 764,276 | 3,955,452 | 0 | 4,719,728 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 112,200 | 1,382,605 | 0 | 1,494,805 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 12,658,503 | 0 | 12,658,503 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 16,433,846 | 0 | 16,433,846 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1,348,200 | 13,664,521 | 0 | 15,012,721 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 6,054,857 | 1,019,936 | 0 | 7,074,793 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,715,165 | 4,952,362 | 265,013 | 7,932,540 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4,396,020 | 6,418,083 | 447,682 | 11,261,785 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 6,031,850 | 8,172,507 | 609,626 | 14,813,983 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9,804,539 | 11,052,872 | 1,001,791 | 21,859,202 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,894,107 | 2,520,597 | 426,961 | 5,841,665 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,286,608 | 2,869,261 | 484,891 | 6,640,760 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,680,391 | 3,217,925 | 545,323 | 7,443,639 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3,483,970 | 2,742,676 | 515,655 | 6,742,301 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,965,876 | 3,086,898 | 590,373 | 7,643,147 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4,449,320 | 3,442,225 | 662,588 | 8,554,133 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 718,312 | 755,069 | 73,690 | 1,547,071 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 102,660 | 173,126 | 96,377 | 372,163 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 112,926 | 238,048 | 134,832 | 485,806 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 123,330 | 307,780 | 173,763 | 604,873 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 133,596 | 375,107 | 212,219 | 720,922 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 640,706 | 1,621,177 | 0 | 2,261,883 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 640,706 | 1,687,800 | 0 | 2,328,506 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 640,706 | 1,736,658 | 0 | 2,377,364 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 172,250 | 333,119 | 0 | 505,369 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 360,088 | 0 | 1,314,526 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 360,088 | 0 | 1,348,378 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 360,088 | 0 | 1,387,018 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 346,892 | 0 | 1,301,330 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 346,892 | 0 | 1,335,182 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 346,892 | 0 | 1,373,822 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 407,220 | 0 | 1,361,658 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 407,220 | 0 | 1,395,510 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 407,220 | 0 | 1,434,150 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,035,565 | 471,320 | 0 | 1,506,885 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,072,294 | 471,320 | 0 | 1,543,614 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,114,219 | 471,320 | 0 | 1,585,539 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 392,138 | 0 | 1,346,576 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 392,138 | 0 | 1,380,428 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 392,138 | 0 | 1,419,068 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 1,026,020 | 446,811 | 0 | 1,472,831 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 1,062,411 | 446,811 | 0 | 1,509,222 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 1,103,949 | 446,811 | 0 | 1,550,760 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 443,041 | 0 | 1,397,479 |