Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 443,041 | 0 | 1,431,331 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 443,041 | 0 | 1,469,971 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,035,565 | 522,223 | 0 | 1,557,788 | |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 443,041 | 0 | 1,431,331 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 443,041 | 0 | 1,469,971 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,035,565 | 522,223 | 0 | 1,557,788 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,072,294 |
| 522,223 |
| 0 |
| 1,594,517 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,114,219 | 522,223 | 0 | 1,636,442 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 424,188 | 0 | 1,378,626 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 424,188 | 0 | 1,412,478 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 424,188 | 0 | 1,451,118 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,026,020 | 478,861 | 0 | 1,504,881 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,062,411 | 478,861 | 0 | 1,541,272 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,103,949 | 478,861 | 0 | 1,582,810 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 465,664 | 0 | 1,420,102 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 465,664 | 0 | 1,453,954 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 465,664 | 0 | 1,492,594 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,035,565 | 948,296 | 0 | 1,983,861 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,072,294 | 948,296 | 0 | 2,020,590 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,114,219 | 948,296 | 0 | 2,062,515 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,016,476 | 750,341 | 0 | 1,766,817 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,052,528 | 750,341 | 0 | 1,802,869 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,093,680 | 750,341 | 0 | 1,844,021 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,026,020 | 1,287,646 | 0 | 2,313,666 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,062,411 | 1,287,646 | 0 | 2,350,057 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,103,949 | 1,287,646 | 0 | 2,391,595 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 997,387 | 448,697 | 0 | 1,446,084 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,032,763 | 448,697 | 0 | 1,481,460 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,073,141 | 448,697 | 0 | 1,521,838 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,030,793 | 765,424 | 0 | 1,796,217 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,067,353 | 765,424 | 0 | 1,832,777 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,109,084 | 765,424 | 0 | 1,874,508 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,019,136 | 661,733 | 0 | 1,680,869 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,054,850 | 661,733 | 0 | 1,716,583 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,095,615 | 661,733 | 0 | 1,757,348 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,116 | 782,391 | 0 | 1,830,507 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,084,846 | 782,391 | 0 | 1,867,237 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,126,770 | 782,391 | 0 | 1,909,161 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 966,006 | 661,733 | 10,555 | 1,638,294 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 999,858 | 661,733 | 10,555 | 1,672,146 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,038,498 | 661,733 | 10,555 | 1,710,786 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,116 | 778,621 | 10,555 | 1,837,292 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,084,846 | 778,621 | 10,555 | 1,874,022 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,126,770 | 778,621 | 10,555 | 1,915,946 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 392,138 | 0 | 1,346,576 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 392,138 | 0 | 1,380,428 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 392,138 | 0 | 1,419,068 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 412,876 | 0 | 1,367,314 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 412,876 | 0 | 1,401,166 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 412,876 | 0 | 1,439,806 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 990,156 | 456,238 | 0 | 1,446,394 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1,024,854 | 456,238 | 0 | 1,481,092 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 1,064,460 | 456,238 | 0 | 1,520,698 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,072,294 |
| 522,223 |
| 0 |
| 1,594,517 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,114,219 | 522,223 | 0 | 1,636,442 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 424,188 | 0 | 1,378,626 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 424,188 | 0 | 1,412,478 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 424,188 | 0 | 1,451,118 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,026,020 | 478,861 | 0 | 1,504,881 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,062,411 | 478,861 | 0 | 1,541,272 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,103,949 | 478,861 | 0 | 1,582,810 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 465,664 | 0 | 1,420,102 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 465,664 | 0 | 1,453,954 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 465,664 | 0 | 1,492,594 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,035,565 | 948,296 | 0 | 1,983,861 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,072,294 | 948,296 | 0 | 2,020,590 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,114,219 | 948,296 | 0 | 2,062,515 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,016,476 | 750,341 | 0 | 1,766,817 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,052,528 | 750,341 | 0 | 1,802,869 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,093,680 | 750,341 | 0 | 1,844,021 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,026,020 | 1,287,646 | 0 | 2,313,666 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,062,411 | 1,287,646 | 0 | 2,350,057 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,103,949 | 1,287,646 | 0 | 2,391,595 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 997,387 | 448,697 | 0 | 1,446,084 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,032,763 | 448,697 | 0 | 1,481,460 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,073,141 | 448,697 | 0 | 1,521,838 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,030,793 | 765,424 | 0 | 1,796,217 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,067,353 | 765,424 | 0 | 1,832,777 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,109,084 | 765,424 | 0 | 1,874,508 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,019,136 | 661,733 | 0 | 1,680,869 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,054,850 | 661,733 | 0 | 1,716,583 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,095,615 | 661,733 | 0 | 1,757,348 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,116 | 782,391 | 0 | 1,830,507 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,084,846 | 782,391 | 0 | 1,867,237 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,126,770 | 782,391 | 0 | 1,909,161 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 966,006 | 661,733 | 10,555 | 1,638,294 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 999,858 | 661,733 | 10,555 | 1,672,146 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,038,498 | 661,733 | 10,555 | 1,710,786 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,048,116 | 778,621 | 10,555 | 1,837,292 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,084,846 | 778,621 | 10,555 | 1,874,022 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,126,770 | 778,621 | 10,555 | 1,915,946 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 392,138 | 0 | 1,346,576 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 392,138 | 0 | 1,380,428 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 392,138 | 0 | 1,419,068 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 954,438 | 412,876 | 0 | 1,367,314 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 988,290 | 412,876 | 0 | 1,401,166 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 1,026,930 | 412,876 | 0 | 1,439,806 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 990,156 | 456,238 | 0 | 1,446,394 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1,024,854 | 456,238 | 0 | 1,481,092 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 1,064,460 | 456,238 | 0 | 1,520,698 |