Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 976,414 | 504,501 | 96,509 | 1,577,424 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 504,501 | 96,509 | 1,638,044 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 504,501 | 96,509 | 1,700,928 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 976,414 | 504,501 | 96,509 | 1,577,424 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 504,501 | 96,509 | 1,638,044 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 504,501 | 96,509 | 1,700,928 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 883,695 |
| 453,975 |
| 92,084 |
| 1,429,754 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 946,546 | 453,975 | 92,084 | 1,492,605 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,007,166 | 453,975 | 92,084 | 1,553,225 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,070,050 | 453,975 | 92,084 | 1,616,109 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 863,769 | 408,540 | 92,084 | 1,364,393 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 926,620 | 408,540 | 92,084 | 1,427,244 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,239 | 408,540 | 92,084 | 1,487,863 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,124 | 408,540 | 92,084 | 1,550,748 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848,836 | 367,630 | 85,448 | 1,301,914 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 911,688 | 367,630 | 85,448 | 1,364,766 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,307 | 367,630 | 85,448 | 1,425,385 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,191 | 367,630 | 85,448 | 1,488,269 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 838,875 | 330,867 | 81,024 | 1,250,766 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901,726 | 330,867 | 81,024 | 1,313,617 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 962,345 | 330,867 | 81,024 | 1,374,236 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,025,230 | 330,867 | 81,024 | 1,437,121 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,059,096 | 596,880 | 96,509 | 1,752,485 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,121,947 | 596,880 | 96,509 | 1,815,336 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,182,567 | 596,880 | 96,509 | 1,875,956 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,245,451 | 596,880 | 96,509 | 1,938,840 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 913,563 | 538,436 | 96,509 | 1,548,508 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 976,414 | 538,436 | 96,509 | 1,611,359 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 538,436 | 96,509 | 1,671,979 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 538,436 | 96,509 | 1,734,863 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 883,695 | 484,517 | 92,084 | 1,460,296 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 946,546 | 484,517 | 92,084 | 1,523,147 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,007,166 | 484,517 | 92,084 | 1,583,767 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,070,050 | 484,517 | 92,084 | 1,646,651 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 863,769 | 436,065 | 92,084 | 1,391,918 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 926,620 | 436,065 | 92,084 | 1,454,769 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,239 | 436,065 | 92,084 | 1,515,388 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,124 | 436,065 | 92,084 | 1,578,273 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 939,008 | 445,869 | 92,084 | 1,476,961 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,001,860 | 445,869 | 92,084 | 1,539,813 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,062,479 | 445,869 | 92,084 | 1,600,432 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,125,364 | 445,869 | 92,084 | 1,663,317 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 863,775 | 403,638 | 92,084 | 1,359,497 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 926,626 | 403,638 | 92,084 | 1,422,348 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,245 | 403,638 | 92,084 | 1,482,967 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,130 | 403,638 | 92,084 | 1,545,852 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848,841 | 363,105 | 85,448 | 1,297,394 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 911,692 | 363,105 | 85,448 | 1,360,245 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,311 | 363,105 | 85,448 | 1,420,864 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,196 | 363,105 | 85,448 | 1,483,749 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 838,878 | 326,908 | 85,448 | 1,251,234 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901,729 | 326,908 | 85,448 | 1,314,085 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 962,348 | 326,908 | 85,448 | 1,374,704 |
| m3 |
| 883,695 |
| 453,975 |
| 92,084 |
| 1,429,754 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 946,546 | 453,975 | 92,084 | 1,492,605 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,007,166 | 453,975 | 92,084 | 1,553,225 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,070,050 | 453,975 | 92,084 | 1,616,109 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 863,769 | 408,540 | 92,084 | 1,364,393 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 926,620 | 408,540 | 92,084 | 1,427,244 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,239 | 408,540 | 92,084 | 1,487,863 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,124 | 408,540 | 92,084 | 1,550,748 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848,836 | 367,630 | 85,448 | 1,301,914 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 911,688 | 367,630 | 85,448 | 1,364,766 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,307 | 367,630 | 85,448 | 1,425,385 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,191 | 367,630 | 85,448 | 1,488,269 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 838,875 | 330,867 | 81,024 | 1,250,766 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901,726 | 330,867 | 81,024 | 1,313,617 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 962,345 | 330,867 | 81,024 | 1,374,236 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,025,230 | 330,867 | 81,024 | 1,437,121 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,059,096 | 596,880 | 96,509 | 1,752,485 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,121,947 | 596,880 | 96,509 | 1,815,336 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,182,567 | 596,880 | 96,509 | 1,875,956 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,245,451 | 596,880 | 96,509 | 1,938,840 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 913,563 | 538,436 | 96,509 | 1,548,508 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 976,414 | 538,436 | 96,509 | 1,611,359 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 538,436 | 96,509 | 1,671,979 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 538,436 | 96,509 | 1,734,863 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 883,695 | 484,517 | 92,084 | 1,460,296 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 946,546 | 484,517 | 92,084 | 1,523,147 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,007,166 | 484,517 | 92,084 | 1,583,767 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,070,050 | 484,517 | 92,084 | 1,646,651 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 863,769 | 436,065 | 92,084 | 1,391,918 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 926,620 | 436,065 | 92,084 | 1,454,769 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,239 | 436,065 | 92,084 | 1,515,388 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,124 | 436,065 | 92,084 | 1,578,273 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 939,008 | 445,869 | 92,084 | 1,476,961 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,001,860 | 445,869 | 92,084 | 1,539,813 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,062,479 | 445,869 | 92,084 | 1,600,432 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,125,364 | 445,869 | 92,084 | 1,663,317 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 863,775 | 403,638 | 92,084 | 1,359,497 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 926,626 | 403,638 | 92,084 | 1,422,348 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,245 | 403,638 | 92,084 | 1,482,967 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,050,130 | 403,638 | 92,084 | 1,545,852 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848,841 | 363,105 | 85,448 | 1,297,394 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 911,692 | 363,105 | 85,448 | 1,360,245 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,311 | 363,105 | 85,448 | 1,420,864 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,196 | 363,105 | 85,448 | 1,483,749 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 838,878 | 326,908 | 85,448 | 1,251,234 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901,729 | 326,908 | 85,448 | 1,314,085 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 962,348 | 326,908 | 85,448 | 1,374,704 |