Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 698,182 | 552,123 | 99,650 | 1,349,955 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771,833 | 552,123 | 99,650 | 1,423,606 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 832,524 | 552,123 | 99,650 | 1,484,297 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 698,182 | 552,123 | 99,650 | 1,349,955 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771,833 | 552,123 | 99,650 | 1,423,606 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 832,524 | 552,123 | 99,650 | 1,484,297 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 816,783 |
| 552,123 |
| 99,650 |
| 1,468,556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 412,717 | 109,638 | 1,241,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 412,717 | 109,638 | 1,325,530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 412,717 | 109,638 | 1,388,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 412,717 | 109,638 | 1,371,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,618 | 674,104 | 99,650 | 1,539,372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849,784 | 674,104 | 99,650 | 1,623,538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 913,205 | 674,104 | 99,650 | 1,686,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 895,565 | 674,104 | 99,650 | 1,669,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,618 | 554,875 | 99,650 | 1,420,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 849,784 | 554,875 | 99,650 | 1,504,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 913,205 | 554,875 | 99,650 | 1,567,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 895,565 | 554,875 | 99,650 | 1,550,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 337,637 | 109,638 | 1,166,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 337,637 | 109,638 | 1,250,450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 337,637 | 109,638 | 1,313,872 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 337,637 | 109,638 | 1,296,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 181,640 | 152,054 | 1,052,704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 181,640 | 152,054 | 1,136,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 181,640 | 152,054 | 1,200,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 181,640 | 152,054 | 1,182,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 975,519 | 2,722,462 | 131,365 | 3,829,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,059,685 | 2,722,462 | 131,365 | 3,913,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,123,107 | 2,722,462 | 131,365 | 3,976,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,105,466 | 2,722,462 | 131,365 | 3,959,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 100 | m3 | 541,715 | 75,279 | 82,865 | 699,859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 614,459 | 75,279 | 82,865 | 772,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 650,068 | 206,026 | 92,339 | 948,433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 206,026 | 92,339 | 1,024,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 206,026 | 92,339 | 1,109,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 206,026 | 92,339 | 1,173,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 626,748 | 206,026 | 92,339 | 925,113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 698,182 | 206,026 | 92,339 | 996,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771,833 | 206,026 | 92,339 | 1,070,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 832,524 | 206,026 | 92,339 | 1,130,889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 646,835 | 114,899 | 82,573 | 844,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 722,517 | 114,899 | 82,573 | 919,989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,093 | 114,899 | 82,573 | 1,004,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 870,824 | 114,899 | 82,573 | 1,068,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 623,631 | 114,899 | 82,573 | 821,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694,710 | 114,899 | 82,573 | 892,182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767,994 | 114,899 | 82,573 | 965,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 828,384 | 114,899 | 82,573 | 1,025,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848,954 | 631,679 | 133,052 | 1,613,685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933,119 | 631,679 | 133,052 | 1,697,850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996,541 | 631,679 | 133,052 | 1,761,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978,901 | 631,679 | 133,052 | 1,743,632 |
| m3 |
| 816,783 |
| 552,123 |
| 99,650 |
| 1,468,556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 412,717 | 109,638 | 1,241,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 412,717 | 109,638 | 1,325,530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 412,717 | 109,638 | 1,388,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 412,717 | 109,638 | 1,371,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,618 | 674,104 | 99,650 | 1,539,372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 849,784 | 674,104 | 99,650 | 1,623,538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 913,205 | 674,104 | 99,650 | 1,686,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 895,565 | 674,104 | 99,650 | 1,669,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,618 | 554,875 | 99,650 | 1,420,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 849,784 | 554,875 | 99,650 | 1,504,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 913,205 | 554,875 | 99,650 | 1,567,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 895,565 | 554,875 | 99,650 | 1,550,090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 337,637 | 109,638 | 1,166,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 337,637 | 109,638 | 1,250,450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 337,637 | 109,638 | 1,313,872 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 337,637 | 109,638 | 1,296,232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 181,640 | 152,054 | 1,052,704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 181,640 | 152,054 | 1,136,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 181,640 | 152,054 | 1,200,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 181,640 | 152,054 | 1,182,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 975,519 | 2,722,462 | 131,365 | 3,829,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,059,685 | 2,722,462 | 131,365 | 3,913,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,123,107 | 2,722,462 | 131,365 | 3,976,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,105,466 | 2,722,462 | 131,365 | 3,959,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 100 | m3 | 541,715 | 75,279 | 82,865 | 699,859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 614,459 | 75,279 | 82,865 | 772,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 650,068 | 206,026 | 92,339 | 948,433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 206,026 | 92,339 | 1,024,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 206,026 | 92,339 | 1,109,493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 206,026 | 92,339 | 1,173,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 626,748 | 206,026 | 92,339 | 925,113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 698,182 | 206,026 | 92,339 | 996,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771,833 | 206,026 | 92,339 | 1,070,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 832,524 | 206,026 | 92,339 | 1,130,889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 646,835 | 114,899 | 82,573 | 844,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 722,517 | 114,899 | 82,573 | 919,989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,093 | 114,899 | 82,573 | 1,004,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 870,824 | 114,899 | 82,573 | 1,068,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 623,631 | 114,899 | 82,573 | 821,103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694,710 | 114,899 | 82,573 | 892,182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767,994 | 114,899 | 82,573 | 965,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 828,384 | 114,899 | 82,573 | 1,025,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848,954 | 631,679 | 133,052 | 1,613,685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 933,119 | 631,679 | 133,052 | 1,697,850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996,541 | 631,679 | 133,052 | 1,761,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978,901 | 631,679 | 133,052 | 1,743,632 |