Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 842,691 | 411,575 | 99,650 | 1,353,916 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 827,104 | 411,575 | 99,650 | 1,338,329 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732,094 | 370,545 | 99,650 | 1,202,289 | |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 842,691 | 411,575 | 99,650 | 1,353,916 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 827,104 | 411,575 | 99,650 | 1,338,329 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732,094 | 370,545 | 99,650 | 1,202,289 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 816,260 |
| 370,545 |
| 99,650 |
| 1,286,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 879,681 | 370,545 | 99,650 | 1,349,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862,041 | 370,545 | 99,650 | 1,332,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704,422 | 370,545 | 99,650 | 1,174,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777,350 | 370,545 | 99,650 | 1,247,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837,447 | 370,545 | 99,650 | 1,307,642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 821,860 | 370,545 | 99,650 | 1,292,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 181,640 | 77,884 | 985,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 181,640 | 77,884 | 1,070,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 181,640 | 77,884 | 1,134,701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 181,640 | 77,884 | 1,116,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 689,591 | 100,647 | 1,516,367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 689,591 | 100,647 | 1,601,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 689,591 | 100,647 | 1,665,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 689,591 | 100,647 | 1,647,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 391,487 | 77,884 | 1,195,500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 391,487 | 77,884 | 1,280,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 391,487 | 77,884 | 1,344,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 391,487 | 77,884 | 1,326,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 327,593 | 77,884 | 1,124,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 327,593 | 77,884 | 1,208,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 327,593 | 77,884 | 1,272,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 327,593 | 77,884 | 1,254,434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 910,336 | 116,296 | 1,752,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 910,336 | 116,296 | 1,837,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 910,336 | 116,296 | 1,901,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 910,336 | 116,296 | 1,883,994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 1,019,320 | 126,284 | 1,871,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 1,019,320 | 126,284 | 1,956,732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 1,019,320 | 126,284 | 2,020,781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 1,019,320 | 126,284 | 2,002,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 423,114 | 126,284 | 1,268,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 423,114 | 126,284 | 1,352,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 423,114 | 126,284 | 1,415,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 423,114 | 126,284 | 1,398,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691,337 | 423,114 | 126,284 | 1,240,735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 764,266 | 423,114 | 126,284 | 1,313,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824,362 | 423,114 | 126,284 | 1,373,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 808,775 | 423,114 | 126,284 | 1,358,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,835 | 561,753 | 109,638 | 1,466,226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 879,001 | 561,753 | 109,638 | 1,550,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 942,422 | 561,753 | 109,638 | 1,613,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 924,782 | 561,753 | 109,638 | 1,596,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 552,123 | 99,650 | 1,377,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 552,123 | 99,650 | 1,462,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 552,123 | 99,650 | 1,526,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 552,123 | 99,650 | 1,509,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 816,260 |
| 370,545 |
| 99,650 |
| 1,286,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 879,681 | 370,545 | 99,650 | 1,349,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 862,041 | 370,545 | 99,650 | 1,332,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704,422 | 370,545 | 99,650 | 1,174,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 777,350 | 370,545 | 99,650 | 1,247,545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 837,447 | 370,545 | 99,650 | 1,307,642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 821,860 | 370,545 | 99,650 | 1,292,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 181,640 | 77,884 | 985,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 181,640 | 77,884 | 1,070,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 181,640 | 77,884 | 1,134,701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 181,640 | 77,884 | 1,116,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 689,591 | 100,647 | 1,516,367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 689,591 | 100,647 | 1,601,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 689,591 | 100,647 | 1,665,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 689,591 | 100,647 | 1,647,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 391,487 | 77,884 | 1,195,500 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 391,487 | 77,884 | 1,280,499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 391,487 | 77,884 | 1,344,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 391,487 | 77,884 | 1,326,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 327,593 | 77,884 | 1,124,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 327,593 | 77,884 | 1,208,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 327,593 | 77,884 | 1,272,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 327,593 | 77,884 | 1,254,434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 910,336 | 116,296 | 1,752,761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 910,336 | 116,296 | 1,837,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 910,336 | 116,296 | 1,901,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 910,336 | 116,296 | 1,883,994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 1,019,320 | 126,284 | 1,871,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 1,019,320 | 126,284 | 1,956,732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 1,019,320 | 126,284 | 2,020,781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 1,019,320 | 126,284 | 2,002,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 719,010 | 423,114 | 126,284 | 1,268,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,175 | 423,114 | 126,284 | 1,352,573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 866,597 | 423,114 | 126,284 | 1,415,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 848,957 | 423,114 | 126,284 | 1,398,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691,337 | 423,114 | 126,284 | 1,240,735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 764,266 | 423,114 | 126,284 | 1,313,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824,362 | 423,114 | 126,284 | 1,373,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 808,775 | 423,114 | 126,284 | 1,358,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,835 | 561,753 | 109,638 | 1,466,226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 879,001 | 561,753 | 109,638 | 1,550,392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 942,422 | 561,753 | 109,638 | 1,613,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 924,782 | 561,753 | 109,638 | 1,596,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 726,129 | 552,123 | 99,650 | 1,377,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 811,128 | 552,123 | 99,650 | 1,462,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 875,177 | 552,123 | 99,650 | 1,526,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 857,362 | 552,123 | 99,650 | 1,509,135 |