Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 2,098 | 30,217 | 0 | 32,315 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 7,971 | 59,443 | 0 | 67,414 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 9,333 | 59,443 | 0 | 68,776 | |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 31,886 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 2,098 | 30,217 | 0 | 32,315 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 7,971 | 59,443 | 0 | 67,414 | |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 9,333 | 59,443 | 0 | 68,776 | |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 31,886 |
| 76,780 |
| 0 |
| 108,666 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 6,630 | 79,257 | 0 | 85,887 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 6,809 | 79,257 | 0 | 86,066 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 77,042 | 725,697 | 0 | 802,739 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,774 | 725,697 | 0 | 804,471 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 65,974 | 269,969 | 0 | 335,943 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 67,706 | 269,969 | 0 | 337,675 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 71,549 | 269,969 | 0 | 341,518 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,281 | 269,969 | 0 | 343,250 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,280 | 169,672 | 0 | 242,952 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,281 | 405,838 | 0 | 479,119 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 73,331 | 110,058 | 740 | 184,129 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,072 | 110,058 | 740 | 185,870 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 73,331 | 190,308 | 740 | 264,379 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,072 | 190,308 | 740 | 266,120 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 81,197 | 279,876 | 0 | 361,073 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,991 | 279,876 | 0 | 363,867 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | m2 | 84,776 | 110,058 | 47,853 | 242,687 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm | m2 | 84,789 | 96,301 | 47,853 | 228,943 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | m2 | 84,802 | 89,422 | 47,853 | 222,077 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | m2 | 92,845 | 80,250 | 47,853 | 220,948 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm | m2 | 116,214 | 77,958 | 47,853 | 242,025 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm | m2 | 118,357 | 73,372 | 47,853 | 239,582 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm | m2 | 118,172 | 73,372 | 47,853 | 239,397 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm | m2 | 120,284 | 66,493 | 47,853 | 234,630 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 65,250 | 96,301 | 23,927 | 185,478 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 65,250 | 91,715 | 23,927 | 180,892 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 65,250 | 87,129 | 23,927 | 176,306 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 70,425 | 110,058 | 23,927 | 204,410 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 70,425 | 96,301 | 23,927 | 190,653 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 70,425 | 82,543 | 23,927 | 176,895 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 70,425 | 89,422 | 23,927 | 183,774 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 415,089 | 141,176 | 65,798 | 622,063 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 483,003 | 118,885 | 62,807 | 664,695 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 174,934 | 257,585 | 65,798 | 498,317 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 186,209 | 242,724 | 62,807 | 491,740 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 196,972 | 225,387 | 62,807 | 485,166 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 172,116 | 366,563 | 65,798 | 604,477 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 182,878 | 346,749 | 62,807 | 592,434 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 193,128 | 321,981 | 62,807 | 577,916 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,617 | 15,592 | 740 | 31,949 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,205 | 15,592 | 740 | 34,537 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,718 | 15,592 | 740 | 37,050 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21,864 | 24,304 | 986 | 47,154 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,487 | 24,304 | 986 | 50,777 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29,005 | 24,304 | 986 | 54,295 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,994 | 20,865 | 740 | 37,599 |
| 76,780 |
| 0 |
| 108,666 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m | 6,630 | 79,257 | 0 | 85,887 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m | 6,809 | 79,257 | 0 | 86,066 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 77,042 | 725,697 | 0 | 802,739 |
| Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,774 | 725,697 | 0 | 804,471 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 65,974 | 269,969 | 0 | 335,943 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 67,706 | 269,969 | 0 | 337,675 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 71,549 | 269,969 | 0 | 341,518 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,281 | 269,969 | 0 | 343,250 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,280 | 169,672 | 0 | 242,952 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 73,281 | 405,838 | 0 | 479,119 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 73,331 | 110,058 | 740 | 184,129 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,072 | 110,058 | 740 | 185,870 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 73,331 | 190,308 | 740 | 264,379 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,072 | 190,308 | 740 | 266,120 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 81,197 | 279,876 | 0 | 361,073 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,991 | 279,876 | 0 | 363,867 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | m2 | 84,776 | 110,058 | 47,853 | 242,687 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm | m2 | 84,789 | 96,301 | 47,853 | 228,943 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | m2 | 84,802 | 89,422 | 47,853 | 222,077 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | m2 | 92,845 | 80,250 | 47,853 | 220,948 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm | m2 | 116,214 | 77,958 | 47,853 | 242,025 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm | m2 | 118,357 | 73,372 | 47,853 | 239,582 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm | m2 | 118,172 | 73,372 | 47,853 | 239,397 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm | m2 | 120,284 | 66,493 | 47,853 | 234,630 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 65,250 | 96,301 | 23,927 | 185,478 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 65,250 | 91,715 | 23,927 | 180,892 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 65,250 | 87,129 | 23,927 | 176,306 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 70,425 | 110,058 | 23,927 | 204,410 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 70,425 | 96,301 | 23,927 | 190,653 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 70,425 | 82,543 | 23,927 | 176,895 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 70,425 | 89,422 | 23,927 | 183,774 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 415,089 | 141,176 | 65,798 | 622,063 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 483,003 | 118,885 | 62,807 | 664,695 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 174,934 | 257,585 | 65,798 | 498,317 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 186,209 | 242,724 | 62,807 | 491,740 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 196,972 | 225,387 | 62,807 | 485,166 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 172,116 | 366,563 | 65,798 | 604,477 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 182,878 | 346,749 | 62,807 | 592,434 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 193,128 | 321,981 | 62,807 | 577,916 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,617 | 15,592 | 740 | 31,949 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,205 | 15,592 | 740 | 34,537 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,718 | 15,592 | 740 | 37,050 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 21,864 | 24,304 | 986 | 47,154 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,487 | 24,304 | 986 | 50,777 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29,005 | 24,304 | 986 | 54,295 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,994 | 20,865 | 740 | 37,599 |