Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,524,764 | 4,173,023 | 2,288,028 | 7,985,815 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 554,702 | 4,334,365 | 2,372,698 | 7,261,765 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 542,207 | 3,794,427 | 2,147,445 | 6,484,079 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,524,764 | 4,173,023 | 2,288,028 | 7,985,815 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 554,702 | 4,334,365 | 2,372,698 | 7,261,765 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 542,207 | 3,794,427 | 2,147,445 | 6,484,079 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che |
| tấn |
| 478,905 |
| 3,566,563 |
| 1,927,893 |
| 5,973,361 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 635,516 | 3,098,452 | 2,581,097 | 6,315,065 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 472,092 | 2,266,254 | 1,738,589 | 4,476,935 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 2,403,817 | 550,289 | 3,839,997 | 6,794,103 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 0 | 282,023 | 83,880 | 365,903 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 0 | 353,102 | 83,880 | 436,982 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 9,697 | 284,316 | 1,085,240 | 1,379,253 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=500 tấn | bộ | 13,278 | 284,316 | 1,223,477 | 1,521,071 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 516,705 | 3,848,916 | 1,840,386 | 6,206,007 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 643,808 | 3,655,727 | 2,690,159 | 6,989,694 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 735,042 | 3,318,885 | 2,728,890 | 6,782,817 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 692,013 | 6,934,984 | 3,834,926 | 11,461,923 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 860,958 | 6,068,111 | 5,829,928 | 12,758,997 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 958,356 | 5,325,077 | 5,889,785 | 12,173,218 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11,064,381 | 2,460,427 | 8,630 | 13,533,438 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11,064,381 | 2,713,997 | 245,822 | 14,024,200 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 8,276,981 | 2,020,640 | 8,630 | 10,306,251 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 8,276,981 | 2,222,704 | 245,822 | 10,745,507 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 22,359,231 | 3,331,489 | 8,630 | 25,699,350 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 22,359,231 | 3,711,865 | 245,822 | 26,316,918 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <= 4 m | 100m2 | 7,326,731 | 3,331,489 | 8,630 | 10,666,850 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <=16 m | 100m2 | 7,326,731 | 3,711,865 | 245,822 | 11,284,418 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 5,516,000 | 1,559,966 | 0 | 7,075,966 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12,441,206 | 1,367,642 | 0 | 13,808,848 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11,068,211 | 961,623 | 0 | 12,029,834 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,357,500 | 1,094,113 | 0 | 4,451,613 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 27,981,124 | 1,230,877 | 0 | 29,212,001 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,016,796 | 1,015,047 | 0 | 27,031,843 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 9,198,830 | 2,513,041 | 0 | 11,711,871 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 215,406 | 126,108 | 0 | 341,514 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 111,556 | 114,644 | 0 | 226,200 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,243 | 50,443 | 777 | 57,463 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,893 | 50,443 | 777 | 59,113 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,241 | 50,443 | 777 | 60,461 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,138 | 50,443 | 777 | 58,358 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,439 | 50,443 | 777 | 59,659 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,845 | 59,615 | 777 | 69,237 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,181 | 59,615 | 777 | 71,573 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,091 | 59,615 | 777 | 73,483 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10,112 | 59,615 | 777 | 70,504 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 11,956 | 59,615 | 777 | 72,348 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11,966 | 73,372 | 777 | 86,115 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,128 | 73,372 | 777 | 89,277 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,711 | 73,372 | 777 | 91,860 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 13,681 | 73,372 | 777 | 87,830 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16,175 | 73,372 | 777 | 90,324 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,243 | 34,393 | 755 | 41,391 |
| tấn |
| 478,905 |
| 3,566,563 |
| 1,927,893 |
| 5,973,361 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 635,516 | 3,098,452 | 2,581,097 | 6,315,065 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 472,092 | 2,266,254 | 1,738,589 | 4,476,935 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 2,403,817 | 550,289 | 3,839,997 | 6,794,103 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 0 | 282,023 | 83,880 | 365,903 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 0 | 353,102 | 83,880 | 436,982 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 9,697 | 284,316 | 1,085,240 | 1,379,253 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=500 tấn | bộ | 13,278 | 284,316 | 1,223,477 | 1,521,071 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 516,705 | 3,848,916 | 1,840,386 | 6,206,007 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 643,808 | 3,655,727 | 2,690,159 | 6,989,694 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 735,042 | 3,318,885 | 2,728,890 | 6,782,817 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 692,013 | 6,934,984 | 3,834,926 | 11,461,923 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 860,958 | 6,068,111 | 5,829,928 | 12,758,997 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 958,356 | 5,325,077 | 5,889,785 | 12,173,218 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11,064,381 | 2,460,427 | 8,630 | 13,533,438 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11,064,381 | 2,713,997 | 245,822 | 14,024,200 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 8,276,981 | 2,020,640 | 8,630 | 10,306,251 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 8,276,981 | 2,222,704 | 245,822 | 10,745,507 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 22,359,231 | 3,331,489 | 8,630 | 25,699,350 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 22,359,231 | 3,711,865 | 245,822 | 26,316,918 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <= 4 m | 100m2 | 7,326,731 | 3,331,489 | 8,630 | 10,666,850 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <=16 m | 100m2 | 7,326,731 | 3,711,865 | 245,822 | 11,284,418 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 5,516,000 | 1,559,966 | 0 | 7,075,966 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12,441,206 | 1,367,642 | 0 | 13,808,848 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11,068,211 | 961,623 | 0 | 12,029,834 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,357,500 | 1,094,113 | 0 | 4,451,613 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 27,981,124 | 1,230,877 | 0 | 29,212,001 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,016,796 | 1,015,047 | 0 | 27,031,843 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 9,198,830 | 2,513,041 | 0 | 11,711,871 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 215,406 | 126,108 | 0 | 341,514 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 111,556 | 114,644 | 0 | 226,200 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,243 | 50,443 | 777 | 57,463 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,893 | 50,443 | 777 | 59,113 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,241 | 50,443 | 777 | 60,461 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,138 | 50,443 | 777 | 58,358 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,439 | 50,443 | 777 | 59,659 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,845 | 59,615 | 777 | 69,237 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,181 | 59,615 | 777 | 71,573 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,091 | 59,615 | 777 | 73,483 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10,112 | 59,615 | 777 | 70,504 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 11,956 | 59,615 | 777 | 72,348 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11,966 | 73,372 | 777 | 86,115 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,128 | 73,372 | 777 | 89,277 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,711 | 73,372 | 777 | 91,860 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 13,681 | 73,372 | 777 | 87,830 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16,175 | 73,372 | 777 | 90,324 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,243 | 34,393 | 755 | 41,391 |