Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan kiểm tra, xử lý cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 56,091 | 1,834,296 | 1,105,536 | 2,995,923 | |
| Khoan kiểm tra, xử lý cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 56,981 | 2,407,514 | 1,421,403 | 3,885,898 | |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 362,511 | 1,175,317 | 45,545 | 1,583,373 | |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan kiểm tra, xử lý cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 56,091 | 1,834,296 | 1,105,536 | 2,995,923 | |
| Khoan kiểm tra, xử lý cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 56,981 | 2,407,514 | 1,421,403 | 3,885,898 | |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 362,511 | 1,175,317 | 45,545 | 1,583,373 | |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m |
| 100m2 |
| 411,464 |
| 1,389,011 |
| 54,655 |
| 1,855,130 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 487,776 | 1,538,597 | 81,230 | 2,107,603 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 313,200 | 747,929 | 0 | 1,061,129 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 38,160 | 205,146 | 0 | 243,306 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 79,067 | 66,901 | 145,968 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 96,162 | 66,901 | 163,063 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | tấn | 0 | 70,519 | 74,334 | 144,853 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | 1000v | 0 | 121,806 | 52,034 | 173,840 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 42,739 | 14,867 | 57,606 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | 10m2 | 0 | 42,739 | 14,867 | 57,606 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại | 1000v | 0 | 141,038 | 223,003 | 364,041 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 98,299 | 74,334 | 172,633 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 81,204 | 223,003 | 304,207 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng | tấn | 0 | 81,204 | 66,901 | 148,105 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | m3 | 0 | 81,204 | 74,334 | 155,538 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại | 10m2 | 0 | 64,108 | 37,167 | 101,275 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 126,079 | 22,300 | 148,379 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 149,586 | 104,068 | 253,654 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 534,235 | 148,669 | 682,904 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | m2 | 0 | 32,054 | 118,935 | 150,989 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 25,643 | 22,300 | 47,943 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 104,710 | 96,635 | 201,345 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 270,375 | 89,146 | 0 | 359,521 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 540,750 | 110,937 | 0 | 651,687 |
| 100m2 |
| 411,464 |
| 1,389,011 |
| 54,655 |
| 1,855,130 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 487,776 | 1,538,597 | 81,230 | 2,107,603 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 313,200 | 747,929 | 0 | 1,061,129 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 38,160 | 205,146 | 0 | 243,306 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 79,067 | 66,901 | 145,968 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 96,162 | 66,901 | 163,063 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | tấn | 0 | 70,519 | 74,334 | 144,853 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | 1000v | 0 | 121,806 | 52,034 | 173,840 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 42,739 | 14,867 | 57,606 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | 10m2 | 0 | 42,739 | 14,867 | 57,606 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại | 1000v | 0 | 141,038 | 223,003 | 364,041 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 98,299 | 74,334 | 172,633 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 81,204 | 223,003 | 304,207 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng | tấn | 0 | 81,204 | 66,901 | 148,105 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | m3 | 0 | 81,204 | 74,334 | 155,538 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại | 10m2 | 0 | 64,108 | 37,167 | 101,275 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 126,079 | 22,300 | 148,379 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 149,586 | 104,068 | 253,654 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 534,235 | 148,669 | 682,904 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | m2 | 0 | 32,054 | 118,935 | 150,989 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 25,643 | 22,300 | 47,943 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 104,710 | 96,635 | 201,345 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 270,375 | 89,146 | 0 | 359,521 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 540,750 | 110,937 | 0 | 651,687 |