Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 1,073,063 | 6,968,072 | 43,391,135 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 1,439,922 | 9,304,483 | 46,094,405 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 1,540,809 | 9,956,390 | 46,847,199 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 1,073,063 | 6,968,072 | 43,391,135 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 1,439,922 | 9,304,483 | 46,094,405 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 1,540,809 | 9,956,390 | 46,847,199 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
| 100m |
| 35,350,000 |
| 2,357,070 |
| 26,947,040 |
| 64,654,110 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 2,600,115 | 28,577,770 | 66,527,885 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 3,473,698 | 37,991,530 | 76,815,228 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 3,696,106 | 40,363,501 | 79,409,607 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 573,218 | 5,955,617 | 41,878,835 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 687,861 | 6,253,398 | 42,291,259 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 802,505 | 32,206,216 | 68,358,721 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 917,148 | 34,431,374 | 70,698,522 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 609,903 | 4,516,405 | 5,126,308 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1,306,936 | 8,772,370 | 10,079,306 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) trên cạn | 100m | 0 | 1,639,402 | 10,456,399 | 12,095,801 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) dưới nước | 100m | 0 | 1,978,747 | 17,019,901 | 18,998,648 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,055,648 | 6,021,320 | 9,497,008 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,783 | 1,918,972 | 6,422,741 | 12,565,496 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,168,906 | 6,422,741 | 10,011,687 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,783 | 2,111,297 | 7,040,312 | 13,375,392 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,275,753 | 5,434,627 | 9,130,420 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,782 | 2,301,484 | 5,774,291 | 12,299,557 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,382,600 | 5,774,291 | 9,576,931 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,783 | 2,493,809 | 6,330,105 | 13,047,697 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,489,447 | 4,878,813 | 8,788,300 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,782 | 2,683,997 | 5,187,598 | 12,095,377 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,596,294 | 5,187,598 | 9,203,932 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,783 | 2,876,321 | 5,836,048 | 12,936,152 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,469,139 | 5,358,686 | 6,827,825 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,661,165 | 7,765,282 | 10,426,447 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,134,017 | 9,145,063 | 12,279,080 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,689,070 | 6,160,885 | 7,849,955 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,057,041 | 8,920,447 | 11,977,488 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,826,799 | 11,166,603 | 14,993,402 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,363,572 | 4,973,631 | 6,337,203 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,474,224 | 7,219,787 | 9,694,011 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,749,138 | 8,021,985 | 10,771,123 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,601,098 | 5,840,005 | 7,441,103 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,694,155 | 7,861,546 | 10,555,701 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,375,941 | 9,786,822 | 13,162,763 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 4,508,586 | 13,363,046 | 17,871,632 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6,136,075 | 18,186,779 | 24,322,854 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 7,983,495 | 24,770,524 | 32,754,019 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 5,498,275 | 16,296,397 | 21,794,672 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 7,477,654 | 22,163,100 | 29,640,754 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 9,720,950 | 28,844,623 | 38,565,573 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,958,758 | 11,733,406 | 15,692,164 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5,388,310 | 15,970,469 | 21,358,779 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6,993,806 | 20,761,610 | 27,755,416 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4,860,475 | 14,340,830 | 19,201,305 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 6,619,923 | 19,457,898 | 26,077,821 |
| 100m |
| 35,350,000 |
| 2,357,070 |
| 26,947,040 |
| 64,654,110 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 2,600,115 | 28,577,770 | 66,527,885 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 3,473,698 | 37,991,530 | 76,815,228 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 3,696,106 | 40,363,501 | 79,409,607 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 573,218 | 5,955,617 | 41,878,835 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 687,861 | 6,253,398 | 42,291,259 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 802,505 | 32,206,216 | 68,358,721 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 35,350,000 | 917,148 | 34,431,374 | 70,698,522 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 609,903 | 4,516,405 | 5,126,308 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1,306,936 | 8,772,370 | 10,079,306 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) trên cạn | 100m | 0 | 1,639,402 | 10,456,399 | 12,095,801 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) dưới nước | 100m | 0 | 1,978,747 | 17,019,901 | 18,998,648 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,055,648 | 6,021,320 | 9,497,008 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,783 | 1,918,972 | 6,422,741 | 12,565,496 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,168,906 | 6,422,741 | 10,011,687 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,783 | 2,111,297 | 7,040,312 | 13,375,392 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,275,753 | 5,434,627 | 9,130,420 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,782 | 2,301,484 | 5,774,291 | 12,299,557 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,382,600 | 5,774,291 | 9,576,931 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,783 | 2,493,809 | 6,330,105 | 13,047,697 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,489,447 | 4,878,813 | 8,788,300 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,782 | 2,683,997 | 5,187,598 | 12,095,377 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 2,420,040 | 1,596,294 | 5,187,598 | 9,203,932 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 4,223,783 | 2,876,321 | 5,836,048 | 12,936,152 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,469,139 | 5,358,686 | 6,827,825 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,661,165 | 7,765,282 | 10,426,447 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,134,017 | 9,145,063 | 12,279,080 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,689,070 | 6,160,885 | 7,849,955 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,057,041 | 8,920,447 | 11,977,488 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,826,799 | 11,166,603 | 14,993,402 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,363,572 | 4,973,631 | 6,337,203 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,474,224 | 7,219,787 | 9,694,011 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,749,138 | 8,021,985 | 10,771,123 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,601,098 | 5,840,005 | 7,441,103 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,694,155 | 7,861,546 | 10,555,701 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,375,941 | 9,786,822 | 13,162,763 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 4,508,586 | 13,363,046 | 17,871,632 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6,136,075 | 18,186,779 | 24,322,854 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 7,983,495 | 24,770,524 | 32,754,019 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 5,498,275 | 16,296,397 | 21,794,672 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 7,477,654 | 22,163,100 | 29,640,754 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 9,720,950 | 28,844,623 | 38,565,573 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,958,758 | 11,733,406 | 15,692,164 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5,388,310 | 15,970,469 | 21,358,779 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6,993,806 | 20,761,610 | 27,755,416 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4,860,475 | 14,340,830 | 19,201,305 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 6,619,923 | 19,457,898 | 26,077,821 |