Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,444,571 | 15,493,345 | 16,937,916 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 26,653,900 | 1,369,779 | 9,611,274 | 37,634,953 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 26,653,900 | 1,797,167 | 12,607,168 | 41,058,235 | |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,444,571 | 15,493,345 | 16,937,916 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 26,653,900 | 1,369,779 | 9,611,274 | 37,634,953 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 26,653,900 | 1,797,167 | 12,607,168 | 41,058,235 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I |
| 100m |
| 26,653,900 |
| 1,235,151 |
| 9,541,986 |
| 37,431,037 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 26,653,900 | 1,626,211 | 12,547,777 | 40,827,888 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1,309,944 | 22,017,288 | 23,327,232 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,453,119 | 24,474,835 | 25,927,954 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,660,402 | 27,953,919 | 29,614,321 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1,079,155 | 21,017,980 | 22,097,135 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,297,123 | 23,434,251 | 24,731,374 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,508,680 | 26,655,946 | 28,164,626 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1,282,164 | 20,305,572 | 21,587,736 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,389,011 | 22,773,912 | 24,162,923 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,609,116 | 27,616,339 | 29,225,455 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 946,664 | 18,784,355 | 19,731,019 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,068,470 | 19,250,977 | 20,319,447 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,429,613 | 21,252,694 | 22,682,307 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 923,158 | 18,944,687 | 19,867,845 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,085,566 | 21,869,704 | 22,955,270 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,228,741 | 24,690,257 | 25,918,998 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 585,522 | 17,691,108 | 18,276,630 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,004,362 | 19,282,965 | 20,287,327 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,188,139 | 21,318,651 | 22,506,790 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 26,653,900 | 1,117,620 | 17,145,350 | 44,916,870 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 26,653,900 | 1,077,018 | 14,794,440 | 42,525,358 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 46,359,000 | 1,820,673 | 26,525,897 | 74,705,570 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 87,567,000 | 2,265,156 | 19,035,562 | 108,867,718 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 108,171,000 | 2,713,914 | 21,698,568 | 132,583,482 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 46,359,000 | 3,269,518 | 48,028,698 | 97,657,216 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 87,567,000 | 3,739,645 | 40,699,647 | 132,006,292 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 108,171,000 | 4,273,880 | 47,022,673 | 159,467,553 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 46,131,750 | 2,972,136 | 59,305,897 | 108,409,783 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 87,137,750 | 3,108,359 | 61,849,547 | 152,095,656 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 107,640,750 | 3,269,350 | 64,855,679 | 175,765,779 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 125,625,000 | 2,187,398 | 10,195,276 | 138,007,674 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 125,625,000 | 2,797,301 | 13,112,791 | 141,535,092 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 125,625,000 | 1,994,797 | 9,297,578 | 136,917,375 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 125,625,000 | 2,551,964 | 11,862,427 | 140,039,391 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 125,625,000 | 3,553,949 | 36,910,318 | 166,089,267 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 125,625,000 | 4,643,062 | 58,656,431 | 188,924,493 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 125,625,000 | 3,370,519 | 34,605,077 | 163,600,596 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 125,625,000 | 4,209,709 | 47,514,430 | 177,349,139 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 816,262 | 5,706,789 | 6,523,051 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 857,533 | 5,995,335 | 6,852,868 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 1,582,080 | 18,107,628 | 19,689,708 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 1,657,745 | 18,952,884 | 20,610,629 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 60,300,000 | 2,588,235 | 53,232,086 | 116,120,321 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 85,425,000 | 2,712,074 | 55,544,495 | 143,681,569 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 105,525,000 | 2,848,297 | 58,088,146 | 166,461,443 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 1,018,034 | 6,610,735 | 42,978,769 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I |
| 100m |
| 26,653,900 |
| 1,235,151 |
| 9,541,986 |
| 37,431,037 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 26,653,900 | 1,626,211 | 12,547,777 | 40,827,888 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1,309,944 | 22,017,288 | 23,327,232 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,453,119 | 24,474,835 | 25,927,954 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,660,402 | 27,953,919 | 29,614,321 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1,079,155 | 21,017,980 | 22,097,135 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,297,123 | 23,434,251 | 24,731,374 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,508,680 | 26,655,946 | 28,164,626 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 1,282,164 | 20,305,572 | 21,587,736 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,389,011 | 22,773,912 | 24,162,923 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,609,116 | 27,616,339 | 29,225,455 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 946,664 | 18,784,355 | 19,731,019 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,068,470 | 19,250,977 | 20,319,447 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,429,613 | 21,252,694 | 22,682,307 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 923,158 | 18,944,687 | 19,867,845 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,085,566 | 21,869,704 | 22,955,270 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,228,741 | 24,690,257 | 25,918,998 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 585,522 | 17,691,108 | 18,276,630 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1,004,362 | 19,282,965 | 20,287,327 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1,188,139 | 21,318,651 | 22,506,790 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 26,653,900 | 1,117,620 | 17,145,350 | 44,916,870 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 26,653,900 | 1,077,018 | 14,794,440 | 42,525,358 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 46,359,000 | 1,820,673 | 26,525,897 | 74,705,570 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 87,567,000 | 2,265,156 | 19,035,562 | 108,867,718 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 108,171,000 | 2,713,914 | 21,698,568 | 132,583,482 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 46,359,000 | 3,269,518 | 48,028,698 | 97,657,216 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 87,567,000 | 3,739,645 | 40,699,647 | 132,006,292 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 108,171,000 | 4,273,880 | 47,022,673 | 159,467,553 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 46,131,750 | 2,972,136 | 59,305,897 | 108,409,783 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 87,137,750 | 3,108,359 | 61,849,547 | 152,095,656 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 107,640,750 | 3,269,350 | 64,855,679 | 175,765,779 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 125,625,000 | 2,187,398 | 10,195,276 | 138,007,674 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 125,625,000 | 2,797,301 | 13,112,791 | 141,535,092 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 125,625,000 | 1,994,797 | 9,297,578 | 136,917,375 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 125,625,000 | 2,551,964 | 11,862,427 | 140,039,391 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 125,625,000 | 3,553,949 | 36,910,318 | 166,089,267 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 125,625,000 | 4,643,062 | 58,656,431 | 188,924,493 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 125,625,000 | 3,370,519 | 34,605,077 | 163,600,596 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 125,625,000 | 4,209,709 | 47,514,430 | 177,349,139 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 816,262 | 5,706,789 | 6,523,051 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 857,533 | 5,995,335 | 6,852,868 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 1,582,080 | 18,107,628 | 19,689,708 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 1,657,745 | 18,952,884 | 20,610,629 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 60,300,000 | 2,588,235 | 53,232,086 | 116,120,321 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 85,425,000 | 2,712,074 | 55,544,495 | 143,681,569 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 105,525,000 | 2,848,297 | 58,088,146 | 166,461,443 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 35,350,000 | 1,018,034 | 6,610,735 | 42,978,769 |