Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 100m2 | 0 | 32,054 | 158,334 | 190,388 | |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 100m2 | 0 | 61,116 | 190,000 | 251,116 | |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 256,433 | 1,189,276 | 1,445,709 | |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | m3 | 174,420 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 100m2 | 0 | 32,054 | 158,334 | 190,388 | |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 100m2 | 0 | 61,116 | 190,000 | 251,116 | |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 256,433 | 1,189,276 | 1,445,709 | |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | m3 | 174,420 |
| 368,470 |
| 0 |
| 542,890 |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh >2 m | m3 | 174,420 | 279,324 | 0 | 453,744 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 97,183,310 | 2,117,647 | 7,723,135 | 107,024,092 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 108,575,590 | 2,229,102 | 7,723,135 | 118,527,827 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 116,204,350 | 2,563,467 | 7,723,135 | 126,490,952 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 125,505,285 | 2,697,213 | 7,723,135 | 135,925,633 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 97,183,310 | 1,129,412 | 7,947,797 | 106,260,519 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 108,575,590 | 1,188,854 | 7,947,797 | 117,712,241 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 116,204,350 | 1,248,297 | 7,947,797 | 125,400,444 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 125,505,285 | 1,307,740 | 7,947,797 | 134,760,822 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 97,183,310 | 928,793 | 7,072,056 | 105,184,159 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 108,575,590 | 965,944 | 7,072,056 | 116,613,590 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 116,204,350 | 1,003,096 | 7,072,056 | 124,279,502 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 125,505,285 | 1,040,248 | 7,072,056 | 133,617,589 |
| Sản xuất bê tông nhựa Polyme cấp C bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 117,851,600 | 1,003,096 | 7,072,056 | 125,926,752 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,670,831 | 2,670,831 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,381,552 | 2,381,552 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,198,905 | 2,198,905 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,603,502 | 3,603,502 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,289,626 | 3,289,626 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,809,712 | 2,809,712 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,225,283 | 4,225,283 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,717,963 | 3,717,963 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,237,277 | 3,237,277 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,847,063 | 4,847,063 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,146,300 | 4,146,300 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,664,841 | 3,664,841 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,878,654 | 5,878,654 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,848,772 | 4,848,772 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,357,089 | 4,357,089 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 6,910,245 | 6,910,245 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,551,244 | 5,551,244 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,049,337 | 5,049,337 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 932,671 | 932,671 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 788,140 | 788,140 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 529,366 | 529,366 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,786,497 | 3,786,497 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,216,916 | 3,216,916 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,061,893 | 3,061,893 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,763,105 | 4,763,105 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,214,568 | 4,214,568 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,020,196 | 4,020,196 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,568,378 | 5,568,378 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,008,617 | 5,008,617 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,768,139 | 4,768,139 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 6,390,784 | 6,390,784 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,802,666 | 5,802,666 |
| 368,470 |
| 0 |
| 542,890 |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh >2 m | m3 | 174,420 | 279,324 | 0 | 453,744 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 97,183,310 | 2,117,647 | 7,723,135 | 107,024,092 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 108,575,590 | 2,229,102 | 7,723,135 | 118,527,827 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 116,204,350 | 2,563,467 | 7,723,135 | 126,490,952 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 125,505,285 | 2,697,213 | 7,723,135 | 135,925,633 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 97,183,310 | 1,129,412 | 7,947,797 | 106,260,519 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 108,575,590 | 1,188,854 | 7,947,797 | 117,712,241 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 116,204,350 | 1,248,297 | 7,947,797 | 125,400,444 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 125,505,285 | 1,307,740 | 7,947,797 | 134,760,822 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 97,183,310 | 928,793 | 7,072,056 | 105,184,159 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 108,575,590 | 965,944 | 7,072,056 | 116,613,590 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 116,204,350 | 1,003,096 | 7,072,056 | 124,279,502 |
| Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 125,505,285 | 1,040,248 | 7,072,056 | 133,617,589 |
| Sản xuất bê tông nhựa Polyme cấp C bằng trạm trộn 80 tấn/h | 100tấn | 117,851,600 | 1,003,096 | 7,072,056 | 125,926,752 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,670,831 | 2,670,831 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,381,552 | 2,381,552 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,198,905 | 2,198,905 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,603,502 | 3,603,502 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,289,626 | 3,289,626 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,809,712 | 2,809,712 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,225,283 | 4,225,283 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,717,963 | 3,717,963 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,237,277 | 3,237,277 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,847,063 | 4,847,063 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,146,300 | 4,146,300 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,664,841 | 3,664,841 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,878,654 | 5,878,654 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,848,772 | 4,848,772 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,357,089 | 4,357,089 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 6,910,245 | 6,910,245 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,551,244 | 5,551,244 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,049,337 | 5,049,337 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 932,671 | 932,671 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 788,140 | 788,140 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 529,366 | 529,366 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,786,497 | 3,786,497 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,216,916 | 3,216,916 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,061,893 | 3,061,893 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,763,105 | 4,763,105 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,214,568 | 4,214,568 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,020,196 | 4,020,196 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,568,378 | 5,568,378 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,008,617 | 5,008,617 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,768,139 | 4,768,139 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 6,390,784 | 6,390,784 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,802,666 | 5,802,666 |