Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 4,024,500 | 2,258,363 | 1,916,071 | 8,198,934 | |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 4,471,900 | 2,317,793 | 2,128,967 | 8,918,660 | |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,991,900 | 1,321,340 | 636,987 | 3,950,227 | |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 4,024,500 | 2,258,363 | 1,916,071 | 8,198,934 | |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 4,471,900 | 2,317,793 | 2,128,967 | 8,918,660 | |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,991,900 | 1,321,340 | 636,987 | 3,950,227 | |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm |
| 100m2 |
| 2,714,700 |
| 1,664,057 |
| 815,640 |
| 5,194,397 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,078,200 | 1,901,779 | 955,733 | 5,935,712 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 3,433,600 | 2,139,502 | 1,083,030 | 6,656,132 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,835,700 | 1,321,340 | 995,710 | 4,152,750 |
| Làm mặt đường đá cấp phối 0-4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,912,550 | 693,357 | 404,716 | 3,010,623 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 197,187 | 332,850 | 530,037 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 261,387 | 372,334 | 633,721 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 327,880 | 412,416 | 740,296 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 392,081 | 537,292 | 929,373 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 460,867 | 576,776 | 1,037,643 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 525,067 | 616,858 | 1,141,925 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 245,337 | 384,727 | 630,064 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 327,880 | 434,979 | 762,859 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 408,131 | 507,815 | 915,946 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 490,674 | 558,067 | 1,048,741 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 573,218 | 608,319 | 1,181,537 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 249,923 | 388,317 | 638,240 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 332,466 | 442,158 | 774,624 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 417,302 | 516,788 | 934,090 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 499,846 | 558,665 | 1,058,511 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 584,682 | 620,882 | 1,205,564 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 254,509 | 396,094 | 650,603 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 339,345 | 449,935 | 789,280 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 424,181 | 526,360 | 950,541 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 509,017 | 568,835 | 1,077,852 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 593,853 | 634,043 | 1,227,896 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, cấp C, dày 2,2cm | 100m2 | 7,072,159 | 188,235 | 348,905 | 7,609,299 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 6,534,900 | 238,458 | 29,988 | 6,803,346 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2 cm | 100m2 | 8,624,900 | 252,216 | 32,056 | 8,909,172 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 12,804,900 | 279,730 | 32,056 | 13,116,686 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 16,192,900 | 293,487 | 32,056 | 16,518,443 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 6,534,900 | 114,644 | 119,724 | 6,769,268 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2 cm | 100m2 | 8,624,900 | 123,815 | 139,739 | 8,888,454 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 12,804,900 | 132,986 | 157,686 | 13,095,572 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 16,192,900 | 142,158 | 181,616 | 16,516,674 |
| Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | 100m2 | 3,234,400 | 769,298 | 869,088 | 4,872,786 |
| Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | 100m2 | 5,325,300 | 897,515 | 1,028,712 | 7,251,527 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 100m2 | 7,961,800 | 1,538,597 | 1,198,475 | 10,698,872 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 100m2 | 9,680,300 | 1,795,030 | 1,363,997 | 12,839,327 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 100m2 | 844,564 | 67,100 | 410,992 | 1,322,656 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,517,074 | 67,100 | 410,992 | 1,995,166 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,896,417 | 67,100 | 410,992 | 2,374,509 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,740,951 | 67,100 | 410,992 | 3,219,043 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | 100m2 | 570,515 | 57,697 | 287,460 | 915,672 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,8 kg/m2 | 100m2 | 912,824 | 57,697 | 287,460 | 1,257,981 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,141,030 | 57,697 | 287,460 | 1,486,187 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 | 100m2 | 1,711,545 | 57,697 | 287,460 | 2,056,702 |
| 100m2 |
| 2,714,700 |
| 1,664,057 |
| 815,640 |
| 5,194,397 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,078,200 | 1,901,779 | 955,733 | 5,935,712 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 3,433,600 | 2,139,502 | 1,083,030 | 6,656,132 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,835,700 | 1,321,340 | 995,710 | 4,152,750 |
| Làm mặt đường đá cấp phối 0-4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,912,550 | 693,357 | 404,716 | 3,010,623 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 197,187 | 332,850 | 530,037 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 261,387 | 372,334 | 633,721 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 327,880 | 412,416 | 740,296 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 392,081 | 537,292 | 929,373 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 460,867 | 576,776 | 1,037,643 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 525,067 | 616,858 | 1,141,925 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 245,337 | 384,727 | 630,064 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 327,880 | 434,979 | 762,859 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 408,131 | 507,815 | 915,946 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 490,674 | 558,067 | 1,048,741 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 573,218 | 608,319 | 1,181,537 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 249,923 | 388,317 | 638,240 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 332,466 | 442,158 | 774,624 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 417,302 | 516,788 | 934,090 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 499,846 | 558,665 | 1,058,511 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 584,682 | 620,882 | 1,205,564 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 254,509 | 396,094 | 650,603 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 339,345 | 449,935 | 789,280 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 424,181 | 526,360 | 950,541 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 509,017 | 568,835 | 1,077,852 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 593,853 | 634,043 | 1,227,896 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, cấp C, dày 2,2cm | 100m2 | 7,072,159 | 188,235 | 348,905 | 7,609,299 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 6,534,900 | 238,458 | 29,988 | 6,803,346 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2 cm | 100m2 | 8,624,900 | 252,216 | 32,056 | 8,909,172 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 12,804,900 | 279,730 | 32,056 | 13,116,686 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 16,192,900 | 293,487 | 32,056 | 16,518,443 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 6,534,900 | 114,644 | 119,724 | 6,769,268 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2 cm | 100m2 | 8,624,900 | 123,815 | 139,739 | 8,888,454 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 12,804,900 | 132,986 | 157,686 | 13,095,572 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 16,192,900 | 142,158 | 181,616 | 16,516,674 |
| Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | 100m2 | 3,234,400 | 769,298 | 869,088 | 4,872,786 |
| Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | 100m2 | 5,325,300 | 897,515 | 1,028,712 | 7,251,527 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 100m2 | 7,961,800 | 1,538,597 | 1,198,475 | 10,698,872 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 100m2 | 9,680,300 | 1,795,030 | 1,363,997 | 12,839,327 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 100m2 | 844,564 | 67,100 | 410,992 | 1,322,656 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,517,074 | 67,100 | 410,992 | 1,995,166 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,896,417 | 67,100 | 410,992 | 2,374,509 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,740,951 | 67,100 | 410,992 | 3,219,043 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | 100m2 | 570,515 | 57,697 | 287,460 | 915,672 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,8 kg/m2 | 100m2 | 912,824 | 57,697 | 287,460 | 1,257,981 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,141,030 | 57,697 | 287,460 | 1,486,187 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 | 100m2 | 1,711,545 | 57,697 | 287,460 | 2,056,702 |