Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 208,007 | 0 | 208,007 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 311,020 | 0 | 311,020 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 106,975 | 0 | 106,975 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 208,007 | 0 | 208,007 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 311,020 | 0 | 311,020 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 106,975 | 0 | 106,975 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
| 0 |
| 144,614 |
| 0 |
| 144,614 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 213,950 | 0 | 213,950 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 314,982 | 0 | 314,982 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 118,861 | 0 | 118,861 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 164,425 | 0 | 164,425 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 223,855 | 0 | 223,855 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 326,868 | 0 | 326,868 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 128,766 | 0 | 128,766 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 178,292 | 0 | 178,292 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 233,760 | 0 | 233,760 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 342,716 | 0 | 342,716 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 203,009 | 0 | 203,009 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 282,076 | 0 | 282,076 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 497,907 | 0 | 497,907 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 628,260 | 0 | 628,260 |
| Đào đất đặt đườngống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 232,926 | 0 | 232,926 |
| Đào đất đặt đườngống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 322,678 | 0 | 322,678 |
| Đào đất đặt đườngống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 572,700 | 0 | 572,700 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 722,286 | 0 | 722,286 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 110,937 | 0 | 110,937 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 146,595 | 0 | 146,595 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 211,969 | 0 | 211,969 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 313,001 | 0 | 313,001 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 71,317 | 0 | 71,317 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 106,975 | 0 | 106,975 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 172,349 | 0 | 172,349 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 273,381 | 0 | 273,381 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 152,539 | 0 | 152,539 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 190,178 | 0 | 190,178 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 275,362 | 0 | 275,362 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 314,982 | 0 | 314,982 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 138,671 | 0 | 138,671 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 172,349 | 0 | 172,349 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 251,590 | 0 | 251,590 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 289,229 | 0 | 289,229 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 126,785 | 0 | 126,785 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 158,482 | 0 | 158,482 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 231,779 | 0 | 231,779 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 265,457 | 0 | 265,457 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 6,141 | 0 | 6,141 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 6,339 | 0 | 6,339 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 6,934 | 0 | 6,934 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 7,330 | 0 | 7,330 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,239,425 | 0 | 1,239,425 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 961,623 | 0 | 961,623 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 833,407 | 0 | 833,407 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 747,929 | 0 | 747,929 |
| 0 |
| 144,614 |
| 0 |
| 144,614 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 213,950 | 0 | 213,950 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 314,982 | 0 | 314,982 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 118,861 | 0 | 118,861 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 164,425 | 0 | 164,425 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 223,855 | 0 | 223,855 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 326,868 | 0 | 326,868 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 128,766 | 0 | 128,766 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 178,292 | 0 | 178,292 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 233,760 | 0 | 233,760 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 342,716 | 0 | 342,716 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 203,009 | 0 | 203,009 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 282,076 | 0 | 282,076 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 497,907 | 0 | 497,907 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 628,260 | 0 | 628,260 |
| Đào đất đặt đườngống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 232,926 | 0 | 232,926 |
| Đào đất đặt đườngống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 322,678 | 0 | 322,678 |
| Đào đất đặt đườngống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 572,700 | 0 | 572,700 |
| Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 722,286 | 0 | 722,286 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 110,937 | 0 | 110,937 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 146,595 | 0 | 146,595 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 211,969 | 0 | 211,969 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 313,001 | 0 | 313,001 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 71,317 | 0 | 71,317 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 106,975 | 0 | 106,975 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 172,349 | 0 | 172,349 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 273,381 | 0 | 273,381 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 152,539 | 0 | 152,539 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 190,178 | 0 | 190,178 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 275,362 | 0 | 275,362 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 314,982 | 0 | 314,982 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 138,671 | 0 | 138,671 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 172,349 | 0 | 172,349 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 251,590 | 0 | 251,590 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 289,229 | 0 | 289,229 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 126,785 | 0 | 126,785 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 158,482 | 0 | 158,482 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 231,779 | 0 | 231,779 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 265,457 | 0 | 265,457 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 6,141 | 0 | 6,141 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 6,339 | 0 | 6,339 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 6,934 | 0 | 6,934 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 7,330 | 0 | 7,330 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,239,425 | 0 | 1,239,425 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 961,623 | 0 | 961,623 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 833,407 | 0 | 833,407 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 747,929 | 0 | 747,929 |