Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 10,685 | 0 | 10,685 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8,548 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 10,685 | 0 | 10,685 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8,548 |
| 0 |
| 8,548 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 23,506 | 0 | 23,506 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 27,780 | 0 | 27,780 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6,411 | 0 | 6,411 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8,548 | 0 | 8,548 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8,548 | 0 | 8,548 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 21,369 | 0 | 21,369 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 96,162 | 0 | 96,162 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 21,369 | 0 | 21,369 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 27,780 | 0 | 27,780 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 32,054 | 0 | 32,054 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 128,216 | 0 | 128,216 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 42,739 | 0 | 42,739 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23,436 | 1,568,514 | 215,362 | 1,807,312 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34,178 | 2,012,997 | 297,405 | 2,344,580 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23,436 | 771,435 | 421,506 | 1,216,377 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34,178 | 1,205,234 | 543,767 | 1,783,179 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 311,031 | 2,178,227 | 7,289,655 | 9,778,913 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 334,451 | 3,095,375 | 7,998,810 | 11,428,636 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 186,216 | 0 | 186,216 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 198,102 | 0 | 198,102 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 322,906 | 0 | 322,906 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 283,286 | 0 | 283,286 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,773 | 0 | 2,773 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,773 | 0 | 2,773 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 13,075 | 0 | 13,075 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 13,075 | 0 | 13,075 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 89,146 | 0 | 89,146 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 122,823 | 0 | 122,823 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 154,520 | 0 | 154,520 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110,937 | 0 | 110,937 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 162,444 | 0 | 162,444 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 245,646 | 0 | 245,646 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 382,337 | 0 | 382,337 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,823 | 0 | 122,823 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 174,330 | 0 | 174,330 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 259,514 | 0 | 259,514 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 396,204 | 0 | 396,204 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 134,709 | 0 | 134,709 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 188,197 | 0 | 188,197 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 273,381 | 0 | 273,381 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 416,014 | 0 | 416,014 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 150,558 | 0 | 150,558 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 208,007 | 0 | 208,007 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 295,172 | 0 | 295,172 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 441,767 | 0 | 441,767 |
| 0 |
| 8,548 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 23,506 | 0 | 23,506 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 27,780 | 0 | 27,780 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6,411 | 0 | 6,411 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8,548 | 0 | 8,548 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8,548 | 0 | 8,548 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 12,822 | 0 | 12,822 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 21,369 | 0 | 21,369 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 96,162 | 0 | 96,162 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 21,369 | 0 | 21,369 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 27,780 | 0 | 27,780 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 32,054 | 0 | 32,054 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 128,216 | 0 | 128,216 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 42,739 | 0 | 42,739 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23,436 | 1,568,514 | 215,362 | 1,807,312 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34,178 | 2,012,997 | 297,405 | 2,344,580 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23,436 | 771,435 | 421,506 | 1,216,377 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34,178 | 1,205,234 | 543,767 | 1,783,179 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 311,031 | 2,178,227 | 7,289,655 | 9,778,913 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 334,451 | 3,095,375 | 7,998,810 | 11,428,636 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 186,216 | 0 | 186,216 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 198,102 | 0 | 198,102 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 322,906 | 0 | 322,906 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 283,286 | 0 | 283,286 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,773 | 0 | 2,773 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,773 | 0 | 2,773 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 13,075 | 0 | 13,075 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 13,075 | 0 | 13,075 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 89,146 | 0 | 89,146 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 122,823 | 0 | 122,823 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 154,520 | 0 | 154,520 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110,937 | 0 | 110,937 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 162,444 | 0 | 162,444 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 245,646 | 0 | 245,646 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 382,337 | 0 | 382,337 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,823 | 0 | 122,823 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 174,330 | 0 | 174,330 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 259,514 | 0 | 259,514 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 396,204 | 0 | 396,204 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 134,709 | 0 | 134,709 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 188,197 | 0 | 188,197 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 273,381 | 0 | 273,381 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 416,014 | 0 | 416,014 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 150,558 | 0 | 150,558 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 208,007 | 0 | 208,007 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 295,172 | 0 | 295,172 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 441,767 | 0 | 441,767 |