Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,060,380 | 188,051 | 95,545 | 1,343,976 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1,060,380 | 196,598 | 129,345 | 1,386,323 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,065,326 | 185,914 | 3,699 | 1,254,939 | |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,060,380 | 188,051 | 95,545 | 1,343,976 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1,060,380 | 196,598 | 129,345 | 1,386,323 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,065,326 | 185,914 | 3,699 | 1,254,939 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m |
| m3 |
| 1,065,326 |
| 192,325 |
| 19,609 |
| 1,277,260 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,065,326 | 209,420 | 95,050 | 1,369,796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1,065,326 | 220,105 | 128,849 | 1,414,280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,058,982 | 153,860 | 3,699 | 1,216,541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,058,982 | 158,134 | 19,609 | 1,236,725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,058,982 | 173,092 | 95,050 | 1,327,124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m | m3 | 1,058,982 | 181,640 | 128,849 | 1,369,471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,047,403 | 179,503 | 3,699 | 1,230,605 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,047,403 | 185,914 | 19,609 | 1,252,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,047,403 | 203,009 | 95,050 | 1,345,462 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1,047,403 | 211,557 | 128,849 | 1,387,809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,069,800 | 200,872 | 3,699 | 1,274,371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,069,800 | 217,968 | 19,609 | 1,307,377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,069,800 | 241,474 | 95,050 | 1,406,324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1,069,800 | 252,159 | 128,849 | 1,450,808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,037,442 | 173,092 | 8,384 | 1,218,918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,037,442 | 177,366 | 24,317 | 1,239,125 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,037,442 | 196,598 | 99,758 | 1,333,798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,037,442 | 205,146 | 133,557 | 1,376,145 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,065,833 | 192,325 | 3,699 | 1,261,857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,065,833 | 209,420 | 19,609 | 1,294,862 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,065,833 | 230,790 | 95,050 | 1,391,673 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m | m3 | 1,065,833 | 241,474 | 128,849 | 1,436,156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,044,002 | 164,544 | 6,658 | 1,215,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,044,002 | 168,818 | 22,583 | 1,235,403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,044,002 | 185,914 | 98,023 | 1,327,939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,044,002 | 194,462 | 131,823 | 1,370,287 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,056,328 | 183,777 | 3,699 | 1,243,804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,056,328 | 190,188 | 19,609 | 1,266,125 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,056,328 | 207,283 | 95,050 | 1,358,661 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1,056,328 | 215,831 | 128,849 | 1,401,008 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,060,464 | 158,134 | 5,425 | 1,224,023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,060,464 | 162,407 | 21,344 | 1,244,215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,060,464 | 179,503 | 96,784 | 1,336,751 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,060,464 | 185,914 | 130,584 | 1,376,962 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,056,335 | 177,366 | 3,699 | 1,237,400 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,056,335 | 181,640 | 19,609 | 1,257,584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,056,335 | 200,872 | 95,050 | 1,352,257 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m | m3 | 1,056,335 | 209,420 | 128,849 | 1,394,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,063,293 | 151,723 | 4,685 | 1,219,701 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,063,293 | 155,997 | 20,600 | 1,239,890 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,063,293 | 170,955 | 96,041 | 1,330,289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,063,293 | 179,503 | 129,840 | 1,372,636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,056,308 | 170,955 | 3,699 | 1,230,962 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,056,308 | 175,229 | 19,609 | 1,251,146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,056,308 | 192,325 | 95,050 | 1,343,683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1,056,308 | 200,872 | 128,849 | 1,386,029 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m |
| m3 |
| 1,065,326 |
| 192,325 |
| 19,609 |
| 1,277,260 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,065,326 | 209,420 | 95,050 | 1,369,796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1,065,326 | 220,105 | 128,849 | 1,414,280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,058,982 | 153,860 | 3,699 | 1,216,541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,058,982 | 158,134 | 19,609 | 1,236,725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,058,982 | 173,092 | 95,050 | 1,327,124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m | m3 | 1,058,982 | 181,640 | 128,849 | 1,369,471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,047,403 | 179,503 | 3,699 | 1,230,605 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,047,403 | 185,914 | 19,609 | 1,252,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,047,403 | 203,009 | 95,050 | 1,345,462 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1,047,403 | 211,557 | 128,849 | 1,387,809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,069,800 | 200,872 | 3,699 | 1,274,371 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,069,800 | 217,968 | 19,609 | 1,307,377 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,069,800 | 241,474 | 95,050 | 1,406,324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1,069,800 | 252,159 | 128,849 | 1,450,808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,037,442 | 173,092 | 8,384 | 1,218,918 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,037,442 | 177,366 | 24,317 | 1,239,125 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,037,442 | 196,598 | 99,758 | 1,333,798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,037,442 | 205,146 | 133,557 | 1,376,145 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,065,833 | 192,325 | 3,699 | 1,261,857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,065,833 | 209,420 | 19,609 | 1,294,862 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,065,833 | 230,790 | 95,050 | 1,391,673 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m | m3 | 1,065,833 | 241,474 | 128,849 | 1,436,156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,044,002 | 164,544 | 6,658 | 1,215,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,044,002 | 168,818 | 22,583 | 1,235,403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,044,002 | 185,914 | 98,023 | 1,327,939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,044,002 | 194,462 | 131,823 | 1,370,287 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,056,328 | 183,777 | 3,699 | 1,243,804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,056,328 | 190,188 | 19,609 | 1,266,125 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,056,328 | 207,283 | 95,050 | 1,358,661 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1,056,328 | 215,831 | 128,849 | 1,401,008 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,060,464 | 158,134 | 5,425 | 1,224,023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,060,464 | 162,407 | 21,344 | 1,244,215 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,060,464 | 179,503 | 96,784 | 1,336,751 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,060,464 | 185,914 | 130,584 | 1,376,962 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,056,335 | 177,366 | 3,699 | 1,237,400 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,056,335 | 181,640 | 19,609 | 1,257,584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,056,335 | 200,872 | 95,050 | 1,352,257 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m | m3 | 1,056,335 | 209,420 | 128,849 | 1,394,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,063,293 | 151,723 | 4,685 | 1,219,701 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,063,293 | 155,997 | 20,600 | 1,239,890 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,063,293 | 170,955 | 96,041 | 1,330,289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,063,293 | 179,503 | 129,840 | 1,372,636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,056,308 | 170,955 | 3,699 | 1,230,962 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,056,308 | 175,229 | 19,609 | 1,251,146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,056,308 | 192,325 | 95,050 | 1,343,683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m | m3 | 1,056,308 | 200,872 | 128,849 | 1,386,029 |