Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,049,247 | 147,449 | 4,192 | 1,200,888 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,049,247 | 151,723 | 20,105 | 1,221,075 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,049,247 | 166,681 | 95,545 | 1,311,473 | |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,049,247 | 147,449 | 4,192 | 1,200,888 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,049,247 | 151,723 | 20,105 | 1,221,075 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,049,247 | 166,681 | 95,545 | 1,311,473 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m |
| m3 |
| 1,049,247 |
| 173,092 |
| 129,345 |
| 1,351,684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,046,800 | 164,544 | 3,699 | 1,215,043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,046,800 | 168,818 | 19,609 | 1,235,227 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,046,800 | 185,914 | 95,050 | 1,327,764 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1,046,800 | 194,462 | 128,849 | 1,370,111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,065,326 | 141,038 | 3,699 | 1,210,063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,065,326 | 145,312 | 19,609 | 1,230,247 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,065,326 | 160,271 | 95,050 | 1,320,647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,065,326 | 166,681 | 128,849 | 1,360,856 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,056,328 | 158,134 | 3,699 | 1,218,161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,056,328 | 162,407 | 19,609 | 1,238,344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,056,328 | 179,503 | 95,050 | 1,330,881 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m | m3 | 1,056,328 | 185,914 | 128,849 | 1,371,091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,063,275 | 136,764 | 3,699 | 1,203,738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,063,275 | 141,038 | 19,609 | 1,223,922 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,063,275 | 153,860 | 95,050 | 1,312,185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,063,275 | 162,407 | 128,849 | 1,354,531 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 3,422,475 | 2,352,941 | 531,157 | 6,306,573 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 3,292,802 | 1,795,666 | 248,682 | 5,337,150 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 3,317,652 | 1,114,551 | 96,081 | 4,528,284 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 3,382,995 | 2,229,102 | 935,285 | 6,547,382 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 3,334,788 | 3,095,975 | 847,191 | 7,277,954 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 3,410,166 | 3,591,331 | 847,191 | 7,848,688 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 3,261,225 | 1,857,585 | 158,889 | 5,277,699 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 3,144,444 | 2,105,263 | 184,012 | 5,433,719 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 3,261,225 | 1,733,746 | 45,835 | 5,040,806 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 3,140,625 | 2,352,941 | 171,450 | 5,665,016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | m3 | 506,412 | 281,305 | 49,399 | 837,116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 570,973 | 281,305 | 49,399 | 901,677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 506,412 | 233,760 | 49,399 | 789,571 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 570,973 | 233,760 | 49,399 | 854,132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 630,449 | 324,887 | 49,691 | 1,005,027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 701,157 | 324,887 | 49,691 | 1,075,735 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 774,194 | 324,887 | 49,691 | 1,148,772 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 846,545 | 324,887 | 49,691 | 1,221,123 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 672,311 | 390,261 | 49,691 | 1,112,263 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 743,019 | 390,261 | 49,691 | 1,182,971 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 816,056 | 390,261 | 49,691 | 1,256,008 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 888,407 | 390,261 | 49,691 | 1,328,359 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 607,156 | 324,887 | 49,691 | 981,734 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 673,096 | 324,887 | 49,691 | 1,047,674 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 744,415 | 324,887 | 49,691 | 1,118,993 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 824,530 | 324,887 | 49,691 | 1,199,108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 649,018 | 390,261 | 49,691 | 1,088,970 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 714,958 | 390,261 | 49,691 | 1,154,910 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 786,277 | 390,261 | 49,691 | 1,226,229 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 866,392 | 390,261 | 49,691 | 1,306,344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m |
| m3 |
| 1,049,247 |
| 173,092 |
| 129,345 |
| 1,351,684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,046,800 | 164,544 | 3,699 | 1,215,043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,046,800 | 168,818 | 19,609 | 1,235,227 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,046,800 | 185,914 | 95,050 | 1,327,764 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | m3 | 1,046,800 | 194,462 | 128,849 | 1,370,111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,065,326 | 141,038 | 3,699 | 1,210,063 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,065,326 | 145,312 | 19,609 | 1,230,247 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,065,326 | 160,271 | 95,050 | 1,320,647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,065,326 | 166,681 | 128,849 | 1,360,856 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,056,328 | 158,134 | 3,699 | 1,218,161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,056,328 | 162,407 | 19,609 | 1,238,344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,056,328 | 179,503 | 95,050 | 1,330,881 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m | m3 | 1,056,328 | 185,914 | 128,849 | 1,371,091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | m3 | 1,063,275 | 136,764 | 3,699 | 1,203,738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | m3 | 1,063,275 | 141,038 | 19,609 | 1,223,922 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | m3 | 1,063,275 | 153,860 | 95,050 | 1,312,185 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | m3 | 1,063,275 | 162,407 | 128,849 | 1,354,531 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 3,422,475 | 2,352,941 | 531,157 | 6,306,573 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 3,292,802 | 1,795,666 | 248,682 | 5,337,150 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 3,317,652 | 1,114,551 | 96,081 | 4,528,284 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 3,382,995 | 2,229,102 | 935,285 | 6,547,382 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 3,334,788 | 3,095,975 | 847,191 | 7,277,954 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 3,410,166 | 3,591,331 | 847,191 | 7,848,688 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 3,261,225 | 1,857,585 | 158,889 | 5,277,699 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 3,144,444 | 2,105,263 | 184,012 | 5,433,719 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 3,261,225 | 1,733,746 | 45,835 | 5,040,806 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 3,140,625 | 2,352,941 | 171,450 | 5,665,016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | m3 | 506,412 | 281,305 | 49,399 | 837,116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 570,973 | 281,305 | 49,399 | 901,677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 506,412 | 233,760 | 49,399 | 789,571 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 570,973 | 233,760 | 49,399 | 854,132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 630,449 | 324,887 | 49,691 | 1,005,027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 701,157 | 324,887 | 49,691 | 1,075,735 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 774,194 | 324,887 | 49,691 | 1,148,772 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 846,545 | 324,887 | 49,691 | 1,221,123 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 672,311 | 390,261 | 49,691 | 1,112,263 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 743,019 | 390,261 | 49,691 | 1,182,971 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 816,056 | 390,261 | 49,691 | 1,256,008 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 888,407 | 390,261 | 49,691 | 1,328,359 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 607,156 | 324,887 | 49,691 | 981,734 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 673,096 | 324,887 | 49,691 | 1,047,674 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 744,415 | 324,887 | 49,691 | 1,118,993 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 824,530 | 324,887 | 49,691 | 1,199,108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 649,018 | 390,261 | 49,691 | 1,088,970 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 714,958 | 390,261 | 49,691 | 1,154,910 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 786,277 | 390,261 | 49,691 | 1,226,229 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 866,392 | 390,261 | 49,691 | 1,306,344 |