Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 529,961 | 93,176 | 1,253,586 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 529,961 | 93,176 | 1,324,294 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 529,961 | 93,176 | 1,397,331 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 529,961 | 93,176 | 1,253,586 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 529,961 | 93,176 | 1,324,294 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 529,961 | 93,176 | 1,397,331 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 846,545 |
| 529,961 |
| 93,176 |
| 1,469,682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 812,037 | 93,176 | 1,535,662 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 812,037 | 93,176 | 1,606,370 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 812,037 | 93,176 | 1,679,407 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,545 | 812,037 | 93,176 | 1,751,758 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 619,713 | 93,176 | 1,343,338 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 619,713 | 93,176 | 1,414,046 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 619,713 | 93,176 | 1,487,083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,545 | 619,713 | 93,176 | 1,559,434 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 656,041 | 93,176 | 1,379,666 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 656,041 | 93,176 | 1,450,374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 656,041 | 93,176 | 1,523,411 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,544 | 656,041 | 93,176 | 1,595,761 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 397,471 | 28,403 | 1,056,323 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 397,471 | 28,403 | 1,127,031 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 397,471 | 28,403 | 1,200,068 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,545 | 397,471 | 28,403 | 1,272,419 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 607,156 | 397,471 | 28,403 | 1,033,030 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673,096 | 397,471 | 28,403 | 1,098,970 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 744,415 | 397,471 | 28,403 | 1,170,289 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824,530 | 397,471 | 28,403 | 1,250,404 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 472,264 | 28,403 | 1,131,116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 472,264 | 28,403 | 1,201,824 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 472,264 | 28,403 | 1,274,861 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,545 | 472,264 | 28,403 | 1,347,212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 607,156 | 472,264 | 28,403 | 1,107,823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673,096 | 472,264 | 28,403 | 1,173,763 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 744,415 | 472,264 | 28,403 | 1,245,082 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824,530 | 472,264 | 28,403 | 1,325,197 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 913,961 | 908,200 | 71,457 | 1,893,618 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 986,393 | 908,200 | 71,457 | 1,966,050 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 1,061,211 | 908,200 | 71,457 | 2,040,868 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 1,135,327 | 908,200 | 71,457 | 2,114,984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 875,965 | 767,161 | 71,457 | 1,714,583 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 948,397 | 767,161 | 71,457 | 1,787,015 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 1,023,215 | 767,161 | 71,457 | 1,861,833 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 1,097,331 | 767,161 | 71,457 | 1,935,949 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 797,437 | 730,833 | 71,457 | 1,599,727 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 869,869 | 730,833 | 71,457 | 1,672,159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 944,687 | 730,833 | 71,457 | 1,746,977 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 1,018,804 | 730,833 | 71,457 | 1,821,094 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 797,437 | 673,136 | 49,691 | 1,520,264 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869,869 | 673,136 | 49,691 | 1,592,696 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 944,687 | 673,136 | 49,691 | 1,667,514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,018,804 | 673,136 | 49,691 | 1,741,631 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,691 | 667,225 | 176,329 | 1,480,245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708,099 | 667,225 | 176,329 | 1,551,653 |
| m3 |
| 846,545 |
| 529,961 |
| 93,176 |
| 1,469,682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 812,037 | 93,176 | 1,535,662 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 812,037 | 93,176 | 1,606,370 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 812,037 | 93,176 | 1,679,407 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,545 | 812,037 | 93,176 | 1,751,758 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 619,713 | 93,176 | 1,343,338 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 619,713 | 93,176 | 1,414,046 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 619,713 | 93,176 | 1,487,083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,545 | 619,713 | 93,176 | 1,559,434 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 656,041 | 93,176 | 1,379,666 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 656,041 | 93,176 | 1,450,374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 656,041 | 93,176 | 1,523,411 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,544 | 656,041 | 93,176 | 1,595,761 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 397,471 | 28,403 | 1,056,323 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 397,471 | 28,403 | 1,127,031 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 397,471 | 28,403 | 1,200,068 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,545 | 397,471 | 28,403 | 1,272,419 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 607,156 | 397,471 | 28,403 | 1,033,030 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673,096 | 397,471 | 28,403 | 1,098,970 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 744,415 | 397,471 | 28,403 | 1,170,289 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824,530 | 397,471 | 28,403 | 1,250,404 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630,449 | 472,264 | 28,403 | 1,131,116 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,157 | 472,264 | 28,403 | 1,201,824 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 774,194 | 472,264 | 28,403 | 1,274,861 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846,545 | 472,264 | 28,403 | 1,347,212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 607,156 | 472,264 | 28,403 | 1,107,823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673,096 | 472,264 | 28,403 | 1,173,763 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 744,415 | 472,264 | 28,403 | 1,245,082 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 824,530 | 472,264 | 28,403 | 1,325,197 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 913,961 | 908,200 | 71,457 | 1,893,618 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 986,393 | 908,200 | 71,457 | 1,966,050 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 1,061,211 | 908,200 | 71,457 | 2,040,868 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 1,135,327 | 908,200 | 71,457 | 2,114,984 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 875,965 | 767,161 | 71,457 | 1,714,583 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 948,397 | 767,161 | 71,457 | 1,787,015 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 1,023,215 | 767,161 | 71,457 | 1,861,833 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 1,097,331 | 767,161 | 71,457 | 1,935,949 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 797,437 | 730,833 | 71,457 | 1,599,727 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 869,869 | 730,833 | 71,457 | 1,672,159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 944,687 | 730,833 | 71,457 | 1,746,977 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 1,018,804 | 730,833 | 71,457 | 1,821,094 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 797,437 | 673,136 | 49,691 | 1,520,264 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869,869 | 673,136 | 49,691 | 1,592,696 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 944,687 | 673,136 | 49,691 | 1,667,514 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,018,804 | 673,136 | 49,691 | 1,741,631 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,691 | 667,225 | 176,329 | 1,480,245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708,099 | 667,225 | 176,329 | 1,551,653 |