Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 356,184 | 1,110,636 | 1,466,820 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 548,964 | 1,583,004 | 2,131,968 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 220,320 | 791,885 | 1,012,205 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 356,184 | 1,110,636 | 1,466,820 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 548,964 | 1,583,004 | 2,131,968 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 220,320 | 791,885 | 1,012,205 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 286,416 |
| 995,651 |
| 1,282,067 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 356,184 | 1,267,138 | 1,623,322 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 548,964 | 1,801,980 | 2,350,944 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 641,811 | 841,935 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 761,113 | 1,022,192 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 959,278 | 1,282,047 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,225,039 | 1,724,431 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 574,631 | 774,755 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 672,484 | 933,563 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 788,899 | 1,111,668 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,064,410 | 1,563,802 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 687,998 | 888,122 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 786,125 | 1,047,204 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 932,985 | 1,255,754 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,331,011 | 1,830,403 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 689,217 | 889,341 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 847,595 | 1,108,674 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 1,067,819 | 1,390,588 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,497,371 | 1,996,763 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 791,885 | 992,009 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 965,554 | 1,226,633 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 1,206,942 | 1,529,711 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,704,162 | 2,203,554 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào | 100m3 | 0 | 1,927,800 | 1,351,928 | 3,279,728 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào | 100m3 | 0 | 1,927,800 | 2,027,892 | 3,955,692 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào | 100m3 | 0 | 1,927,800 | 2,703,856 | 4,631,656 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,026,324 | 709,762 | 1,736,086 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,281,528 | 831,436 | 2,112,964 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,531,224 | 1,049,997 | 2,581,221 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,784,592 | 1,349,675 | 3,134,267 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,026,324 | 628,428 | 1,654,752 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,281,528 | 729,189 | 2,010,717 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,531,224 | 848,511 | 2,379,735 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,784,592 | 1,158,748 | 2,943,340 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,026,324 | 787,236 | 1,813,560 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,281,528 | 884,704 | 2,166,232 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,531,224 | 1,045,900 | 2,577,124 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,784,592 | 1,521,990 | 3,306,582 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,026,324 | 794,492 | 1,820,816 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,281,528 | 965,760 | 2,247,288 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,531,224 | 1,213,147 | 2,744,371 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,784,592 | 1,731,708 | 3,516,300 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 855,576 | 678,217 | 1,533,793 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,068,552 | 799,891 | 1,868,443 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,270,512 | 1,007,186 | 2,277,698 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,487,160 | 1,293,344 | 2,780,504 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 855,576 | 604,564 | 1,460,140 |
| 100m3 |
| 0 |
| 286,416 |
| 995,651 |
| 1,282,067 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 356,184 | 1,267,138 | 1,623,322 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 548,964 | 1,801,980 | 2,350,944 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 641,811 | 841,935 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 761,113 | 1,022,192 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 959,278 | 1,282,047 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,225,039 | 1,724,431 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 574,631 | 774,755 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 672,484 | 933,563 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 788,899 | 1,111,668 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,064,410 | 1,563,802 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 687,998 | 888,122 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 786,125 | 1,047,204 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 932,985 | 1,255,754 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,331,011 | 1,830,403 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 689,217 | 889,341 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 847,595 | 1,108,674 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 1,067,819 | 1,390,588 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,497,371 | 1,996,763 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 200,124 | 791,885 | 992,009 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 261,079 | 965,554 | 1,226,633 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 322,769 | 1,206,942 | 1,529,711 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 499,392 | 1,704,162 | 2,203,554 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào | 100m3 | 0 | 1,927,800 | 1,351,928 | 3,279,728 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào | 100m3 | 0 | 1,927,800 | 2,027,892 | 3,955,692 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào | 100m3 | 0 | 1,927,800 | 2,703,856 | 4,631,656 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,026,324 | 709,762 | 1,736,086 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,281,528 | 831,436 | 2,112,964 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,531,224 | 1,049,997 | 2,581,221 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,784,592 | 1,349,675 | 3,134,267 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,026,324 | 628,428 | 1,654,752 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,281,528 | 729,189 | 2,010,717 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,531,224 | 848,511 | 2,379,735 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,784,592 | 1,158,748 | 2,943,340 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,026,324 | 787,236 | 1,813,560 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,281,528 | 884,704 | 2,166,232 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,531,224 | 1,045,900 | 2,577,124 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,784,592 | 1,521,990 | 3,306,582 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,026,324 | 794,492 | 1,820,816 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,281,528 | 965,760 | 2,247,288 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,531,224 | 1,213,147 | 2,744,371 |
| Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,784,592 | 1,731,708 | 3,516,300 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 855,576 | 678,217 | 1,533,793 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,068,552 | 799,891 | 1,868,443 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,270,512 | 1,007,186 | 2,277,698 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,487,160 | 1,293,344 | 2,780,504 |
| Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 855,576 | 604,564 | 1,460,140 |