Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,053,864 | 1,460,230 | 2,514,094 | |
| Mở rộng kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,053,864 | 1,421,500 | 2,475,364 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 889,773 | 1,603,977 | |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,053,864 | 1,460,230 | 2,514,094 | |
| Mở rộng kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1,053,864 | 1,421,500 | 2,475,364 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 889,773 | 1,603,977 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 890,460 |
| 1,029,379 |
| 1,919,839 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,252,580 | 2,315,624 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 765,185 | 1,479,389 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 902,513 | 1,792,973 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,123,210 | 2,186,254 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,238,519 | 2,472,311 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 691,532 | 1,405,736 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 802,644 | 1,693,104 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 932,317 | 1,995,361 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,243,211 | 2,477,003 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 844,215 | 1,558,419 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 953,588 | 1,844,048 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,122,940 | 2,185,984 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,590,453 | 2,824,245 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=2,3 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 852,916 | 1,567,120 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=2,3 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 1,025,566 | 1,916,026 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=2,3 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,283,850 | 2,346,894 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=2,3 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,787,781 | 3,021,573 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=3,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 929,709 | 1,643,913 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=3,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 1,118,426 | 2,008,886 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=3,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,404,961 | 2,468,005 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=3,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,968,162 | 3,201,954 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 565,660 | 1,171,540 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 692,266 | 1,463,386 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 831,648 | 1,731,288 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,098,798 | 2,090,238 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 737,491 | 1,343,371 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 902,731 | 1,673,851 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 1,085,364 | 1,985,004 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,464,546 | 2,455,986 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 916,712 | 1,522,592 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 1,140,588 | 1,911,708 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 1,395,099 | 2,294,739 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,880,556 | 2,871,996 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 925,129 | 1,531,009 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 1,083,561 | 1,854,681 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 1,208,043 | 2,107,683 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,717,289 | 2,708,729 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 741,405 | 1,347,285 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 882,789 | 1,653,909 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 1,048,312 | 1,947,952 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,413,841 | 2,405,281 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 768,693 | 1,374,573 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 878,506 | 1,649,626 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 969,222 | 1,868,862 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,308,211 | 2,299,651 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 691,104 | 1,296,984 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 890,460 |
| 1,029,379 |
| 1,919,839 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,252,580 | 2,315,624 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 765,185 | 1,479,389 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 902,513 | 1,792,973 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,123,210 | 2,186,254 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,238,519 | 2,472,311 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 691,532 | 1,405,736 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 802,644 | 1,693,104 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 932,317 | 1,995,361 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,243,211 | 2,477,003 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 844,215 | 1,558,419 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 953,588 | 1,844,048 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,122,940 | 2,185,984 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,590,453 | 2,824,245 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=2,3 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 852,916 | 1,567,120 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=2,3 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 1,025,566 | 1,916,026 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=2,3 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,283,850 | 2,346,894 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=2,3 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,787,781 | 3,021,573 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=3,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 100m3 | 0 | 714,204 | 929,709 | 1,643,913 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=3,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 100m3 | 0 | 890,460 | 1,118,426 | 2,008,886 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=3,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,063,044 | 1,404,961 | 2,468,005 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=3,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,233,792 | 1,968,162 | 3,201,954 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 565,660 | 1,171,540 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 692,266 | 1,463,386 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 831,648 | 1,731,288 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,098,798 | 2,090,238 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 737,491 | 1,343,371 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 902,731 | 1,673,851 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 1,085,364 | 1,985,004 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,464,546 | 2,455,986 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 916,712 | 1,522,592 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 1,140,588 | 1,911,708 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 1,395,099 | 2,294,739 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,880,556 | 2,871,996 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 925,129 | 1,531,009 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 1,083,561 | 1,854,681 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 1,208,043 | 2,107,683 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,717,289 | 2,708,729 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 741,405 | 1,347,285 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 882,789 | 1,653,909 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 1,048,312 | 1,947,952 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,413,841 | 2,405,281 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 768,693 | 1,374,573 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 771,120 | 878,506 | 1,649,626 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 899,640 | 969,222 | 1,868,862 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 991,440 | 1,308,211 | 2,299,651 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 605,880 | 691,104 | 1,296,984 |