Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 878,856 | 876,767 | 241,178 | 1,996,801 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 876,767 | 241,178 | 2,442,748 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 641,710 | 608,532 | 128,536 | 1,378,778 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 878,856 | 876,767 | 241,178 | 1,996,801 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 876,767 | 241,178 | 2,442,748 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 641,710 | 608,532 | 128,536 | 1,378,778 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 |
| m3 |
| 698,738 |
| 608,532 |
| 128,536 |
| 1,435,806 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 753,657 | 608,532 | 128,536 | 1,490,725 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 810,685 | 608,532 | 128,536 | 1,547,753 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 878,856 | 608,532 | 128,536 | 1,615,924 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 608,532 | 128,536 | 2,061,871 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 641,710 | 666,583 | 181,333 | 1,489,626 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 698,738 | 666,583 | 181,333 | 1,546,654 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 753,657 | 666,583 | 181,333 | 1,601,573 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 810,685 | 666,583 | 181,333 | 1,658,601 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 878,856 | 666,583 | 181,333 | 1,726,772 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 666,583 | 181,333 | 2,172,719 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 641,710 | 732,641 | 166,023 | 1,540,374 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 698,738 | 732,641 | 166,023 | 1,597,402 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 753,657 | 732,641 | 166,023 | 1,652,321 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 810,685 | 732,641 | 166,023 | 1,709,349 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 878,856 | 732,641 | 166,023 | 1,777,520 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 732,641 | 166,023 | 2,223,467 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 641,710 | 766,670 | 222,489 | 1,630,869 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 698,738 | 766,670 | 222,489 | 1,687,897 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 753,657 | 766,670 | 222,489 | 1,742,816 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 810,685 | 766,670 | 222,489 | 1,799,844 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 878,856 | 766,670 | 222,489 | 1,868,015 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 766,670 | 222,489 | 2,313,962 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 593,214 | 512,448 | 106,882 | 1,212,544 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 650,242 | 512,448 | 106,882 | 1,269,572 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 705,161 | 512,448 | 106,882 | 1,324,491 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 762,189 | 512,448 | 106,882 | 1,381,519 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 830,359 | 512,448 | 106,882 | 1,449,689 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 512,448 | 106,882 | 1,895,637 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 593,214 | 592,518 | 135,884 | 1,321,616 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 650,242 | 592,518 | 135,884 | 1,378,644 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 705,161 | 592,518 | 135,884 | 1,433,563 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 762,189 | 592,518 | 135,884 | 1,490,591 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 350 | m3 | 830,359 | 592,518 | 135,884 | 1,558,761 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 592,518 | 135,884 | 2,004,709 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 593,214 | 652,571 | 144,043 | 1,389,828 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 650,242 | 652,571 | 144,043 | 1,446,856 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 705,161 | 652,571 | 144,043 | 1,501,775 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 762,189 | 652,571 | 144,043 | 1,558,803 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 830,359 | 652,571 | 144,043 | 1,626,973 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 652,571 | 144,043 | 2,072,921 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 593,214 | 682,597 | 195,691 | 1,471,502 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 650,242 | 682,597 | 195,691 | 1,528,530 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 705,161 | 682,597 | 195,691 | 1,583,449 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 762,189 | 682,597 | 195,691 | 1,640,477 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 830,359 | 682,597 | 195,691 | 1,708,647 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 682,597 | 195,691 | 2,154,595 |
| m3 |
| 698,738 |
| 608,532 |
| 128,536 |
| 1,435,806 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 753,657 | 608,532 | 128,536 | 1,490,725 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 810,685 | 608,532 | 128,536 | 1,547,753 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 878,856 | 608,532 | 128,536 | 1,615,924 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 608,532 | 128,536 | 2,061,871 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 641,710 | 666,583 | 181,333 | 1,489,626 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 698,738 | 666,583 | 181,333 | 1,546,654 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 753,657 | 666,583 | 181,333 | 1,601,573 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 810,685 | 666,583 | 181,333 | 1,658,601 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 878,856 | 666,583 | 181,333 | 1,726,772 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 666,583 | 181,333 | 2,172,719 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 641,710 | 732,641 | 166,023 | 1,540,374 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 698,738 | 732,641 | 166,023 | 1,597,402 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 753,657 | 732,641 | 166,023 | 1,652,321 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 810,685 | 732,641 | 166,023 | 1,709,349 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 878,856 | 732,641 | 166,023 | 1,777,520 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 732,641 | 166,023 | 2,223,467 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 641,710 | 766,670 | 222,489 | 1,630,869 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 698,738 | 766,670 | 222,489 | 1,687,897 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 753,657 | 766,670 | 222,489 | 1,742,816 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 810,685 | 766,670 | 222,489 | 1,799,844 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 878,856 | 766,670 | 222,489 | 1,868,015 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,324,803 | 766,670 | 222,489 | 2,313,962 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 593,214 | 512,448 | 106,882 | 1,212,544 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 650,242 | 512,448 | 106,882 | 1,269,572 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 705,161 | 512,448 | 106,882 | 1,324,491 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 762,189 | 512,448 | 106,882 | 1,381,519 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 830,359 | 512,448 | 106,882 | 1,449,689 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 512,448 | 106,882 | 1,895,637 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 593,214 | 592,518 | 135,884 | 1,321,616 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 650,242 | 592,518 | 135,884 | 1,378,644 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 705,161 | 592,518 | 135,884 | 1,433,563 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 762,189 | 592,518 | 135,884 | 1,490,591 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 350 | m3 | 830,359 | 592,518 | 135,884 | 1,558,761 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 592,518 | 135,884 | 2,004,709 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 593,214 | 652,571 | 144,043 | 1,389,828 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 650,242 | 652,571 | 144,043 | 1,446,856 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 705,161 | 652,571 | 144,043 | 1,501,775 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 762,189 | 652,571 | 144,043 | 1,558,803 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 830,359 | 652,571 | 144,043 | 1,626,973 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 652,571 | 144,043 | 2,072,921 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 593,214 | 682,597 | 195,691 | 1,471,502 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 650,242 | 682,597 | 195,691 | 1,528,530 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 705,161 | 682,597 | 195,691 | 1,583,449 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 762,189 | 682,597 | 195,691 | 1,640,477 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 350 | m3 | 830,359 | 682,597 | 195,691 | 1,708,647 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 682,597 | 195,691 | 2,154,595 |