Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 607,824 | 211,140 | 69,449 | 888,413 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 662,827 | 211,140 | 69,449 | 943,416 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 715,099 | 211,140 | 69,449 | 995,688 | |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 607,824 | 211,140 | 69,449 | 888,413 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 662,827 | 211,140 | 69,449 | 943,416 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 715,099 | 211,140 | 69,449 | 995,688 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 |
| m3 |
| 769,083 |
| 211,140 |
| 69,449 |
| 1,049,672 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 826,645 | 211,140 | 69,449 | 1,107,234 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 1,241,571 | 211,140 | 69,449 | 1,522,160 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 596,107 | 124,848 | 69,137 | 790,092 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 653,414 | 124,848 | 69,137 | 847,399 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 708,601 | 124,848 | 69,137 | 902,586 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 765,907 | 124,848 | 69,137 | 959,892 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 350 | m3 | 834,410 | 124,848 | 69,137 | 1,028,395 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,282,533 | 124,848 | 69,137 | 1,476,518 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 571,461 | 124,848 | 69,137 | 765,446 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 626,733 | 124,848 | 69,137 | 820,718 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 679,260 | 124,848 | 69,137 | 873,245 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 733,507 | 124,848 | 69,137 | 927,492 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 350 | m3 | 791,350 | 124,848 | 69,137 | 985,335 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,208,300 | 124,848 | 69,137 | 1,402,285 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 593,214 | 304,776 | 69,449 | 967,439 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,242 | 304,776 | 69,449 | 1,024,467 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 304,776 | 69,449 | 1,079,386 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 304,776 | 69,449 | 1,136,414 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 304,776 | 69,449 | 1,204,584 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 304,776 | 69,449 | 1,650,532 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 568,687 | 304,776 | 69,449 | 942,912 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 623,691 | 304,776 | 69,449 | 997,916 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 675,963 | 304,776 | 69,449 | 1,050,188 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 729,947 | 304,776 | 69,449 | 1,104,172 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 350 | m3 | 787,508 | 304,776 | 69,449 | 1,161,733 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,202,435 | 304,776 | 69,449 | 1,576,660 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 720,766 | 512,448 | 106,882 | 1,340,096 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 778,359 | 512,448 | 106,882 | 1,397,689 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 833,822 | 512,448 | 106,882 | 1,453,152 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 891,414 | 512,448 | 106,882 | 1,510,744 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 960,260 | 512,448 | 106,882 | 1,579,590 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,410,623 | 512,448 | 106,882 | 2,029,953 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 720,766 | 644,564 | 177,279 | 1,542,609 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 778,359 | 644,564 | 177,279 | 1,600,202 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 833,822 | 644,564 | 177,279 | 1,655,665 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 891,414 | 644,564 | 177,279 | 1,713,257 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 960,260 | 644,564 | 177,279 | 1,782,103 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,410,623 | 644,564 | 177,279 | 2,232,466 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 720,766 | 708,620 | 144,043 | 1,573,429 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 778,359 | 708,620 | 144,043 | 1,631,022 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 833,822 | 708,620 | 144,043 | 1,686,485 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 891,414 | 708,620 | 144,043 | 1,744,077 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 960,260 | 708,620 | 144,043 | 1,812,923 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,410,623 | 708,620 | 144,043 | 2,263,286 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 720,766 | 740,648 | 195,691 | 1,657,105 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 778,359 | 740,648 | 195,691 | 1,714,698 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 |
| m3 |
| 769,083 |
| 211,140 |
| 69,449 |
| 1,049,672 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 350 | m3 | 826,645 | 211,140 | 69,449 | 1,107,234 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 400 | m3 | 1,241,571 | 211,140 | 69,449 | 1,522,160 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 596,107 | 124,848 | 69,137 | 790,092 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 653,414 | 124,848 | 69,137 | 847,399 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 708,601 | 124,848 | 69,137 | 902,586 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 765,907 | 124,848 | 69,137 | 959,892 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 350 | m3 | 834,410 | 124,848 | 69,137 | 1,028,395 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,282,533 | 124,848 | 69,137 | 1,476,518 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 571,461 | 124,848 | 69,137 | 765,446 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 626,733 | 124,848 | 69,137 | 820,718 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 679,260 | 124,848 | 69,137 | 873,245 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 733,507 | 124,848 | 69,137 | 927,492 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 350 | m3 | 791,350 | 124,848 | 69,137 | 985,335 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,208,300 | 124,848 | 69,137 | 1,402,285 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 593,214 | 304,776 | 69,449 | 967,439 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,242 | 304,776 | 69,449 | 1,024,467 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 304,776 | 69,449 | 1,079,386 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 304,776 | 69,449 | 1,136,414 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 304,776 | 69,449 | 1,204,584 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 304,776 | 69,449 | 1,650,532 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 568,687 | 304,776 | 69,449 | 942,912 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 623,691 | 304,776 | 69,449 | 997,916 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 675,963 | 304,776 | 69,449 | 1,050,188 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 729,947 | 304,776 | 69,449 | 1,104,172 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 350 | m3 | 787,508 | 304,776 | 69,449 | 1,161,733 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,202,435 | 304,776 | 69,449 | 1,576,660 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 720,766 | 512,448 | 106,882 | 1,340,096 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 778,359 | 512,448 | 106,882 | 1,397,689 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 833,822 | 512,448 | 106,882 | 1,453,152 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 891,414 | 512,448 | 106,882 | 1,510,744 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 960,260 | 512,448 | 106,882 | 1,579,590 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1,410,623 | 512,448 | 106,882 | 2,029,953 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 720,766 | 644,564 | 177,279 | 1,542,609 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 778,359 | 644,564 | 177,279 | 1,600,202 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 833,822 | 644,564 | 177,279 | 1,655,665 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 891,414 | 644,564 | 177,279 | 1,713,257 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 960,260 | 644,564 | 177,279 | 1,782,103 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1,410,623 | 644,564 | 177,279 | 2,232,466 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 720,766 | 708,620 | 144,043 | 1,573,429 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 778,359 | 708,620 | 144,043 | 1,631,022 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 833,822 | 708,620 | 144,043 | 1,686,485 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 891,414 | 708,620 | 144,043 | 1,744,077 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 350 | m3 | 960,260 | 708,620 | 144,043 | 1,812,923 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 400 | m3 | 1,410,623 | 708,620 | 144,043 | 2,263,286 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 720,766 | 740,648 | 195,691 | 1,657,105 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 778,359 | 740,648 | 195,691 | 1,714,698 |