Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 162,504 | 47,685 | 0 | 210,189 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 76,682 | 23,843 | 0 | 100,525 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 77,219 | 23,843 | 0 | 101,062 | |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 162,504 | 47,685 | 0 | 210,189 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 76,682 | 23,843 | 0 | 100,525 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 77,219 | 23,843 | 0 | 101,062 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 |
| m2 |
| 78,660 |
| 23,843 |
| 0 |
| 102,503 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 87,982 | 23,843 | 0 | 111,825 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 102,243 | 30,345 | 0 | 132,588 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 102,958 | 30,345 | 0 | 133,303 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 104,880 | 30,345 | 0 | 135,225 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 117,310 | 30,345 | 0 | 147,655 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 140,584 | 32,513 | 0 | 173,097 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 141,567 | 32,513 | 0 | 174,080 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 144,211 | 32,513 | 0 | 176,724 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 161,301 | 32,513 | 0 | 193,814 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,177 | 107,942 | 698 | 113,817 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,387 | 107,942 | 698 | 115,027 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,168 | 112,710 | 698 | 120,576 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,843 | 112,710 | 698 | 122,251 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,955 | 123,548 | 698 | 134,201 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,282 | 123,548 | 698 | 136,528 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,168 | 75,863 | 698 | 83,729 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,843 | 75,863 | 698 | 85,404 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 7,168 | 108,375 | 698 | 116,241 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,843 | 108,375 | 698 | 117,916 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4,424 | 47,260 | 0 | 51,684 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,458 | 47,260 | 0 | 52,718 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,640 | 59,075 | 0 | 64,715 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,959 | 59,075 | 0 | 66,034 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1,085 | 28,829 | 0 | 29,914 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,338 | 28,829 | 0 | 30,167 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,826 | 56,712 | 0 | 61,538 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,954 | 56,712 | 0 | 62,666 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 16,489 | 73,253 | 0 | 89,742 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 20,343 | 73,253 | 0 | 93,596 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5,153 | 75,616 | 0 | 80,769 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 60,555 | 692,359 | 0 | 752,914 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 51,282 | 257,567 | 0 | 308,849 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 55,976 | 257,567 | 0 | 313,543 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 55,976 | 160,395 | 0 | 216,371 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 55,976 | 383,648 | 0 | 439,624 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 56,315 | 104,040 | 665 | 161,020 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 56,315 | 179,903 | 665 | 236,883 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 62,504 | 267,019 | 0 | 329,523 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 100,465 | 104,040 | 42,660 | 247,165 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102,137 | 104,040 | 42,660 | 248,837 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102,162 | 91,035 | 42,660 | 235,857 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102,186 | 84,533 | 42,660 | 229,379 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,383 | 75,863 | 42,660 | 219,906 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123,217 | 73,695 | 42,660 | 239,572 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 191,748 | 69,360 | 42,660 | 303,768 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 197,875 | 69,360 | 42,660 | 309,895 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 |
| m2 |
| 78,660 |
| 23,843 |
| 0 |
| 102,503 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 87,982 | 23,843 | 0 | 111,825 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 102,243 | 30,345 | 0 | 132,588 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 102,958 | 30,345 | 0 | 133,303 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 104,880 | 30,345 | 0 | 135,225 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 117,310 | 30,345 | 0 | 147,655 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 50 | m2 | 140,584 | 32,513 | 0 | 173,097 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa BLOCK - PLASTER mác 75 | m2 | 141,567 | 32,513 | 0 | 174,080 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa SCL - MORTAR mác 50 | m2 | 144,211 | 32,513 | 0 | 176,724 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, Vữa G9 mác 75 | m2 | 161,301 | 32,513 | 0 | 193,814 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,177 | 107,942 | 698 | 113,817 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,387 | 107,942 | 698 | 115,027 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,168 | 112,710 | 698 | 120,576 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,843 | 112,710 | 698 | 122,251 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,955 | 123,548 | 698 | 134,201 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,282 | 123,548 | 698 | 136,528 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,168 | 75,863 | 698 | 83,729 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,843 | 75,863 | 698 | 85,404 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 7,168 | 108,375 | 698 | 116,241 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,843 | 108,375 | 698 | 117,916 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4,424 | 47,260 | 0 | 51,684 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,458 | 47,260 | 0 | 52,718 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,640 | 59,075 | 0 | 64,715 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,959 | 59,075 | 0 | 66,034 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1,085 | 28,829 | 0 | 29,914 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,338 | 28,829 | 0 | 30,167 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,826 | 56,712 | 0 | 61,538 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,954 | 56,712 | 0 | 62,666 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 16,489 | 73,253 | 0 | 89,742 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 20,343 | 73,253 | 0 | 93,596 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5,153 | 75,616 | 0 | 80,769 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 60,555 | 692,359 | 0 | 752,914 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 51,282 | 257,567 | 0 | 308,849 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 55,976 | 257,567 | 0 | 313,543 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 55,976 | 160,395 | 0 | 216,371 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 55,976 | 383,648 | 0 | 439,624 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 56,315 | 104,040 | 665 | 161,020 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 56,315 | 179,903 | 665 | 236,883 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 62,504 | 267,019 | 0 | 329,523 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 100,465 | 104,040 | 42,660 | 247,165 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102,137 | 104,040 | 42,660 | 248,837 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102,162 | 91,035 | 42,660 | 235,857 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 102,186 | 84,533 | 42,660 | 229,379 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 101,383 | 75,863 | 42,660 | 219,906 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 123,217 | 73,695 | 42,660 | 239,572 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 191,748 | 69,360 | 42,660 | 303,768 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 197,875 | 69,360 | 42,660 | 309,895 |