Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa mác 50 | m2 | 74,410 | 30,128 | 0 | 104,538 | |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa mác 75 | m2 | 76,562 | 30,128 | 0 | 106,690 | |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa mác 100 | m2 | 78,742 | 30,128 | 0 | 108,870 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa mác 50 | m2 | 148,598 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa mác 50 | m2 | 74,410 | 30,128 | 0 | 104,538 | |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa mác 75 | m2 | 76,562 | 30,128 | 0 | 106,690 | |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa mác 100 | m2 | 78,742 | 30,128 | 0 | 108,870 | |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa mác 50 | m2 | 148,598 |
| 75,863 |
| 31,995 |
| 256,456 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa mác 75 | m2 | 150,688 | 75,863 | 31,995 | 258,546 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa mác 100 | m2 | 152,805 | 75,863 | 31,995 | 260,663 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa mác 50 | m2 | 148,047 | 65,025 | 31,995 | 245,067 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa mác 75 | m2 | 150,137 | 65,025 | 31,995 | 247,157 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa mác 100 | m2 | 152,254 | 65,025 | 31,995 | 249,274 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa mác 50 | m2 | 241,680 | 56,355 | 31,995 | 330,030 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa mác 75 | m2 | 243,771 | 56,355 | 31,995 | 332,121 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa mác 100 | m2 | 245,888 | 56,355 | 31,995 | 334,238 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 13,306 | 75,863 | 31,995 | 121,164 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 12,755 | 65,025 | 31,995 | 109,775 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 12,388 | 56,355 | 31,995 | 100,738 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 50 | m2 | 484,743 | 69,360 | 42,660 | 596,763 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 75 | m2 | 486,823 | 69,360 | 42,660 | 598,843 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 100 | m2 | 488,930 | 69,360 | 42,660 | 600,950 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa mác 50 | m2 | 484,743 | 75,863 | 42,660 | 603,266 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa mác 75 | m2 | 486,823 | 75,863 | 42,660 | 605,346 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa mác 100 | m2 | 488,930 | 75,863 | 42,660 | 607,453 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa mác 50 | m2 | 484,743 | 93,203 | 74,655 | 652,601 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa mác 75 | m2 | 486,823 | 93,203 | 74,655 | 654,681 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa mác 100 | m2 | 488,930 | 93,203 | 74,655 | 656,788 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa mác 50 | m | 37,732 | 21,675 | 0 | 59,407 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa mác 75 | m | 38,146 | 21,675 | 0 | 59,821 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa mác 100 | m | 38,565 | 21,675 | 0 | 60,240 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa mác 50 | m | 39,894 | 30,345 | 0 | 70,239 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa mác 75 | m | 40,332 | 30,345 | 0 | 70,677 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa mác 100 | m | 40,777 | 30,345 | 0 | 71,122 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa mác 50 | m | 24,022 | 99,705 | 0 | 123,727 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa mác 75 | m | 25,264 | 99,705 | 0 | 124,969 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa mác 100 | m | 26,521 | 99,705 | 0 | 126,226 |
| Làm trần cót ép | m2 | 90,145 | 4,335 | 0 | 94,480 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 122,045 | 4,335 | 0 | 126,380 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 198,755 | 94,520 | 0 | 293,275 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 193,505 | 94,520 | 0 | 288,025 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 220,309 | 303,450 | 0 | 523,759 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 127,185 | 130,050 | 0 | 257,235 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 206,653 | 104,040 | 0 | 310,693 |
| Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | m2 | 156,710 | 86,700 | 0 | 243,410 |
| Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | m2 | 37,853 | 28,178 | 0 | 66,031 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 150,855 | 190,740 | 0 | 341,595 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 178,900 | 190,740 | 0 | 369,640 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 185,031 | 170,136 | 0 | 355,167 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 192,642 | 198,492 | 0 | 391,134 |
| Làm vách ngăn bằng ván ép | m2 | 45,624 | 65,025 | 0 | 110,649 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 72,269 | 82,365 | 0 | 154,634 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 95,627 | 82,365 | 0 | 177,992 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 83,545 | 125,715 | 0 | 209,260 |
| 75,863 |
| 31,995 |
| 256,456 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa mác 75 | m2 | 150,688 | 75,863 | 31,995 | 258,546 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa mác 100 | m2 | 152,805 | 75,863 | 31,995 | 260,663 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa mác 50 | m2 | 148,047 | 65,025 | 31,995 | 245,067 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa mác 75 | m2 | 150,137 | 65,025 | 31,995 | 247,157 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa mác 100 | m2 | 152,254 | 65,025 | 31,995 | 249,274 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa mác 50 | m2 | 241,680 | 56,355 | 31,995 | 330,030 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa mác 75 | m2 | 243,771 | 56,355 | 31,995 | 332,121 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2, vữa mác 100 | m2 | 245,888 | 56,355 | 31,995 | 334,238 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 13,306 | 75,863 | 31,995 | 121,164 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 12,755 | 65,025 | 31,995 | 109,775 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 12,388 | 56,355 | 31,995 | 100,738 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 50 | m2 | 484,743 | 69,360 | 42,660 | 596,763 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 75 | m2 | 486,823 | 69,360 | 42,660 | 598,843 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa mác 100 | m2 | 488,930 | 69,360 | 42,660 | 600,950 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa mác 50 | m2 | 484,743 | 75,863 | 42,660 | 603,266 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa mác 75 | m2 | 486,823 | 75,863 | 42,660 | 605,346 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa mác 100 | m2 | 488,930 | 75,863 | 42,660 | 607,453 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa mác 50 | m2 | 484,743 | 93,203 | 74,655 | 652,601 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa mác 75 | m2 | 486,823 | 93,203 | 74,655 | 654,681 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa mác 100 | m2 | 488,930 | 93,203 | 74,655 | 656,788 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa mác 50 | m | 37,732 | 21,675 | 0 | 59,407 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa mác 75 | m | 38,146 | 21,675 | 0 | 59,821 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa mác 100 | m | 38,565 | 21,675 | 0 | 60,240 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa mác 50 | m | 39,894 | 30,345 | 0 | 70,239 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa mác 75 | m | 40,332 | 30,345 | 0 | 70,677 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm, vữa mác 100 | m | 40,777 | 30,345 | 0 | 71,122 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa mác 50 | m | 24,022 | 99,705 | 0 | 123,727 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa mác 75 | m | 25,264 | 99,705 | 0 | 124,969 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm, vữa mác 100 | m | 26,521 | 99,705 | 0 | 126,226 |
| Làm trần cót ép | m2 | 90,145 | 4,335 | 0 | 94,480 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 122,045 | 4,335 | 0 | 126,380 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 198,755 | 94,520 | 0 | 293,275 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 193,505 | 94,520 | 0 | 288,025 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 220,309 | 303,450 | 0 | 523,759 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 127,185 | 130,050 | 0 | 257,235 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 206,653 | 104,040 | 0 | 310,693 |
| Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | m2 | 156,710 | 86,700 | 0 | 243,410 |
| Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | m2 | 37,853 | 28,178 | 0 | 66,031 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 150,855 | 190,740 | 0 | 341,595 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 178,900 | 190,740 | 0 | 369,640 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 185,031 | 170,136 | 0 | 355,167 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 192,642 | 198,492 | 0 | 391,134 |
| Làm vách ngăn bằng ván ép | m2 | 45,624 | 65,025 | 0 | 110,649 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 72,269 | 82,365 | 0 | 154,634 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 95,627 | 82,365 | 0 | 177,992 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 83,545 | 125,715 | 0 | 209,260 |