Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 103,682 | 125,715 | 0 | 229,397 | |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10 cm | m | 9,726 | 33,791 | 0 | 43,517 | |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20 cm | m | 19,452 | 40,644 | 0 | 60,096 | |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10 cm | m | 38,903 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 103,682 | 125,715 | 0 | 229,397 | |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10 cm | m | 9,726 | 33,791 | 0 | 43,517 | |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20 cm | m | 19,452 | 40,644 | 0 | 60,096 | |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10 cm | m | 38,903 |
| 94,520 |
| 0 |
| 133,423 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 54,549 | 115,787 | 0 | 170,336 |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 4,570,546 | 1,300,500 | 0 | 5,871,046 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 4,570,546 | 1,625,625 | 0 | 6,196,171 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 95,627 | 164,730 | 0 | 260,357 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 143,955 | 164,730 | 0 | 308,685 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 75,918 | 189,040 | 0 | 264,958 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 109,573 | 189,040 | 0 | 298,613 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 44,273 | 182,070 | 0 | 226,343 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 32,191 | 160,395 | 0 | 192,586 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 94,627 | 65,025 | 0 | 159,652 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 142,955 | 71,528 | 0 | 214,483 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 173,813 | 21,675 | 0 | 195,488 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m | 5,238 | 10,838 | 0 | 16,076 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 87,150 | 65,025 | 0 | 152,175 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 59,726 | 15,173 | 0 | 74,899 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 61,594 | 17,340 | 0 | 78,934 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 59,726 | 19,508 | 0 | 79,234 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 61,594 | 21,675 | 0 | 83,269 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 178,312 | 113,424 | 0 | 291,736 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 20,400 | 47,685 | 0 | 68,085 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3,150 | 26,010 | 0 | 29,160 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 27,777 | 94,520 | 0 | 122,297 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 28,225 | 82,705 | 0 | 110,930 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 160,419 | 189,040 | 0 | 349,459 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 171,189 | 496,230 | 0 | 667,419 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 157,188 | 590,750 | 0 | 747,938 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 983 | 8,237 | 0 | 9,220 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 629 | 8,237 | 0 | 8,866 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1,430 | 6,503 | 0 | 7,933 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1,885 | 17,340 | 0 | 19,225 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1,885 | 21,675 | 0 | 23,560 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 9,336 | 104,040 | 0 | 113,376 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 16,052 | 138,720 | 0 | 154,772 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 3,598 | 19,508 | 0 | 23,106 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 3,598 | 23,843 | 0 | 27,441 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 13,336 | 26,010 | 0 | 39,346 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 13,336 | 30,345 | 0 | 43,681 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 11,861 | 30,345 | 0 | 42,206 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 11,861 | 34,680 | 0 | 46,541 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 9,398 | 28,178 | 0 | 37,576 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 9,398 | 32,513 | 0 | 41,911 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 3,522 | 19,508 | 0 | 23,030 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 3,522 | 23,843 | 0 | 27,365 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 2,719 | 19,508 | 0 | 22,227 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 2,719 | 23,843 | 0 | 26,562 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 6,588 | 19,508 | 0 | 26,096 |
| 94,520 |
| 0 |
| 133,423 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 54,549 | 115,787 | 0 | 170,336 |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 4,570,546 | 1,300,500 | 0 | 5,871,046 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 4,570,546 | 1,625,625 | 0 | 6,196,171 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 95,627 | 164,730 | 0 | 260,357 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 143,955 | 164,730 | 0 | 308,685 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 75,918 | 189,040 | 0 | 264,958 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 109,573 | 189,040 | 0 | 298,613 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 44,273 | 182,070 | 0 | 226,343 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 32,191 | 160,395 | 0 | 192,586 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 94,627 | 65,025 | 0 | 159,652 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 142,955 | 71,528 | 0 | 214,483 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 173,813 | 21,675 | 0 | 195,488 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m | 5,238 | 10,838 | 0 | 16,076 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 87,150 | 65,025 | 0 | 152,175 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 59,726 | 15,173 | 0 | 74,899 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 61,594 | 17,340 | 0 | 78,934 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 59,726 | 19,508 | 0 | 79,234 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 61,594 | 21,675 | 0 | 83,269 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 178,312 | 113,424 | 0 | 291,736 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 20,400 | 47,685 | 0 | 68,085 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3,150 | 26,010 | 0 | 29,160 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 27,777 | 94,520 | 0 | 122,297 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 28,225 | 82,705 | 0 | 110,930 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 160,419 | 189,040 | 0 | 349,459 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 171,189 | 496,230 | 0 | 667,419 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 157,188 | 590,750 | 0 | 747,938 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 983 | 8,237 | 0 | 9,220 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 629 | 8,237 | 0 | 8,866 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1,430 | 6,503 | 0 | 7,933 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1,885 | 17,340 | 0 | 19,225 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1,885 | 21,675 | 0 | 23,560 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 9,336 | 104,040 | 0 | 113,376 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 16,052 | 138,720 | 0 | 154,772 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 3,598 | 19,508 | 0 | 23,106 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 3,598 | 23,843 | 0 | 27,441 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 13,336 | 26,010 | 0 | 39,346 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 13,336 | 30,345 | 0 | 43,681 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 11,861 | 30,345 | 0 | 42,206 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 11,861 | 34,680 | 0 | 46,541 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 9,398 | 28,178 | 0 | 37,576 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 9,398 | 32,513 | 0 | 41,911 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 3,522 | 19,508 | 0 | 23,030 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 3,522 | 23,843 | 0 | 27,365 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 2,719 | 19,508 | 0 | 22,227 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 2,719 | 23,843 | 0 | 26,562 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 6,588 | 19,508 | 0 | 26,096 |