Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 46,745 | 100,088 | 0 | 146,833 | |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 72,890 | 152,133 | 0 | 225,023 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 155,322 | 92,081 | 0 | 247,403 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 46,745 | 100,088 | 0 | 146,833 | |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 72,890 | 152,133 | 0 | 225,023 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 155,322 | 92,081 | 0 | 247,403 | |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống |
| 205,653 |
| 108,095 |
| 0 |
| 313,748 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 252,066 | 154,135 | 0 | 406,201 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 299,007 | 204,179 | 0 | 503,186 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 15,179 | 76,067 | 0 | 91,246 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 18,816,316 | 1,077,732 | 1,086,889 | 20,980,937 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 27,850,884 | 1,578,960 | 1,244,347 | 30,674,191 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 27,949,102 | 1,578,960 | 1,244,347 | 30,772,409 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 26,840,000 | 1,578,960 | 1,244,347 | 29,663,307 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 24,621,796 | 1,578,960 | 1,244,347 | 27,445,103 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 26,023 | 0 | 26,023 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,109 | 20,018 | 0 | 22,127 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 39,635 | 0 | 39,635 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 2,936 | 30,627 | 0 | 33,563 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 285,272 | 320,790 | 0 | 606,062 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 285,272 | 303,450 | 0 | 588,722 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 230,728 | 292,613 | 0 | 523,341 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 258,273 | 249,263 | 0 | 507,536 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 2,978 | 82,705 | 21,852 | 107,535 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 3,723 | 129,965 | 33,818 | 167,506 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 19,595,589 | 1,435,752 | 1,919,303 | 22,950,644 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 20,373,330 | 1,435,752 | 1,919,303 | 23,728,385 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 25,227,250 | 1,443,096 | 4,729,163 | 31,399,509 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 19,623,682 | 5,849,496 | 11,669,363 | 37,142,541 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 19,196,226 | 5,849,496 | 11,669,363 | 36,715,085 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 19,227,244 | 5,416,200 | 11,669,363 | 36,312,807 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 22,647,088 | 1,219,104 | 2,833,407 | 26,699,599 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 20,373,330 | 1,219,104 | 2,650,586 | 24,243,020 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 22,647,088 | 1,435,752 | 2,833,407 | 26,916,247 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 20,373,330 | 1,435,752 | 2,650,586 | 24,459,668 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 25,227,250 | 1,444,932 | 8,943,321 | 35,615,503 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 25,227,250 | 1,612,008 | 9,884,848 | 36,724,106 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 19,154,590 | 4,116,312 | 15,597,247 | 38,868,149 |
| Làm móng đá hộc, sâu >1,5 m | 100m3 | 19,154,590 | 4,116,312 | 16,727,079 | 39,997,981 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 179,819 | 295,375 | 253,634 | 728,828 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 242,182 | 232,756 | 253,634 | 728,572 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 208,773 | 170,136 | 253,634 | 632,543 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 520,182 | 840,735 | 0 | 1,360,917 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 614,001 | 800,700 | 0 | 1,414,701 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 345,091 | 508,445 | 0 | 853,536 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 392,000 | 480,420 | 0 | 872,420 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m | rồng | 871,274 | 960,840 | 0 | 1,832,114 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 1,268,547 | 1,301,138 | 0 | 2,569,685 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 187,637 | 74,065 | 87,449 | 349,151 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 401,692 | 24,021 | 83,573 | 509,286 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,708,410 | 236,207 | 0 | 1,944,617 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,708,410 | 216,189 | 0 | 1,924,599 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 1,530,286 | 236,207 | 0 | 1,766,493 |
| 205,653 |
| 108,095 |
| 0 |
| 313,748 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 252,066 | 154,135 | 0 | 406,201 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 299,007 | 204,179 | 0 | 503,186 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 15,179 | 76,067 | 0 | 91,246 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 18,816,316 | 1,077,732 | 1,086,889 | 20,980,937 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 27,850,884 | 1,578,960 | 1,244,347 | 30,674,191 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 27,949,102 | 1,578,960 | 1,244,347 | 30,772,409 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 26,840,000 | 1,578,960 | 1,244,347 | 29,663,307 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 24,621,796 | 1,578,960 | 1,244,347 | 27,445,103 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 26,023 | 0 | 26,023 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,109 | 20,018 | 0 | 22,127 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 39,635 | 0 | 39,635 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 2,936 | 30,627 | 0 | 33,563 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 285,272 | 320,790 | 0 | 606,062 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 285,272 | 303,450 | 0 | 588,722 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 230,728 | 292,613 | 0 | 523,341 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 258,273 | 249,263 | 0 | 507,536 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 2,978 | 82,705 | 21,852 | 107,535 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 3,723 | 129,965 | 33,818 | 167,506 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 19,595,589 | 1,435,752 | 1,919,303 | 22,950,644 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 20,373,330 | 1,435,752 | 1,919,303 | 23,728,385 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 25,227,250 | 1,443,096 | 4,729,163 | 31,399,509 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 19,623,682 | 5,849,496 | 11,669,363 | 37,142,541 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 19,196,226 | 5,849,496 | 11,669,363 | 36,715,085 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 19,227,244 | 5,416,200 | 11,669,363 | 36,312,807 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 22,647,088 | 1,219,104 | 2,833,407 | 26,699,599 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 20,373,330 | 1,219,104 | 2,650,586 | 24,243,020 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 22,647,088 | 1,435,752 | 2,833,407 | 26,916,247 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 20,373,330 | 1,435,752 | 2,650,586 | 24,459,668 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 25,227,250 | 1,444,932 | 8,943,321 | 35,615,503 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 25,227,250 | 1,612,008 | 9,884,848 | 36,724,106 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 19,154,590 | 4,116,312 | 15,597,247 | 38,868,149 |
| Làm móng đá hộc, sâu >1,5 m | 100m3 | 19,154,590 | 4,116,312 | 16,727,079 | 39,997,981 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 179,819 | 295,375 | 253,634 | 728,828 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 242,182 | 232,756 | 253,634 | 728,572 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 208,773 | 170,136 | 253,634 | 632,543 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 520,182 | 840,735 | 0 | 1,360,917 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 614,001 | 800,700 | 0 | 1,414,701 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 345,091 | 508,445 | 0 | 853,536 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 392,000 | 480,420 | 0 | 872,420 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m | rồng | 871,274 | 960,840 | 0 | 1,832,114 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 1,268,547 | 1,301,138 | 0 | 2,569,685 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 187,637 | 74,065 | 87,449 | 349,151 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 401,692 | 24,021 | 83,573 | 509,286 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,708,410 | 236,207 | 0 | 1,944,617 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,708,410 | 216,189 | 0 | 1,924,599 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 1,530,286 | 236,207 | 0 | 1,766,493 |