Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,103,094 | 6,103,094 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,823,922 | 5,823,922 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,059,835 | 7,059,835 | |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,103,094 | 6,103,094 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,823,922 | 5,823,922 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,059,835 | 7,059,835 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 7,070,139 |
| 7,070,139 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,737,479 | 6,737,479 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 984,171 | 984,171 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 719,771 | 719,771 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 714,169 | 714,169 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 27,178 | 33,089 | 0 | 60,267 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 116,547 | 322,616 | 0 | 439,163 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 50,099 | 95,130 | 0 | 145,229 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 94,542 | 186,125 | 0 | 280,667 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 127,703 | 250,234 | 0 | 377,937 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 33,473 | 59,973 | 0 | 93,446 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 129,947 | 148,900 | 0 | 278,847 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 134,675 | 155,104 | 0 | 289,779 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 143,066 | 167,512 | 0 | 310,578 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 185,739 | 201,287 | 52,564 | 439,590 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 257,487 | 193,545 | 58,703 | 509,735 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 349,705 | 230,319 | 71,066 | 651,090 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 35,344 | 76,518 | 0 | 111,862 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 39,948 | 47,565 | 0 | 87,513 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 31,068 | 59,973 | 0 | 91,041 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 20,686 | 37,225 | 0 | 57,911 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 43,995 | 70,385 | 15,545 | 129,925 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 368,020 | 479,380 | 15,545 | 862,945 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 280,974 | 473,673 | 15,545 | 770,192 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 245,180 | 283,323 | 16,193 | 544,696 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 303,831 | 297,799 | 16,193 | 617,823 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 182,337 | 258,506 | 16,193 | 457,036 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 100,912 | 192,329 | 16,193 | 309,434 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 28,244 | 14,413 | 9,439 | 52,096 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 28,042 | 13,812 | 9,439 | 51,293 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 55,825 | 18,424 | 0 | 74,249 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 386,309 | 12,572 | 0 | 398,881 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 75,269 | 14,089 | 0 | 89,358 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 885,232,433 | 183,385,341 | 0 | 1,068,617,774 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 858,261,508 | 173,089,750 | 0 | 1,031,351,258 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 885,232,433 | 189,299,930 | 0 | 1,074,532,363 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 858,261,508 | 178,997,250 | 0 | 1,037,258,758 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 841,168,890 | 168,174,710 | 0 | 1,009,343,600 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 814,512,270 | 157,352,170 | 0 | 971,864,440 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 864,519,237 | 167,678,480 | 0 | 1,032,197,717 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 832,849,677 | 156,076,150 | 0 | 988,925,827 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 848,452,756 | 166,638,760 | 0 | 1,015,091,516 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 815,551,432 | 153,004,250 | 0 | 968,555,682 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 911,773,506 | 174,105,840 | 0 | 1,085,879,346 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 872,252,886 | 163,023,370 | 0 | 1,035,276,256 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 546,050,686 | 121,836,280 | 0 | 667,886,966 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 534,889,180 | 106,122,330 | 0 | 641,011,510 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 7,070,139 |
| 7,070,139 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,737,479 | 6,737,479 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 984,171 | 984,171 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 719,771 | 719,771 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 714,169 | 714,169 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 27,178 | 33,089 | 0 | 60,267 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 116,547 | 322,616 | 0 | 439,163 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 50,099 | 95,130 | 0 | 145,229 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 94,542 | 186,125 | 0 | 280,667 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 127,703 | 250,234 | 0 | 377,937 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 33,473 | 59,973 | 0 | 93,446 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 129,947 | 148,900 | 0 | 278,847 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 134,675 | 155,104 | 0 | 289,779 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 143,066 | 167,512 | 0 | 310,578 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 185,739 | 201,287 | 52,564 | 439,590 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 257,487 | 193,545 | 58,703 | 509,735 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 349,705 | 230,319 | 71,066 | 651,090 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 35,344 | 76,518 | 0 | 111,862 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 39,948 | 47,565 | 0 | 87,513 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 31,068 | 59,973 | 0 | 91,041 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 20,686 | 37,225 | 0 | 57,911 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 43,995 | 70,385 | 15,545 | 129,925 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 368,020 | 479,380 | 15,545 | 862,945 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 280,974 | 473,673 | 15,545 | 770,192 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 245,180 | 283,323 | 16,193 | 544,696 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 303,831 | 297,799 | 16,193 | 617,823 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 182,337 | 258,506 | 16,193 | 457,036 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 100,912 | 192,329 | 16,193 | 309,434 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 28,244 | 14,413 | 9,439 | 52,096 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 28,042 | 13,812 | 9,439 | 51,293 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 55,825 | 18,424 | 0 | 74,249 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 386,309 | 12,572 | 0 | 398,881 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 75,269 | 14,089 | 0 | 89,358 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 885,232,433 | 183,385,341 | 0 | 1,068,617,774 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 858,261,508 | 173,089,750 | 0 | 1,031,351,258 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 885,232,433 | 189,299,930 | 0 | 1,074,532,363 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 858,261,508 | 178,997,250 | 0 | 1,037,258,758 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 841,168,890 | 168,174,710 | 0 | 1,009,343,600 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 814,512,270 | 157,352,170 | 0 | 971,864,440 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 864,519,237 | 167,678,480 | 0 | 1,032,197,717 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 832,849,677 | 156,076,150 | 0 | 988,925,827 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 848,452,756 | 166,638,760 | 0 | 1,015,091,516 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 815,551,432 | 153,004,250 | 0 | 968,555,682 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 911,773,506 | 174,105,840 | 0 | 1,085,879,346 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 872,252,886 | 163,023,370 | 0 | 1,035,276,256 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 546,050,686 | 121,836,280 | 0 | 667,886,966 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 534,889,180 | 106,122,330 | 0 | 641,011,510 |