Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1,160,514,415 | 240,825,145 | 0 | 1,401,339,560 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1,161,148,266 | 215,316,560 | 0 | 1,376,464,826 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1,160,514,415 | 240,825,145 | 0 | 1,401,339,560 | |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1,160,514,415 | 240,825,145 | 0 | 1,401,339,560 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1,161,148,266 | 215,316,560 | 0 | 1,376,464,826 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1,160,514,415 | 240,825,145 | 0 | 1,401,339,560 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 1,161,148,266 |
| 215,316,560 |
| 0 |
| 1,376,464,826 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1,234,682,501 | 232,566,460 | 0 | 1,467,248,961 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1,159,190,526 | 207,069,690 | 0 | 1,366,260,216 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1,234,682,501 | 226,918,890 | 0 | 1,461,601,391 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1,159,190,526 | 201,398,490 | 0 | 1,360,589,016 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1,301,487,018 | 263,474,500 | 0 | 1,564,961,518 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1,301,487,018 | 258,323,160 | 0 | 1,559,810,178 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1,224,795,926 | 272,761,090 | 0 | 1,497,557,016 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1,186,238,759 | 255,511,190 | 0 | 1,441,749,949 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 7,956,800 | 7,537,970 | 0 | 15,494,770 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 4,774,080 | 4,513,330 | 0 | 9,287,410 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 58,739,200 | 7,065,370 | 0 | 65,804,570 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 101,478,400 | 11,318,770 | 0 | 112,797,170 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 50,739,200 | 5,647,570 | 0 | 56,386,770 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 1,134,240 | 283,560 | 0 | 1,417,800 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km | 741,768 | 283,560 | 0 | 1,025,328 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | Bộ | 19,601,053 | 17,249,900 | 0 | 36,850,953 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | Bộ | 17,587,505 | 17,249,900 | 0 | 34,837,405 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | Bộ | 16,909,622 | 17,249,900 | 0 | 34,159,522 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | Bộ | 34,944,353 | 18,549,550 | 0 | 53,493,903 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | Bộ | 27,921,413 | 23,086,510 | 0 | 51,007,923 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | Bộ | 28,351,050 | 23,086,510 | 0 | 51,437,560 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 179,819 | 231,574 | 0 | 411,393 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 179,819 | 238,663 | 0 | 418,482 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 179,819 | 259,930 | 0 | 439,749 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 179,819 | 243,389 | 0 | 423,208 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 179,819 | 259,930 | 0 | 439,749 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 179,819 | 283,560 | 0 | 463,379 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 11,901,632 | 1,101,090 | 731,055 | 13,733,777 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 550,617 | 9,471,975 | 1,494,465 | 11,517,057 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 609,324 | 10,620,750 | 1,660,657 | 12,890,731 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 848,554 | 295,375 | 0 | 1,143,929 |
| Trồng cột Km | cái | 193,768 | 70,890 | 0 | 264,658 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 318,991 | 177,225 | 0 | 496,216 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 122,412 | 35,445 | 0 | 157,857 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 227,440 | 70,890 | 0 | 298,330 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 732,085 | 1,525,334 | 0 | 2,257,419 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 913,606 | 1,883,647 | 0 | 2,797,253 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,091,081 | 2,245,964 | 0 | 3,337,045 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,184,025 | 2,626,296 | 0 | 3,810,321 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 55,952 | 190,166 | 0 | 246,118 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1,474,339 | 3,988,200 | 0 | 5,462,539 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1,775,918 | 4,363,178 | 0 | 6,139,096 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1,867,496 | 4,985,250 | 0 | 6,852,746 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 4,086,705 | 6,545,510 | 0 | 10,632,215 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 1,684,531 | 3,190,050 | 0 | 4,874,581 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 1,434,858 | 2,173,960 | 0 | 3,608,818 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 1,161,148,266 |
| 215,316,560 |
| 0 |
| 1,376,464,826 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R<=500m | 1000m | 1,234,682,501 | 232,566,460 | 0 | 1,467,248,961 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong R>500m | 1000m | 1,159,190,526 | 207,069,690 | 0 | 1,366,260,216 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R<=500m | 1000m | 1,234,682,501 | 226,918,890 | 0 | 1,461,601,391 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m, loại nặng và loại nhẹ, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong R>500m | 1000m | 1,159,190,526 | 201,398,490 | 0 | 1,360,589,016 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 1,301,487,018 | 263,474,500 | 0 | 1,564,961,518 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1,301,487,018 | 258,323,160 | 0 | 1,559,810,178 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 1,224,795,926 | 272,761,090 | 0 | 1,497,557,016 |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m | 1000m | 1,186,238,759 | 255,511,190 | 0 | 1,441,749,949 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 7,956,800 | 7,537,970 | 0 | 15,494,770 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 4,774,080 | 4,513,330 | 0 | 9,287,410 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | 1km có phòng xô | 58,739,200 | 7,065,370 | 0 | 65,804,570 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | 1km có phòng xô | 101,478,400 | 11,318,770 | 0 | 112,797,170 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | 1km có phòng xô | 50,739,200 | 5,647,570 | 0 | 56,386,770 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | 1km có phòng xô | 1,134,240 | 283,560 | 0 | 1,417,800 |
| Lắp giá ray dự phòng | 1km | 741,768 | 283,560 | 0 | 1,025,328 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | Bộ | 19,601,053 | 17,249,900 | 0 | 36,850,953 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | Bộ | 17,587,505 | 17,249,900 | 0 | 34,837,405 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | Bộ | 16,909,622 | 17,249,900 | 0 | 34,159,522 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | Bộ | 34,944,353 | 18,549,550 | 0 | 53,493,903 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | Bộ | 27,921,413 | 23,086,510 | 0 | 51,007,923 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | Bộ | 28,351,050 | 23,086,510 | 0 | 51,437,560 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 179,819 | 231,574 | 0 | 411,393 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 179,819 | 238,663 | 0 | 418,482 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 179,819 | 259,930 | 0 | 439,749 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 179,819 | 243,389 | 0 | 423,208 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 179,819 | 259,930 | 0 | 439,749 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 179,819 | 283,560 | 0 | 463,379 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 11,901,632 | 1,101,090 | 731,055 | 13,733,777 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 550,617 | 9,471,975 | 1,494,465 | 11,517,057 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 609,324 | 10,620,750 | 1,660,657 | 12,890,731 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 848,554 | 295,375 | 0 | 1,143,929 |
| Trồng cột Km | cái | 193,768 | 70,890 | 0 | 264,658 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 318,991 | 177,225 | 0 | 496,216 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 122,412 | 35,445 | 0 | 157,857 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 227,440 | 70,890 | 0 | 298,330 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 732,085 | 1,525,334 | 0 | 2,257,419 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 913,606 | 1,883,647 | 0 | 2,797,253 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,091,081 | 2,245,964 | 0 | 3,337,045 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,184,025 | 2,626,296 | 0 | 3,810,321 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 55,952 | 190,166 | 0 | 246,118 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1,474,339 | 3,988,200 | 0 | 5,462,539 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1,775,918 | 4,363,178 | 0 | 6,139,096 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1,867,496 | 4,985,250 | 0 | 6,852,746 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 4,086,705 | 6,545,510 | 0 | 10,632,215 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 1,684,531 | 3,190,050 | 0 | 4,874,581 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 1,434,858 | 2,173,960 | 0 | 3,608,818 |