Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 416,364 | 0 | 799,333 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 416,364 | 0 | 833,554 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 438,383 | 0 | 790,772 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 416,364 | 0 | 799,333 | |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 416,364 | 0 | 833,554 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 438,383 | 0 | 790,772 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 |
| 438,383 |
| 0 |
| 821,352 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 438,383 | 0 | 855,573 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 364,404 | 484,424 | 0 | 848,828 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 395,749 | 484,424 | 0 | 880,173 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 430,825 | 484,424 | 0 | 915,249 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 199,948 | 240,210 | 0 | 440,158 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 199,948 | 280,245 | 0 | 480,193 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 208,979 | 396,347 | 0 | 605,326 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 224,394 | 310,271 | 0 | 534,665 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 229,273 | 310,271 | 0 | 539,544 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 234,732 | 310,271 | 0 | 545,003 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 224,394 | 350,306 | 0 | 574,700 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 229,273 | 350,306 | 0 | 579,579 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 234,732 | 350,306 | 0 | 585,038 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 233,210 | 402,352 | 0 | 635,562 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 238,210 | 402,352 | 0 | 640,562 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 243,806 | 402,352 | 0 | 646,158 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 375,294 | 616,539 | 0 | 991,833 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 407,862 | 616,539 | 0 | 1,024,401 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 444,307 | 616,539 | 0 | 1,060,846 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 375,294 | 712,623 | 0 | 1,087,917 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 407,862 | 712,623 | 0 | 1,120,485 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 444,307 | 712,623 | 0 | 1,156,930 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 375,069 | 826,723 | 0 | 1,201,792 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 407,332 | 826,723 | 0 | 1,234,055 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 443,434 | 826,723 | 0 | 1,270,157 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 386,181 | 1,114,975 | 0 | 1,501,156 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,348 | 1,114,975 | 0 | 1,536,323 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 460,702 | 1,114,975 | 0 | 1,575,677 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 388,020 | 1,301,138 | 0 | 1,689,158 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 423,355 | 1,301,138 | 0 | 1,724,493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 462,896 | 1,301,138 | 0 | 1,764,034 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,697 | 1,543,349 | 0 | 1,935,046 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 427,368 | 1,543,349 | 0 | 1,970,717 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 467,283 | 1,543,349 | 0 | 2,010,632 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 174,080 | 469,447 | 5,541 | 649,068 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 185,730 | 469,447 | 5,541 | 660,718 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 198,766 | 469,447 | 5,541 | 673,754 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 174,080 | 529,421 | 5,541 | 709,042 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 185,730 | 529,421 | 5,541 | 720,692 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 198,766 | 529,421 | 5,541 | 733,728 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 183,655 | 566,646 | 6,095 | 756,396 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 195,945 | 566,646 | 6,095 | 768,686 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 209,699 | 566,646 | 6,095 | 782,440 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 179,827 | 465,311 | 5,541 | 650,679 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 193,661 | 465,311 | 5,541 | 664,513 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 209,141 | 465,311 | 5,541 | 679,993 |
| 438,383 |
| 0 |
| 821,352 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 438,383 | 0 | 855,573 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 364,404 | 484,424 | 0 | 848,828 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 395,749 | 484,424 | 0 | 880,173 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 430,825 | 484,424 | 0 | 915,249 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 199,948 | 240,210 | 0 | 440,158 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 199,948 | 280,245 | 0 | 480,193 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 208,979 | 396,347 | 0 | 605,326 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 224,394 | 310,271 | 0 | 534,665 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 229,273 | 310,271 | 0 | 539,544 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 234,732 | 310,271 | 0 | 545,003 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 224,394 | 350,306 | 0 | 574,700 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 229,273 | 350,306 | 0 | 579,579 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 234,732 | 350,306 | 0 | 585,038 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 233,210 | 402,352 | 0 | 635,562 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 238,210 | 402,352 | 0 | 640,562 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 243,806 | 402,352 | 0 | 646,158 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 375,294 | 616,539 | 0 | 991,833 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 407,862 | 616,539 | 0 | 1,024,401 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 444,307 | 616,539 | 0 | 1,060,846 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 375,294 | 712,623 | 0 | 1,087,917 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 407,862 | 712,623 | 0 | 1,120,485 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 444,307 | 712,623 | 0 | 1,156,930 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 375,069 | 826,723 | 0 | 1,201,792 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 407,332 | 826,723 | 0 | 1,234,055 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 443,434 | 826,723 | 0 | 1,270,157 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 386,181 | 1,114,975 | 0 | 1,501,156 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,348 | 1,114,975 | 0 | 1,536,323 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 460,702 | 1,114,975 | 0 | 1,575,677 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 388,020 | 1,301,138 | 0 | 1,689,158 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 423,355 | 1,301,138 | 0 | 1,724,493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 462,896 | 1,301,138 | 0 | 1,764,034 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,697 | 1,543,349 | 0 | 1,935,046 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 427,368 | 1,543,349 | 0 | 1,970,717 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 467,283 | 1,543,349 | 0 | 2,010,632 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 174,080 | 469,447 | 5,541 | 649,068 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 185,730 | 469,447 | 5,541 | 660,718 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 198,766 | 469,447 | 5,541 | 673,754 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 174,080 | 529,421 | 5,541 | 709,042 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 185,730 | 529,421 | 5,541 | 720,692 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 198,766 | 529,421 | 5,541 | 733,728 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 183,655 | 566,646 | 6,095 | 756,396 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 195,945 | 566,646 | 6,095 | 768,686 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 209,699 | 566,646 | 6,095 | 782,440 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 179,827 | 465,311 | 5,541 | 650,679 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 193,661 | 465,311 | 5,541 | 664,513 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 209,141 | 465,311 | 5,541 | 679,993 |