Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 452,651 | 500,438 | 0 | 953,089 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 416,364 | 0 | 768,753 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 416,364 | 0 | 799,333 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 452,651 | 500,438 | 0 | 953,089 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 416,364 | 0 | 768,753 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 416,364 | 0 | 799,333 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 417,190 |
| 416,364 |
| 0 |
| 833,554 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 378,818 | 474,415 | 0 | 853,233 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 411,692 | 474,415 | 0 | 886,107 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 448,479 | 474,415 | 0 | 922,894 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 470,411 | 0 | 822,800 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 470,411 | 0 | 853,380 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 470,411 | 0 | 887,601 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382,342 | 554,485 | 0 | 936,827 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 415,522 | 554,485 | 0 | 970,007 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 452,651 | 554,485 | 0 | 1,007,136 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 450,394 | 0 | 802,783 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 450,394 | 0 | 833,363 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 450,394 | 0 | 867,584 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 378,818 | 508,445 | 0 | 887,263 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 411,692 | 508,445 | 0 | 920,137 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 448,479 | 508,445 | 0 | 956,924 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 494,432 | 0 | 846,821 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 494,432 | 0 | 877,401 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 494,432 | 0 | 911,622 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382,342 | 1,006,880 | 0 | 1,389,222 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 415,522 | 1,006,880 | 0 | 1,422,402 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 452,651 | 1,006,880 | 0 | 1,459,531 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 375,294 | 796,697 | 0 | 1,171,991 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 407,862 | 796,697 | 0 | 1,204,559 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 444,307 | 796,697 | 0 | 1,241,004 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 378,818 | 1,367,195 | 0 | 1,746,013 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 411,692 | 1,367,195 | 0 | 1,778,887 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 448,479 | 1,367,195 | 0 | 1,815,674 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 368,246 | 476,417 | 0 | 844,663 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 400,203 | 476,417 | 0 | 876,620 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 435,963 | 476,417 | 0 | 912,380 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 380,580 | 812,711 | 0 | 1,193,291 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 413,607 | 812,711 | 0 | 1,226,318 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 450,565 | 812,711 | 0 | 1,263,276 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 375,069 | 702,614 | 0 | 1,077,683 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 407,332 | 702,614 | 0 | 1,109,946 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 443,434 | 702,614 | 0 | 1,146,048 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 385,735 | 830,726 | 0 | 1,216,461 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 418,915 | 830,726 | 0 | 1,249,641 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 456,044 | 830,726 | 0 | 1,286,770 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,516 | 702,614 | 11,082 | 1,069,212 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 386,097 | 702,614 | 11,082 | 1,099,793 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 420,317 | 702,614 | 11,082 | 1,134,013 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 385,735 | 826,723 | 11,082 | 1,223,540 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 418,915 | 826,723 | 11,082 | 1,256,720 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 456,044 | 826,723 | 11,082 | 1,293,849 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 416,364 | 0 | 768,753 |
| m3 |
| 417,190 |
| 416,364 |
| 0 |
| 833,554 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 378,818 | 474,415 | 0 | 853,233 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 411,692 | 474,415 | 0 | 886,107 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 448,479 | 474,415 | 0 | 922,894 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 470,411 | 0 | 822,800 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 470,411 | 0 | 853,380 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 470,411 | 0 | 887,601 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382,342 | 554,485 | 0 | 936,827 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 415,522 | 554,485 | 0 | 970,007 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 452,651 | 554,485 | 0 | 1,007,136 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 450,394 | 0 | 802,783 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 450,394 | 0 | 833,363 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 450,394 | 0 | 867,584 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 378,818 | 508,445 | 0 | 887,263 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 411,692 | 508,445 | 0 | 920,137 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 448,479 | 508,445 | 0 | 956,924 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 494,432 | 0 | 846,821 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 382,969 | 494,432 | 0 | 877,401 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 417,190 | 494,432 | 0 | 911,622 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 382,342 | 1,006,880 | 0 | 1,389,222 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 415,522 | 1,006,880 | 0 | 1,422,402 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 452,651 | 1,006,880 | 0 | 1,459,531 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 375,294 | 796,697 | 0 | 1,171,991 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 407,862 | 796,697 | 0 | 1,204,559 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 444,307 | 796,697 | 0 | 1,241,004 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 378,818 | 1,367,195 | 0 | 1,746,013 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 411,692 | 1,367,195 | 0 | 1,778,887 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 448,479 | 1,367,195 | 0 | 1,815,674 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 368,246 | 476,417 | 0 | 844,663 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 400,203 | 476,417 | 0 | 876,620 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 435,963 | 476,417 | 0 | 912,380 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 380,580 | 812,711 | 0 | 1,193,291 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 413,607 | 812,711 | 0 | 1,226,318 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 450,565 | 812,711 | 0 | 1,263,276 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 375,069 | 702,614 | 0 | 1,077,683 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 407,332 | 702,614 | 0 | 1,109,946 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 443,434 | 702,614 | 0 | 1,146,048 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 385,735 | 830,726 | 0 | 1,216,461 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 418,915 | 830,726 | 0 | 1,249,641 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 456,044 | 830,726 | 0 | 1,286,770 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 355,516 | 702,614 | 11,082 | 1,069,212 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 386,097 | 702,614 | 11,082 | 1,099,793 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 420,317 | 702,614 | 11,082 | 1,134,013 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 385,735 | 826,723 | 11,082 | 1,223,540 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 418,915 | 826,723 | 11,082 | 1,256,720 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 456,044 | 826,723 | 11,082 | 1,293,849 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 352,389 | 416,364 | 0 | 768,753 |