Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 102,816 | 0 | 102,816 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123,012 | 0 | 123,012 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 128,520 | 0 | 128,520 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 102,816 | 0 | 102,816 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123,012 | 0 | 123,012 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 128,520 | 0 | 128,520 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 110,160 |
| 0 |
| 110,160 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 126,684 | 0 | 126,684 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 135,864 | 0 | 135,864 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 104,652 | 0 | 104,652 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 124,848 | 0 | 124,848 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 135,864 | 0 | 135,864 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 148,716 | 0 | 148,716 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 111,996 | 0 | 111,996 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 132,192 | 0 | 132,192 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 143,208 | 0 | 143,208 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 90,501 | 82,620 | 0 | 173,121 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 90,501 | 106,488 | 0 | 196,989 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 746,888 | 838,688 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 836,048 | 955,388 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 1,131,315 | 1,280,031 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 615,484 | 707,284 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 730,280 | 849,620 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 917,178 | 1,065,894 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,014,462 | 1,225,602 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 553,333 | 645,133 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 645,883 | 765,223 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 756,995 | 905,711 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,017,508 | 1,228,648 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 678,221 | 770,021 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 772,599 | 891,939 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 915,711 | 1,064,427 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,308,249 | 1,519,389 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 684,921 | 776,721 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 833,783 | 953,123 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 1,049,250 | 1,197,966 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,472,305 | 1,683,445 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 744,432 | 836,232 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 925,625 | 1,044,965 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 1,189,587 | 1,338,303 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,677,543 | 1,888,683 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 414,663 | 414,663 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 515,715 | 515,715 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 682,974 | 682,974 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 922,247 | 922,247 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 540,943 | 540,943 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 666,177 | 666,177 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 871,422 | 871,422 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,175,811 | 1,175,811 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 671,627 | 671,627 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 841,301 | 841,301 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,119,378 | 1,119,378 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,510,572 | 1,510,572 |
| 110,160 |
| 0 |
| 110,160 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 126,684 | 0 | 126,684 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 135,864 | 0 | 135,864 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 104,652 | 0 | 104,652 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 124,848 | 0 | 124,848 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 135,864 | 0 | 135,864 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 148,716 | 0 | 148,716 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 111,996 | 0 | 111,996 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 132,192 | 0 | 132,192 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 143,208 | 0 | 143,208 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 90,501 | 82,620 | 0 | 173,121 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 90,501 | 106,488 | 0 | 196,989 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 746,888 | 838,688 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 836,048 | 955,388 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 1,131,315 | 1,280,031 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 615,484 | 707,284 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 730,280 | 849,620 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 917,178 | 1,065,894 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,014,462 | 1,225,602 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 553,333 | 645,133 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 645,883 | 765,223 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 756,995 | 905,711 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,017,508 | 1,228,648 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 678,221 | 770,021 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 772,599 | 891,939 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 915,711 | 1,064,427 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,308,249 | 1,519,389 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 684,921 | 776,721 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 833,783 | 953,123 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 1,049,250 | 1,197,966 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,472,305 | 1,683,445 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 91,800 | 744,432 | 836,232 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 119,340 | 925,625 | 1,044,965 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 148,716 | 1,189,587 | 1,338,303 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 211,140 | 1,677,543 | 1,888,683 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 414,663 | 414,663 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 515,715 | 515,715 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 682,974 | 682,974 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 922,247 | 922,247 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 540,943 | 540,943 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 666,177 | 666,177 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 871,422 | 871,422 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,175,811 | 1,175,811 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 671,627 | 671,627 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 841,301 | 841,301 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,119,378 | 1,119,378 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,510,572 | 1,510,572 |