Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 192,780 | 0 | 192,780 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 288,252 | 0 | 288,252 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 99,144 | 0 | 99,144 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 192,780 | 0 | 192,780 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 288,252 | 0 | 288,252 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 99,144 | 0 | 99,144 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
| 0 |
| 134,028 |
| 0 |
| 134,028 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 198,288 | 0 | 198,288 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 291,924 | 0 | 291,924 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110,160 | 0 | 110,160 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 152,388 | 0 | 152,388 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 207,468 | 0 | 207,468 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 302,940 | 0 | 302,940 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 119,340 | 0 | 119,340 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 165,240 | 0 | 165,240 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 216,648 | 0 | 216,648 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 317,628 | 0 | 317,628 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 190,166 | 0 | 190,166 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 264,231 | 0 | 264,231 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 466,408 | 0 | 466,408 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 588,515 | 0 | 588,515 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 218,191 | 0 | 218,191 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 302,264 | 0 | 302,264 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 536,469 | 0 | 536,469 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 676,592 | 0 | 676,592 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 102,816 | 0 | 102,816 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 135,864 | 0 | 135,864 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 196,452 | 0 | 196,452 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 290,088 | 0 | 290,088 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 66,096 | 0 | 66,096 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 99,144 | 0 | 99,144 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 159,732 | 0 | 159,732 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 253,368 | 0 | 253,368 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 141,372 | 0 | 141,372 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 176,256 | 0 | 176,256 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 255,204 | 0 | 255,204 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 291,924 | 0 | 291,924 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 128,520 | 0 | 128,520 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 159,732 | 0 | 159,732 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 233,172 | 0 | 233,172 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 268,056 | 0 | 268,056 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 117,504 | 0 | 117,504 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 146,880 | 0 | 146,880 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 214,812 | 0 | 214,812 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 246,024 | 0 | 246,024 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 5,692 | 0 | 5,692 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 5,875 | 0 | 5,875 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 6,426 | 0 | 6,426 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 6,793 | 0 | 6,793 |
| Phá đá bằng thủ công, đá cấp I | m3 | 0 | 1,161,015 | 0 | 1,161,015 |
| Phá đá bằng thủ công, đá cấp II | m3 | 0 | 900,788 | 0 | 900,788 |
| Phá đá bằng thủ công, đá cấp III | m3 | 0 | 780,683 | 0 | 780,683 |
| Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | m3 | 0 | 700,613 | 0 | 700,613 |
| 0 |
| 134,028 |
| 0 |
| 134,028 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 198,288 | 0 | 198,288 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 291,924 | 0 | 291,924 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110,160 | 0 | 110,160 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 152,388 | 0 | 152,388 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 207,468 | 0 | 207,468 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 302,940 | 0 | 302,940 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 119,340 | 0 | 119,340 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 165,240 | 0 | 165,240 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 216,648 | 0 | 216,648 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 317,628 | 0 | 317,628 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 190,166 | 0 | 190,166 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 264,231 | 0 | 264,231 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 466,408 | 0 | 466,408 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 588,515 | 0 | 588,515 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 218,191 | 0 | 218,191 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 302,264 | 0 | 302,264 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 536,469 | 0 | 536,469 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 676,592 | 0 | 676,592 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 102,816 | 0 | 102,816 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 135,864 | 0 | 135,864 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 196,452 | 0 | 196,452 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 290,088 | 0 | 290,088 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 66,096 | 0 | 66,096 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 99,144 | 0 | 99,144 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 159,732 | 0 | 159,732 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 253,368 | 0 | 253,368 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 141,372 | 0 | 141,372 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 176,256 | 0 | 176,256 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 255,204 | 0 | 255,204 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 291,924 | 0 | 291,924 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 128,520 | 0 | 128,520 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 159,732 | 0 | 159,732 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 233,172 | 0 | 233,172 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 268,056 | 0 | 268,056 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 117,504 | 0 | 117,504 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 146,880 | 0 | 146,880 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 214,812 | 0 | 214,812 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 246,024 | 0 | 246,024 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 5,692 | 0 | 5,692 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 5,875 | 0 | 5,875 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 6,426 | 0 | 6,426 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 6,793 | 0 | 6,793 |
| Phá đá bằng thủ công, đá cấp I | m3 | 0 | 1,161,015 | 0 | 1,161,015 |
| Phá đá bằng thủ công, đá cấp II | m3 | 0 | 900,788 | 0 | 900,788 |
| Phá đá bằng thủ công, đá cấp III | m3 | 0 | 780,683 | 0 | 780,683 |
| Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | m3 | 0 | 700,613 | 0 | 700,613 |