Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,149,537 | 843,270 | 201,659 | 2,194,466 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,231,447 | 843,270 | 201,659 | 2,276,376 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,316,530 | 843,270 | 201,659 | 2,361,459 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,064,453 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,149,537 | 843,270 | 201,659 | 2,194,466 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,231,447 | 843,270 | 201,659 | 2,276,376 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,316,530 | 843,270 | 201,659 | 2,361,459 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,064,453 |
| 1,227,044 |
| 201,659 |
| 2,493,156 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,149,537 | 1,227,044 | 201,659 | 2,578,240 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,231,447 | 1,227,044 | 201,659 | 2,660,150 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,316,530 | 1,227,044 | 201,659 | 2,745,233 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843,061 | 640,197 | 201,659 | 1,684,917 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928,145 | 640,197 | 201,659 | 1,770,001 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,010,055 | 640,197 | 201,659 | 1,851,911 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,095,138 | 640,197 | 201,659 | 1,936,994 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 851,408 | 661,528 | 394,662 | 1,907,598 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 937,334 | 661,528 | 394,662 | 1,993,524 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,055 | 661,528 | 394,662 | 2,076,245 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,981 | 661,528 | 394,662 | 2,162,171 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 851,408 | 475,182 | 378,411 | 1,705,001 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 937,334 | 475,182 | 378,411 | 1,790,927 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,020,055 | 475,182 | 378,411 | 1,873,648 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,105,981 | 475,182 | 378,411 | 1,959,574 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 851,408 | 847,874 | 451,718 | 2,151,000 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 937,334 | 847,874 | 451,718 | 2,236,926 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,055 | 847,874 | 451,718 | 2,319,647 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,981 | 847,874 | 451,718 | 2,405,573 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 4,349,276 | 6,691,685 | 1,713,583 | 12,754,544 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5,219,530 | 6,691,685 | 1,713,583 | 13,624,798 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 850,299 | 134,169 | 148,651 | 1,133,119 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 938,659 | 134,169 | 148,651 | 1,221,479 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 134,169 | 148,651 | 1,307,401 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 134,169 | 148,651 | 1,395,811 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 919,786 | 190,994 | 148,651 | 1,259,431 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1,008,146 | 190,994 | 148,651 | 1,347,791 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1,094,068 | 190,994 | 148,651 | 1,433,713 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1,182,478 | 190,994 | 148,651 | 1,522,123 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 858,675 | 97,865 | 148,324 | 1,104,864 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 947,905 | 97,865 | 148,324 | 1,194,094 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1,034,675 | 97,865 | 148,324 | 1,280,864 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1,123,955 | 97,865 | 148,324 | 1,370,144 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 258,867 | 148,651 | 1,257,817 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 258,867 | 148,651 | 1,346,177 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 258,867 | 148,651 | 1,432,099 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 258,867 | 148,651 | 1,520,509 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,083,172 | 440,566 | 165,931 | 1,689,669 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,172,406 | 440,566 | 165,931 | 1,778,903 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,259,180 | 440,566 | 165,931 | 1,865,677 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,348,464 | 440,566 | 165,931 | 1,954,961 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,083,172 | 554,149 | 165,931 | 1,803,252 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,172,406 | 554,149 | 165,931 | 1,892,486 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,259,180 | 554,149 | 165,931 | 1,979,260 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,348,464 | 554,149 | 165,931 | 2,068,544 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 949,718 | 392,379 | 165,931 | 1,508,028 |
| 1,227,044 |
| 201,659 |
| 2,493,156 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,149,537 | 1,227,044 | 201,659 | 2,578,240 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,231,447 | 1,227,044 | 201,659 | 2,660,150 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,316,530 | 1,227,044 | 201,659 | 2,745,233 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 843,061 | 640,197 | 201,659 | 1,684,917 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 928,145 | 640,197 | 201,659 | 1,770,001 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,010,055 | 640,197 | 201,659 | 1,851,911 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,095,138 | 640,197 | 201,659 | 1,936,994 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 150 | m3 | 851,408 | 661,528 | 394,662 | 1,907,598 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 937,334 | 661,528 | 394,662 | 1,993,524 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,055 | 661,528 | 394,662 | 2,076,245 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,981 | 661,528 | 394,662 | 2,162,171 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 851,408 | 475,182 | 378,411 | 1,705,001 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 937,334 | 475,182 | 378,411 | 1,790,927 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,020,055 | 475,182 | 378,411 | 1,873,648 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,105,981 | 475,182 | 378,411 | 1,959,574 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 150 | m3 | 851,408 | 847,874 | 451,718 | 2,151,000 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 937,334 | 847,874 | 451,718 | 2,236,926 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,055 | 847,874 | 451,718 | 2,319,647 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,981 | 847,874 | 451,718 | 2,405,573 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 4,349,276 | 6,691,685 | 1,713,583 | 12,754,544 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5,219,530 | 6,691,685 | 1,713,583 | 13,624,798 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 850,299 | 134,169 | 148,651 | 1,133,119 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 938,659 | 134,169 | 148,651 | 1,221,479 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 134,169 | 148,651 | 1,307,401 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 134,169 | 148,651 | 1,395,811 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 919,786 | 190,994 | 148,651 | 1,259,431 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1,008,146 | 190,994 | 148,651 | 1,347,791 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1,094,068 | 190,994 | 148,651 | 1,433,713 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1,182,478 | 190,994 | 148,651 | 1,522,123 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 858,675 | 97,865 | 148,324 | 1,104,864 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 947,905 | 97,865 | 148,324 | 1,194,094 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1,034,675 | 97,865 | 148,324 | 1,280,864 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1,123,955 | 97,865 | 148,324 | 1,370,144 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 258,867 | 148,651 | 1,257,817 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 258,867 | 148,651 | 1,346,177 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 258,867 | 148,651 | 1,432,099 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 258,867 | 148,651 | 1,520,509 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,083,172 | 440,566 | 165,931 | 1,689,669 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,172,406 | 440,566 | 165,931 | 1,778,903 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,259,180 | 440,566 | 165,931 | 1,865,677 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,348,464 | 440,566 | 165,931 | 1,954,961 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,083,172 | 554,149 | 165,931 | 1,803,252 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,172,406 | 554,149 | 165,931 | 1,892,486 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,259,180 | 554,149 | 165,931 | 1,979,260 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,348,464 | 554,149 | 165,931 | 2,068,544 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 949,718 | 392,379 | 165,931 | 1,508,028 |