Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,038,953 | 392,379 | 165,931 | 1,597,263 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,125,726 | 392,379 | 165,931 | 1,684,036 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,215,011 | 392,379 | 165,931 | 1,773,321 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,038,953 | 392,379 | 165,931 | 1,597,263 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,125,726 | 392,379 | 165,931 | 1,684,036 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,215,011 | 392,379 | 165,931 | 1,773,321 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 |
| m3 |
| 949,718 |
| 505,962 |
| 165,931 |
| 1,621,611 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,038,953 | 505,962 | 165,931 | 1,710,846 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,125,726 | 505,962 | 165,931 | 1,797,619 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,215,011 | 505,962 | 165,931 | 1,886,904 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 940,407 | 600,615 | 165,931 | 1,706,953 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,028,767 | 600,615 | 165,931 | 1,795,313 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,114,690 | 600,615 | 165,931 | 1,881,236 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,203,099 | 600,615 | 165,931 | 1,969,645 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 940,407 | 655,686 | 165,931 | 1,762,024 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,028,767 | 655,686 | 165,931 | 1,850,384 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,114,690 | 655,686 | 165,931 | 1,936,307 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,203,099 | 655,686 | 165,931 | 2,024,716 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 940,407 | 523,172 | 169,729 | 1,633,308 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,028,767 | 523,172 | 169,729 | 1,721,668 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,114,690 | 523,172 | 169,729 | 1,807,591 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,203,099 | 523,172 | 169,729 | 1,896,000 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 940,407 | 573,080 | 169,729 | 1,683,216 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,028,767 | 573,080 | 169,729 | 1,771,576 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,114,690 | 573,080 | 169,729 | 1,857,499 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,203,099 | 573,080 | 169,729 | 1,945,908 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 440,566 | 165,931 | 1,456,796 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 440,566 | 165,931 | 1,545,156 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 440,566 | 165,931 | 1,631,078 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 440,566 | 165,931 | 1,719,488 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 851,983 | 354,518 | 247,917 | 1,454,418 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 940,517 | 354,518 | 247,917 | 1,542,952 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,026,610 | 354,518 | 247,917 | 1,629,045 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,115,195 | 354,518 | 247,917 | 1,717,630 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 851,983 | 454,333 | 509,862 | 1,816,178 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 940,516 | 454,333 | 509,862 | 1,904,711 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,026,610 | 454,333 | 509,862 | 1,990,805 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,115,195 | 454,333 | 509,862 | 2,079,390 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 854,508 | 538,660 | 489,221 | 1,882,389 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200, đá 1x2 | m3 | 943,305 | 538,660 | 489,221 | 1,971,186 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,029,654 | 538,660 | 489,221 | 2,057,535 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,118,501 | 538,660 | 489,221 | 2,146,382 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 150, đá 1x2 | m3 | 854,508 | 573,080 | 1,167,722 | 2,595,310 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 200, đá 1x2 | m3 | 943,305 | 573,080 | 1,167,722 | 2,684,107 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,029,654 | 573,080 | 1,167,722 | 2,770,456 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,118,501 | 573,080 | 1,167,722 | 2,859,303 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, dầm đúc đẩy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 967,010 | 2,116,891 | 263,487 | 3,347,388 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, dầm đúc đẩy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,055,485 | 2,116,891 | 263,487 | 3,435,863 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, dầm đúc đẩy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,146,520 | 2,116,891 | 263,487 | 3,526,898 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc hẫng, dầm đúc hẫng trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 992,211 | 3,100,797 | 516,511 | 4,609,519 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc hẫng, dầm đúc hẫng trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,080,686 | 3,100,797 | 516,511 | 4,697,994 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc hẫng, dầm đúc hẫng trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,171,721 | 3,100,797 | 516,511 | 4,789,029 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc hẫng, dầm đúc hẫng dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 992,211 | 3,682,197 | 1,507,733 | 6,182,141 |
| m3 |
| 949,718 |
| 505,962 |
| 165,931 |
| 1,621,611 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,038,953 | 505,962 | 165,931 | 1,710,846 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,125,726 | 505,962 | 165,931 | 1,797,619 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,215,011 | 505,962 | 165,931 | 1,886,904 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 940,407 | 600,615 | 165,931 | 1,706,953 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,028,767 | 600,615 | 165,931 | 1,795,313 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,114,690 | 600,615 | 165,931 | 1,881,236 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,203,099 | 600,615 | 165,931 | 1,969,645 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 940,407 | 655,686 | 165,931 | 1,762,024 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,028,767 | 655,686 | 165,931 | 1,850,384 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,114,690 | 655,686 | 165,931 | 1,936,307 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,203,099 | 655,686 | 165,931 | 2,024,716 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 940,407 | 523,172 | 169,729 | 1,633,308 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,028,767 | 523,172 | 169,729 | 1,721,668 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,114,690 | 523,172 | 169,729 | 1,807,591 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,203,099 | 523,172 | 169,729 | 1,896,000 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 940,407 | 573,080 | 169,729 | 1,683,216 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,028,767 | 573,080 | 169,729 | 1,771,576 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,114,690 | 573,080 | 169,729 | 1,857,499 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,203,099 | 573,080 | 169,729 | 1,945,908 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 440,566 | 165,931 | 1,456,796 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 440,566 | 165,931 | 1,545,156 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 440,566 | 165,931 | 1,631,078 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 440,566 | 165,931 | 1,719,488 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 851,983 | 354,518 | 247,917 | 1,454,418 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 940,517 | 354,518 | 247,917 | 1,542,952 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,026,610 | 354,518 | 247,917 | 1,629,045 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,115,195 | 354,518 | 247,917 | 1,717,630 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 851,983 | 454,333 | 509,862 | 1,816,178 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 940,516 | 454,333 | 509,862 | 1,904,711 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,026,610 | 454,333 | 509,862 | 1,990,805 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,115,195 | 454,333 | 509,862 | 2,079,390 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 150, đá 1x2 | m3 | 854,508 | 538,660 | 489,221 | 1,882,389 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200, đá 1x2 | m3 | 943,305 | 538,660 | 489,221 | 1,971,186 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,029,654 | 538,660 | 489,221 | 2,057,535 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,118,501 | 538,660 | 489,221 | 2,146,382 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 150, đá 1x2 | m3 | 854,508 | 573,080 | 1,167,722 | 2,595,310 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 200, đá 1x2 | m3 | 943,305 | 573,080 | 1,167,722 | 2,684,107 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 250, đá 1x2 | m3 | 1,029,654 | 573,080 | 1,167,722 | 2,770,456 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước , mác 300, đá 1x2 | m3 | 1,118,501 | 573,080 | 1,167,722 | 2,859,303 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, dầm đúc đẩy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 967,010 | 2,116,891 | 263,487 | 3,347,388 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, dầm đúc đẩy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,055,485 | 2,116,891 | 263,487 | 3,435,863 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, dầm đúc đẩy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,146,520 | 2,116,891 | 263,487 | 3,526,898 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc hẫng, dầm đúc hẫng trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 992,211 | 3,100,797 | 516,511 | 4,609,519 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc hẫng, dầm đúc hẫng trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,080,686 | 3,100,797 | 516,511 | 4,697,994 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc hẫng, dầm đúc hẫng trên cạn,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,171,721 | 3,100,797 | 516,511 | 4,789,029 |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc hẫng, dầm đúc hẫng dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 992,211 | 3,682,197 | 1,507,733 | 6,182,141 |