Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 1,039,797 | 230,609 | 167,372 | 1,437,778 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 1,129,519 | 230,609 | 167,372 | 1,527,500 | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 1x2 | m3 | 834,714 | 59,981 | 65,949 | 960,644 | |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 | m3 | 1,039,797 | 230,609 | 167,372 | 1,437,778 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 300 | m3 | 1,129,519 | 230,609 | 167,372 | 1,527,500 | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 1x2 | m3 | 834,714 | 59,981 | 65,949 | 960,644 | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 1x2 |
| m3 |
| 918,955 |
| 59,981 |
| 65,949 |
| 1,044,885 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 250, bê tông đá 1x2 | m3 | 1,000,054 | 59,981 | 65,949 | 1,125,984 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 300, bê tông đá 1x2 | m3 | 1,084,295 | 59,981 | 65,949 | 1,210,225 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851,408 | 164,160 | 70,870 | 1,086,438 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937,334 | 164,160 | 70,870 | 1,172,364 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,055 | 164,160 | 70,870 | 1,255,085 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,981 | 164,160 | 70,870 | 1,341,011 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 847,174 | 91,551 | 65,625 | 1,004,350 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932,671 | 91,551 | 65,625 | 1,089,847 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,014,981 | 91,551 | 65,625 | 1,172,157 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,100,480 | 91,551 | 65,625 | 1,257,656 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,065,315 | 508,716 | 100,283 | 1,674,314 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,150,398 | 508,716 | 100,283 | 1,759,397 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,232,308 | 508,716 | 100,283 | 1,841,307 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,317,391 | 508,716 | 100,283 | 1,926,390 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 933,169 | 460,529 | 100,283 | 1,493,981 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,018,253 | 460,529 | 100,283 | 1,579,065 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,100,163 | 460,529 | 100,283 | 1,660,975 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,185,246 | 460,529 | 100,283 | 1,746,058 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 906,144 | 414,407 | 95,362 | 1,415,913 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 991,227 | 414,407 | 95,362 | 1,500,996 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,073,137 | 414,407 | 95,362 | 1,582,906 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,158,221 | 414,407 | 95,362 | 1,667,990 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 888,111 | 372,932 | 95,362 | 1,356,405 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 973,195 | 372,932 | 95,362 | 1,441,489 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,055,105 | 372,932 | 95,362 | 1,523,399 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,140,188 | 372,932 | 95,362 | 1,608,482 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 874,599 | 335,587 | 87,979 | 1,298,165 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 959,683 | 335,587 | 87,979 | 1,383,249 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,041,593 | 335,587 | 87,979 | 1,465,159 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,126,676 | 335,587 | 87,979 | 1,550,242 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 865,584 | 302,028 | 83,058 | 1,250,670 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 950,668 | 302,028 | 83,058 | 1,335,754 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,032,578 | 302,028 | 83,058 | 1,417,664 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,117,661 | 302,028 | 83,058 | 1,502,747 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,065,315 | 544,856 | 100,283 | 1,710,454 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,150,398 | 544,856 | 100,283 | 1,795,537 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,232,308 | 544,856 | 100,283 | 1,877,447 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,317,391 | 544,856 | 100,283 | 1,962,530 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 933,169 | 491,506 | 100,283 | 1,524,958 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,018,253 | 491,506 | 100,283 | 1,610,042 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,100,163 | 491,506 | 100,283 | 1,691,952 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,185,246 | 491,506 | 100,283 | 1,777,035 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 906,144 | 442,287 | 95,362 | 1,443,793 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 991,227 | 442,287 | 95,362 | 1,528,876 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,073,137 | 442,287 | 95,362 | 1,610,786 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,158,221 | 442,287 | 95,362 | 1,695,870 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 1x2 |
| m3 |
| 918,955 |
| 59,981 |
| 65,949 |
| 1,044,885 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 250, bê tông đá 1x2 | m3 | 1,000,054 | 59,981 | 65,949 | 1,125,984 |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 300, bê tông đá 1x2 | m3 | 1,084,295 | 59,981 | 65,949 | 1,210,225 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 851,408 | 164,160 | 70,870 | 1,086,438 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 937,334 | 164,160 | 70,870 | 1,172,364 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,055 | 164,160 | 70,870 | 1,255,085 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,981 | 164,160 | 70,870 | 1,341,011 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 847,174 | 91,551 | 65,625 | 1,004,350 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932,671 | 91,551 | 65,625 | 1,089,847 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,014,981 | 91,551 | 65,625 | 1,172,157 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,100,480 | 91,551 | 65,625 | 1,257,656 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,065,315 | 508,716 | 100,283 | 1,674,314 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,150,398 | 508,716 | 100,283 | 1,759,397 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,232,308 | 508,716 | 100,283 | 1,841,307 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,317,391 | 508,716 | 100,283 | 1,926,390 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 933,169 | 460,529 | 100,283 | 1,493,981 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,018,253 | 460,529 | 100,283 | 1,579,065 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,100,163 | 460,529 | 100,283 | 1,660,975 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,185,246 | 460,529 | 100,283 | 1,746,058 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 906,144 | 414,407 | 95,362 | 1,415,913 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 991,227 | 414,407 | 95,362 | 1,500,996 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,073,137 | 414,407 | 95,362 | 1,582,906 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,158,221 | 414,407 | 95,362 | 1,667,990 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 888,111 | 372,932 | 95,362 | 1,356,405 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 973,195 | 372,932 | 95,362 | 1,441,489 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,055,105 | 372,932 | 95,362 | 1,523,399 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,140,188 | 372,932 | 95,362 | 1,608,482 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 874,599 | 335,587 | 87,979 | 1,298,165 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 959,683 | 335,587 | 87,979 | 1,383,249 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,041,593 | 335,587 | 87,979 | 1,465,159 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,126,676 | 335,587 | 87,979 | 1,550,242 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 865,584 | 302,028 | 83,058 | 1,250,670 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 950,668 | 302,028 | 83,058 | 1,335,754 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,032,578 | 302,028 | 83,058 | 1,417,664 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,117,661 | 302,028 | 83,058 | 1,502,747 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,065,315 | 544,856 | 100,283 | 1,710,454 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,150,398 | 544,856 | 100,283 | 1,795,537 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,232,308 | 544,856 | 100,283 | 1,877,447 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,317,391 | 544,856 | 100,283 | 1,962,530 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 933,169 | 491,506 | 100,283 | 1,524,958 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,018,253 | 491,506 | 100,283 | 1,610,042 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,100,163 | 491,506 | 100,283 | 1,691,952 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,185,246 | 491,506 | 100,283 | 1,777,035 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 906,144 | 442,287 | 95,362 | 1,443,793 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 991,227 | 442,287 | 95,362 | 1,528,876 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,073,137 | 442,287 | 95,362 | 1,610,786 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,158,221 | 442,287 | 95,362 | 1,695,870 |