Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 5,247,900 | 1,256,301 | 0 | 6,504,201 | |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 9,993,010 | 1,101,414 | 0 | 11,094,424 | |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 9,202,110 | 774,432 | 0 | 9,976,542 | |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 7,437,398 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 5,247,900 | 1,256,301 | 0 | 6,504,201 | |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 9,993,010 | 1,101,414 | 0 | 11,094,424 | |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 9,202,110 | 774,432 | 0 | 9,976,542 | |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 7,437,398 |
| 881,132 |
| 0 |
| 8,318,530 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 24,711,150 | 991,273 | 0 | 25,702,423 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 18,990,581 | 817,456 | 0 | 19,808,037 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 15,892,737 | 2,023,849 | 0 | 17,916,586 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 154,580 | 102,490 | 0 | 257,070 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 126,491 | 93,173 | 0 | 219,664 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,202 | 40,996 | 615 | 46,813 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,821 | 40,996 | 615 | 48,432 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,300 | 40,996 | 615 | 49,911 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,370 | 48,450 | 615 | 56,435 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,663 | 48,450 | 615 | 58,728 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,759 | 48,450 | 615 | 60,824 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,970 | 59,631 | 615 | 70,216 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,073 | 59,631 | 615 | 73,319 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,908 | 59,631 | 615 | 76,154 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,202 | 27,952 | 598 | 33,752 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,821 | 27,952 | 598 | 35,371 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,300 | 27,952 | 598 | 36,850 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,370 | 37,269 | 598 | 45,237 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,663 | 37,269 | 598 | 47,530 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,759 | 37,269 | 598 | 49,626 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,970 | 40,996 | 598 | 51,564 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,073 | 40,996 | 598 | 54,667 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,908 | 40,996 | 598 | 57,502 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,882 | 27,952 | 0 | 45,834 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,843 | 33,542 | 0 | 57,385 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,785 | 40,996 | 0 | 73,781 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,750 | 20,498 | 0 | 38,248 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,667 | 26,088 | 0 | 49,755 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,542 | 27,952 | 0 | 60,494 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,635 | 92,800 | 615 | 99,050 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,389 | 92,800 | 615 | 100,804 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,991 | 92,800 | 615 | 102,406 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,803 | 96,900 | 615 | 105,318 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,231 | 96,900 | 615 | 107,746 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,450 | 96,900 | 615 | 109,965 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,837 | 106,217 | 615 | 117,669 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,209 | 106,217 | 615 | 121,041 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,291 | 106,217 | 615 | 124,123 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,803 | 65,221 | 615 | 73,639 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,231 | 65,221 | 615 | 76,067 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,450 | 65,221 | 615 | 78,286 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 7,803 | 93,173 | 615 | 101,591 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 10,231 | 93,173 | 615 | 104,019 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 12,450 | 93,173 | 615 | 106,238 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 25 | m2 | 7,803 | 93,173 | 615 | 101,591 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 50 | m2 | 10,231 | 93,173 | 615 | 104,019 |
| 881,132 |
| 0 |
| 8,318,530 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 24,711,150 | 991,273 | 0 | 25,702,423 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 18,990,581 | 817,456 | 0 | 19,808,037 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 15,892,737 | 2,023,849 | 0 | 17,916,586 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 154,580 | 102,490 | 0 | 257,070 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 126,491 | 93,173 | 0 | 219,664 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,202 | 40,996 | 615 | 46,813 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,821 | 40,996 | 615 | 48,432 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,300 | 40,996 | 615 | 49,911 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,370 | 48,450 | 615 | 56,435 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,663 | 48,450 | 615 | 58,728 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,759 | 48,450 | 615 | 60,824 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,970 | 59,631 | 615 | 70,216 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,073 | 59,631 | 615 | 73,319 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,908 | 59,631 | 615 | 76,154 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,202 | 27,952 | 598 | 33,752 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,821 | 27,952 | 598 | 35,371 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,300 | 27,952 | 598 | 36,850 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,370 | 37,269 | 598 | 45,237 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,663 | 37,269 | 598 | 47,530 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,759 | 37,269 | 598 | 49,626 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,970 | 40,996 | 598 | 51,564 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,073 | 40,996 | 598 | 54,667 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,908 | 40,996 | 598 | 57,502 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,882 | 27,952 | 0 | 45,834 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,843 | 33,542 | 0 | 57,385 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,785 | 40,996 | 0 | 73,781 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,750 | 20,498 | 0 | 38,248 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,667 | 26,088 | 0 | 49,755 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,542 | 27,952 | 0 | 60,494 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,635 | 92,800 | 615 | 99,050 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,389 | 92,800 | 615 | 100,804 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,991 | 92,800 | 615 | 102,406 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,803 | 96,900 | 615 | 105,318 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,231 | 96,900 | 615 | 107,746 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,450 | 96,900 | 615 | 109,965 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,837 | 106,217 | 615 | 117,669 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,209 | 106,217 | 615 | 121,041 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,291 | 106,217 | 615 | 124,123 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,803 | 65,221 | 615 | 73,639 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,231 | 65,221 | 615 | 76,067 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,450 | 65,221 | 615 | 78,286 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 7,803 | 93,173 | 615 | 101,591 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 10,231 | 93,173 | 615 | 104,019 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 12,450 | 93,173 | 615 | 106,238 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 25 | m2 | 7,803 | 93,173 | 615 | 101,591 |
| Trát trần có bả, vữa XM mác 50 | m2 | 10,231 | 93,173 | 615 | 104,019 |