Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ sử dụng keo dán | m2 | 904,299 | 121,892 | 49,220 | 1,075,411 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 794,993 | 211,280 | 51,564 | 1,057,837 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào trụ cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 794,993 | 264,100 | 51,564 | 1,110,657 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột trụ sử dụng keo dán | m2 | 904,299 | 121,892 | 49,220 | 1,075,411 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 794,993 | 211,280 | 51,564 | 1,057,837 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào trụ cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 794,993 | 264,100 | 51,564 | 1,110,657 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 |
| m2 |
| 778,593 |
| 199,091 |
| 49,220 |
| 1,026,904 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào trụ cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 778,593 | 249,879 | 49,220 | 1,077,692 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 761,884 | 184,870 | 49,220 | 995,974 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào trụ, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 761,884 | 231,596 | 49,220 | 1,042,700 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 794,993 | 211,280 | 51,564 | 1,057,837 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào trụ, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 794,993 | 264,100 | 51,564 | 1,110,657 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 778,593 | 199,091 | 49,220 | 1,026,904 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào trụ, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 778,593 | 249,879 | 49,220 | 1,077,692 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 761,884 | 184,870 | 49,220 | 995,974 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào trụ, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 761,884 | 231,596 | 49,220 | 1,042,700 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,507 | 12,672 | 586 | 26,765 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,209 | 12,672 | 586 | 29,467 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,234 | 12,672 | 586 | 32,492 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,910 | 19,753 | 781 | 39,444 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,694 | 19,753 | 781 | 43,228 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 26,928 | 19,753 | 781 | 47,462 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,045 | 16,957 | 586 | 31,588 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,747 | 16,957 | 586 | 34,290 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,772 | 16,957 | 586 | 37,315 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 19,448 | 23,293 | 781 | 43,522 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 23,232 | 23,293 | 781 | 47,306 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27,466 | 23,293 | 781 | 51,540 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 7,058 | 21,989 | 586 | 29,633 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 8,471 | 21,989 | 586 | 31,046 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 10,052 | 21,989 | 586 | 32,627 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 14,119 | 26,461 | 586 | 41,166 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 16,835 | 26,461 | 586 | 43,882 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 19,875 | 26,461 | 586 | 46,922 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 7,058 | 21,989 | 586 | 29,633 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 8,471 | 21,989 | 586 | 31,046 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10,052 | 21,989 | 586 | 32,627 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 19,545 | 25,157 | 586 | 45,288 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 23,348 | 25,157 | 586 | 49,091 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27,603 | 25,157 | 586 | 53,346 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 45,188 | 283,246 | 0 | 328,434 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 71,885 | 516,178 | 0 | 588,063 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 38,608 | 74,538 | 586 | 113,732 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 52,113 | 83,856 | 586 | 136,555 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 71,864 | 29,256 | 0 | 101,120 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 47,120 | 34,419 | 0 | 81,539 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 149,967 | 28,697 | 5,625 | 184,289 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 150,890 | 27,393 | 5,625 | 183,908 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 184,161 | 27,020 | 5,625 | 216,806 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 172,934 | 26,647 | 5,625 | 205,206 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 183,889 | 23,480 | 6,563 | 213,932 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 201,130 | 23,480 | 7,500 | 232,110 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 183,649 | 23,480 | 7,500 | 214,629 |
| m2 |
| 778,593 |
| 199,091 |
| 49,220 |
| 1,026,904 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào trụ cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 778,593 | 249,879 | 49,220 | 1,077,692 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 761,884 | 184,870 | 49,220 | 995,974 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào trụ, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 761,884 | 231,596 | 49,220 | 1,042,700 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 794,993 | 211,280 | 51,564 | 1,057,837 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào trụ, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 794,993 | 264,100 | 51,564 | 1,110,657 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 778,593 | 199,091 | 49,220 | 1,026,904 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào trụ, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 778,593 | 249,879 | 49,220 | 1,077,692 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 761,884 | 184,870 | 49,220 | 995,974 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào trụ, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 761,884 | 231,596 | 49,220 | 1,042,700 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,507 | 12,672 | 586 | 26,765 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,209 | 12,672 | 586 | 29,467 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,234 | 12,672 | 586 | 32,492 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,910 | 19,753 | 781 | 39,444 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,694 | 19,753 | 781 | 43,228 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 26,928 | 19,753 | 781 | 47,462 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,045 | 16,957 | 586 | 31,588 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,747 | 16,957 | 586 | 34,290 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,772 | 16,957 | 586 | 37,315 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 19,448 | 23,293 | 781 | 43,522 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 23,232 | 23,293 | 781 | 47,306 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27,466 | 23,293 | 781 | 51,540 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 7,058 | 21,989 | 586 | 29,633 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 8,471 | 21,989 | 586 | 31,046 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 10,052 | 21,989 | 586 | 32,627 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 14,119 | 26,461 | 586 | 41,166 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 16,835 | 26,461 | 586 | 43,882 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 19,875 | 26,461 | 586 | 46,922 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 7,058 | 21,989 | 586 | 29,633 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 8,471 | 21,989 | 586 | 31,046 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10,052 | 21,989 | 586 | 32,627 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 19,545 | 25,157 | 586 | 45,288 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 23,348 | 25,157 | 586 | 49,091 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27,603 | 25,157 | 586 | 53,346 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 45,188 | 283,246 | 0 | 328,434 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 71,885 | 516,178 | 0 | 588,063 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 38,608 | 74,538 | 586 | 113,732 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 52,113 | 83,856 | 586 | 136,555 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 71,864 | 29,256 | 0 | 101,120 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 47,120 | 34,419 | 0 | 81,539 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 149,967 | 28,697 | 5,625 | 184,289 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 150,890 | 27,393 | 5,625 | 183,908 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 184,161 | 27,020 | 5,625 | 216,806 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 172,934 | 26,647 | 5,625 | 205,206 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 183,889 | 23,480 | 6,563 | 213,932 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 201,130 | 23,480 | 7,500 | 232,110 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 183,649 | 23,480 | 7,500 | 214,629 |