Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 102,605 | 170,649 | 0 | 273,254 | |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao không sử dụng hệ dầm chính, dầm phụ, thanh treo | m2 | 47,616 | 91,419 | 0 | 139,035 | |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao không sử dụng hệ dầm chính, dầm phụ, thanh treo | m2 | 47,616 | 106,656 | 0 | 154,272 | |
| Làm vách ngăn bằng ván ép |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 102,605 | 170,649 | 0 | 273,254 | |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao không sử dụng hệ dầm chính, dầm phụ, thanh treo | m2 | 47,616 | 91,419 | 0 | 139,035 | |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao không sử dụng hệ dầm chính, dầm phụ, thanh treo | m2 | 47,616 | 106,656 | 0 | 154,272 | |
| Làm vách ngăn bằng ván ép |
| m2 |
| 52,508 |
| 55,904 |
| 0 |
| 108,412 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 78,380 | 70,811 | 0 | 149,191 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 103,900 | 70,811 | 0 | 174,711 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 90,700 | 108,081 | 0 | 198,781 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 112,700 | 108,081 | 0 | 220,781 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10 cm | m | 10,626 | 29,051 | 0 | 39,677 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20 cm | m | 21,252 | 34,942 | 0 | 56,194 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10 cm | m | 42,504 | 81,262 | 0 | 123,766 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 59,598 | 99,545 | 0 | 159,143 |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 4,982,000 | 1,118,076 | 0 | 6,100,076 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 4,982,000 | 1,397,595 | 0 | 6,379,595 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 103,900 | 141,623 | 0 | 245,523 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 156,700 | 141,623 | 0 | 298,323 |
| Làm mặt sàn theo hình xương cá gỗ ván dày 2 cm | m2 | 103,900 | 169,575 | 0 | 273,475 |
| Làm mặt sàn gỗ theo hình xương cá ván dày 3 cm | m2 | 156,700 | 169,575 | 0 | 326,275 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 71,340 | 162,523 | 0 | 233,863 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 103,020 | 162,523 | 0 | 265,543 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 47,600 | 156,531 | 0 | 204,131 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 34,400 | 137,896 | 0 | 172,296 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 103,000 | 55,904 | 0 | 158,904 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 155,800 | 61,494 | 0 | 217,294 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 97,286 | 18,635 | 0 | 115,921 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m | 2,942 | 9,317 | 0 | 12,259 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 75,600 | 55,904 | 0 | 131,504 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 16,100 | 13,044 | 0 | 29,144 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 18,130 | 14,908 | 0 | 33,038 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 16,100 | 16,771 | 0 | 32,871 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 18,130 | 18,635 | 0 | 36,765 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 154,789 | 97,514 | 0 | 252,303 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91,800 | 40,996 | 0 | 132,796 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2,100 | 22,362 | 0 | 24,462 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 42,234 | 81,262 | 0 | 123,496 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 38,875 | 71,104 | 0 | 109,979 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 191,568 | 162,523 | 0 | 354,091 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 186,612 | 426,623 | 0 | 613,235 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 193,055 | 507,885 | 0 | 700,940 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 957 | 7,081 | 0 | 8,038 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 453 | 7,081 | 0 | 7,534 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 2,123 | 5,590 | 0 | 7,713 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2,326 | 14,908 | 0 | 17,234 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2,326 | 18,635 | 0 | 20,961 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 13,860 | 89,446 | 0 | 103,306 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 23,091 | 119,261 | 0 | 142,352 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 3,220 | 16,771 | 0 | 19,991 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 3,220 | 20,498 | 0 | 23,718 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 5,390 | 22,362 | 0 | 27,752 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 5,390 | 26,088 | 0 | 31,478 |
| m2 |
| 52,508 |
| 55,904 |
| 0 |
| 108,412 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 78,380 | 70,811 | 0 | 149,191 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 103,900 | 70,811 | 0 | 174,711 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 90,700 | 108,081 | 0 | 198,781 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 112,700 | 108,081 | 0 | 220,781 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10 cm | m | 10,626 | 29,051 | 0 | 39,677 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20 cm | m | 21,252 | 34,942 | 0 | 56,194 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10 cm | m | 42,504 | 81,262 | 0 | 123,766 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 59,598 | 99,545 | 0 | 159,143 |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 4,982,000 | 1,118,076 | 0 | 6,100,076 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 4,982,000 | 1,397,595 | 0 | 6,379,595 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 103,900 | 141,623 | 0 | 245,523 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 156,700 | 141,623 | 0 | 298,323 |
| Làm mặt sàn theo hình xương cá gỗ ván dày 2 cm | m2 | 103,900 | 169,575 | 0 | 273,475 |
| Làm mặt sàn gỗ theo hình xương cá ván dày 3 cm | m2 | 156,700 | 169,575 | 0 | 326,275 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 71,340 | 162,523 | 0 | 233,863 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 103,020 | 162,523 | 0 | 265,543 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 47,600 | 156,531 | 0 | 204,131 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 34,400 | 137,896 | 0 | 172,296 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 103,000 | 55,904 | 0 | 158,904 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 155,800 | 61,494 | 0 | 217,294 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 97,286 | 18,635 | 0 | 115,921 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m | 2,942 | 9,317 | 0 | 12,259 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 75,600 | 55,904 | 0 | 131,504 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 16,100 | 13,044 | 0 | 29,144 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 18,130 | 14,908 | 0 | 33,038 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 16,100 | 16,771 | 0 | 32,871 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 18,130 | 18,635 | 0 | 36,765 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 154,789 | 97,514 | 0 | 252,303 |
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91,800 | 40,996 | 0 | 132,796 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2,100 | 22,362 | 0 | 24,462 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 42,234 | 81,262 | 0 | 123,496 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 38,875 | 71,104 | 0 | 109,979 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 191,568 | 162,523 | 0 | 354,091 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 186,612 | 426,623 | 0 | 613,235 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 193,055 | 507,885 | 0 | 700,940 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 957 | 7,081 | 0 | 8,038 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 453 | 7,081 | 0 | 7,534 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 2,123 | 5,590 | 0 | 7,713 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2,326 | 14,908 | 0 | 17,234 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2,326 | 18,635 | 0 | 20,961 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 13,860 | 89,446 | 0 | 103,306 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 23,091 | 119,261 | 0 | 142,352 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 3,220 | 16,771 | 0 | 19,991 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 3,220 | 20,498 | 0 | 23,718 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 5,390 | 22,362 | 0 | 27,752 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 5,390 | 26,088 | 0 | 31,478 |