Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 88,394 | 0 | 88,394 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 105,757 | 0 | 105,757 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 110,492 | 0 | 110,492 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 88,394 | 0 | 88,394 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 105,757 | 0 | 105,757 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 110,492 | 0 | 110,492 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 94,708 |
| 0 |
| 94,708 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 108,914 | 0 | 108,914 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 116,806 | 0 | 116,806 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 89,972 | 0 | 89,972 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 107,335 | 0 | 107,335 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 116,806 | 0 | 116,806 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 127,855 | 0 | 127,855 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 96,286 | 0 | 96,286 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 113,649 | 0 | 113,649 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 123,120 | 0 | 123,120 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 113,127 | 71,031 | 0 | 184,158 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 113,127 | 91,551 | 0 | 204,678 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 167,317 | 0 | 167,317 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 184,680 | 0 | 184,680 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194,151 | 0 | 194,151 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 205,200 | 0 | 205,200 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 213,092 | 0 | 213,092 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230,455 | 0 | 230,455 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 239,926 | 0 | 239,926 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 250,975 | 0 | 250,975 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 280,966 | 0 | 280,966 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 298,329 | 0 | 298,329 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 307,800 | 0 | 307,800 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 318,849 | 0 | 318,849 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 178,366 | 0 | 178,366 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 195,729 | 0 | 195,729 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 205,200 | 0 | 205,200 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 216,249 | 0 | 216,249 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217,827 | 0 | 217,827 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 235,191 | 0 | 235,191 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 244,661 | 0 | 244,661 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 255,711 | 0 | 255,711 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 284,123 | 0 | 284,123 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 301,486 | 0 | 301,486 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 310,957 | 0 | 310,957 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 322,006 | 0 | 322,006 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 184,680 | 0 | 184,680 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 202,043 | 0 | 202,043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 211,514 | 0 | 211,514 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,563 | 0 | 222,563 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 227,298 | 0 | 227,298 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 244,661 | 0 | 244,661 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 254,132 | 0 | 254,132 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,181 | 0 | 265,181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 295,172 | 0 | 295,172 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 312,535 | 0 | 312,535 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 322,006 | 0 | 322,006 |
| 94,708 |
| 0 |
| 94,708 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 108,914 | 0 | 108,914 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 116,806 | 0 | 116,806 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 89,972 | 0 | 89,972 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 107,335 | 0 | 107,335 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 116,806 | 0 | 116,806 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 127,855 | 0 | 127,855 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 96,286 | 0 | 96,286 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 113,649 | 0 | 113,649 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 123,120 | 0 | 123,120 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 113,127 | 71,031 | 0 | 184,158 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 113,127 | 91,551 | 0 | 204,678 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 167,317 | 0 | 167,317 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 184,680 | 0 | 184,680 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194,151 | 0 | 194,151 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 205,200 | 0 | 205,200 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 213,092 | 0 | 213,092 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230,455 | 0 | 230,455 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 239,926 | 0 | 239,926 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 250,975 | 0 | 250,975 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 280,966 | 0 | 280,966 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 298,329 | 0 | 298,329 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 307,800 | 0 | 307,800 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 318,849 | 0 | 318,849 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 178,366 | 0 | 178,366 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 195,729 | 0 | 195,729 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 205,200 | 0 | 205,200 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 216,249 | 0 | 216,249 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217,827 | 0 | 217,827 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 235,191 | 0 | 235,191 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 244,661 | 0 | 244,661 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 255,711 | 0 | 255,711 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 284,123 | 0 | 284,123 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 301,486 | 0 | 301,486 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 310,957 | 0 | 310,957 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 322,006 | 0 | 322,006 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 184,680 | 0 | 184,680 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 202,043 | 0 | 202,043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 211,514 | 0 | 211,514 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,563 | 0 | 222,563 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 227,298 | 0 | 227,298 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 244,661 | 0 | 244,661 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 254,132 | 0 | 254,132 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,181 | 0 | 265,181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 295,172 | 0 | 295,172 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 312,535 | 0 | 312,535 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 322,006 | 0 | 322,006 |