Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 333,055 | 0 | 333,055 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 153,111 | 0 | 153,111 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 170,474 | 0 | 170,474 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 333,055 | 0 | 333,055 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 153,111 | 0 | 153,111 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 170,474 | 0 | 170,474 | |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I |
| m3 |
| 0 |
| 179,944 |
| 0 |
| 179,944 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 190,994 | 0 | 190,994 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 179,944 | 0 | 179,944 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 197,308 | 0 | 197,308 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 206,778 | 0 | 206,778 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217,827 | 0 | 217,827 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 233,612 | 0 | 233,612 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 250,975 | 0 | 250,975 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 260,446 | 0 | 260,446 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 271,495 | 0 | 271,495 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 156,268 | 0 | 156,268 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 173,631 | 0 | 173,631 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 183,101 | 0 | 183,101 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194,151 | 0 | 194,151 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 184,680 | 0 | 184,680 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 202,043 | 0 | 202,043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 211,514 | 0 | 211,514 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 222,563 | 0 | 222,563 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 238,347 | 0 | 238,347 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 255,711 | 0 | 255,711 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 265,181 | 0 | 265,181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 276,231 | 0 | 276,231 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 165,738 | 0 | 165,738 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 183,101 | 0 | 183,101 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 192,572 | 0 | 192,572 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 203,621 | 0 | 203,621 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 200,464 | 0 | 200,464 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217,827 | 0 | 217,827 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 227,298 | 0 | 227,298 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 238,347 | 0 | 238,347 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 246,240 | 0 | 246,240 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 263,603 | 0 | 263,603 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 273,074 | 0 | 273,074 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 284,123 | 0 | 284,123 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 78,923 | 828,316 | 907,239 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 102,600 | 926,966 | 1,029,566 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 127,855 | 1,254,545 | 1,382,400 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 78,923 | 677,299 | 756,222 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 102,600 | 803,531 | 906,131 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 127,855 | 1,009,203 | 1,137,058 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 181,523 | 1,116,169 | 1,297,692 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 78,923 | 710,984 | 789,907 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 102,600 | 828,384 | 930,984 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 127,855 | 970,017 | 1,097,872 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 181,523 | 1,307,091 | 1,488,614 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 78,923 | 756,960 | 835,883 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 102,600 | 862,023 | 964,623 |
| m3 |
| 0 |
| 179,944 |
| 0 |
| 179,944 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 190,994 | 0 | 190,994 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 179,944 | 0 | 179,944 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 197,308 | 0 | 197,308 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 206,778 | 0 | 206,778 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217,827 | 0 | 217,827 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 233,612 | 0 | 233,612 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 250,975 | 0 | 250,975 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 260,446 | 0 | 260,446 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 271,495 | 0 | 271,495 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 156,268 | 0 | 156,268 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 173,631 | 0 | 173,631 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 183,101 | 0 | 183,101 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 194,151 | 0 | 194,151 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 184,680 | 0 | 184,680 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 202,043 | 0 | 202,043 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 211,514 | 0 | 211,514 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 222,563 | 0 | 222,563 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 238,347 | 0 | 238,347 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 255,711 | 0 | 255,711 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 265,181 | 0 | 265,181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 276,231 | 0 | 276,231 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 165,738 | 0 | 165,738 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 183,101 | 0 | 183,101 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 192,572 | 0 | 192,572 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 203,621 | 0 | 203,621 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 200,464 | 0 | 200,464 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 217,827 | 0 | 217,827 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 227,298 | 0 | 227,298 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 238,347 | 0 | 238,347 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 246,240 | 0 | 246,240 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 263,603 | 0 | 263,603 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 273,074 | 0 | 273,074 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng > 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 284,123 | 0 | 284,123 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 78,923 | 828,316 | 907,239 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 102,600 | 926,966 | 1,029,566 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 127,855 | 1,254,545 | 1,382,400 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 78,923 | 677,299 | 756,222 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 102,600 | 803,531 | 906,131 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 127,855 | 1,009,203 | 1,137,058 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 181,523 | 1,116,169 | 1,297,692 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 78,923 | 710,984 | 789,907 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 102,600 | 828,384 | 930,984 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 127,855 | 970,017 | 1,097,872 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 181,523 | 1,307,091 | 1,488,614 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 78,923 | 756,960 | 835,883 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 102,600 | 862,023 | 964,623 |