Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,177,388 | 156,607 | 2,928 | 1,336,923 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,189,953 | 156,607 | 2,928 | 1,349,488 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,157 | 161,770 | 16,869 | 1,344,796 | |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,177,388 | 156,607 | 2,928 | 1,336,923 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,189,953 | 156,607 | 2,928 | 1,349,488 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,157 | 161,770 | 16,869 | 1,344,796 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,177,388 |
| 161,770 |
| 16,869 |
| 1,356,027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,189,953 | 161,770 | 16,869 | 1,368,592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,157 | 177,259 | 90,704 | 1,434,120 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,177,388 | 177,259 | 90,704 | 1,445,351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,189,953 | 177,259 | 90,704 | 1,457,916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,157 | 184,143 | 124,283 | 1,474,583 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,177,388 | 184,143 | 124,283 | 1,485,814 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,189,953 | 184,143 | 124,283 | 1,498,379 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,883 | 134,235 | 3,318 | 1,309,436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,260 | 134,235 | 3,318 | 1,321,813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,198,107 | 134,235 | 3,318 | 1,335,660 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,883 | 137,677 | 17,261 | 1,326,821 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,260 | 137,677 | 17,261 | 1,339,198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,198,107 | 137,677 | 17,261 | 1,353,045 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,883 | 151,444 | 91,096 | 1,414,423 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,260 | 151,444 | 91,096 | 1,426,800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,198,107 | 151,444 | 91,096 | 1,440,647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,883 | 158,328 | 124,675 | 1,454,886 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,260 | 158,328 | 124,675 | 1,467,263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,198,107 | 158,328 | 124,675 | 1,481,110 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,180,573 | 149,724 | 2,928 | 1,333,225 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,804 | 149,724 | 2,928 | 1,344,456 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,204,369 | 149,724 | 2,928 | 1,357,021 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,180,573 | 154,886 | 16,869 | 1,352,328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,804 | 154,886 | 16,869 | 1,363,559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,204,369 | 154,886 | 16,869 | 1,376,124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,180,573 | 168,654 | 90,704 | 1,439,931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,804 | 168,654 | 90,704 | 1,451,162 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,204,369 | 168,654 | 90,704 | 1,463,727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,180,573 | 177,259 | 124,283 | 1,482,115 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,804 | 177,259 | 124,283 | 1,493,346 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,204,369 | 177,259 | 124,283 | 1,505,911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,173,365 | 123,909 | 2,928 | 1,300,202 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,596 | 123,909 | 2,928 | 1,311,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,197,161 | 123,909 | 2,928 | 1,323,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,173,365 | 127,351 | 16,869 | 1,317,585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,596 | 127,351 | 16,869 | 1,328,816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,197,161 | 127,351 | 16,869 | 1,341,381 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,173,365 | 139,398 | 90,704 | 1,403,467 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,596 | 139,398 | 90,704 | 1,414,698 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,197,161 | 139,398 | 90,704 | 1,427,263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,173,365 | 146,282 | 124,283 | 1,443,930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,596 | 146,282 | 124,283 | 1,455,161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,197,161 | 146,282 | 124,283 | 1,467,726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,164,774 | 144,561 | 2,928 | 1,312,263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,174,285 | 144,561 | 2,928 | 1,321,774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,928 | 144,561 | 2,928 | 1,332,417 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,177,388 |
| 161,770 |
| 16,869 |
| 1,356,027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,189,953 | 161,770 | 16,869 | 1,368,592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,157 | 177,259 | 90,704 | 1,434,120 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,177,388 | 177,259 | 90,704 | 1,445,351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,189,953 | 177,259 | 90,704 | 1,457,916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,166,157 | 184,143 | 124,283 | 1,474,583 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,177,388 | 184,143 | 124,283 | 1,485,814 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,189,953 | 184,143 | 124,283 | 1,498,379 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,883 | 134,235 | 3,318 | 1,309,436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,260 | 134,235 | 3,318 | 1,321,813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,198,107 | 134,235 | 3,318 | 1,335,660 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,883 | 137,677 | 17,261 | 1,326,821 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,260 | 137,677 | 17,261 | 1,339,198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,198,107 | 137,677 | 17,261 | 1,353,045 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,883 | 151,444 | 91,096 | 1,414,423 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,260 | 151,444 | 91,096 | 1,426,800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,198,107 | 151,444 | 91,096 | 1,440,647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,883 | 158,328 | 124,675 | 1,454,886 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,260 | 158,328 | 124,675 | 1,467,263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,198,107 | 158,328 | 124,675 | 1,481,110 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,180,573 | 149,724 | 2,928 | 1,333,225 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,804 | 149,724 | 2,928 | 1,344,456 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,204,369 | 149,724 | 2,928 | 1,357,021 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,180,573 | 154,886 | 16,869 | 1,352,328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,804 | 154,886 | 16,869 | 1,363,559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,204,369 | 154,886 | 16,869 | 1,376,124 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,180,573 | 168,654 | 90,704 | 1,439,931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,804 | 168,654 | 90,704 | 1,451,162 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,204,369 | 168,654 | 90,704 | 1,463,727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,180,573 | 177,259 | 124,283 | 1,482,115 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,191,804 | 177,259 | 124,283 | 1,493,346 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,204,369 | 177,259 | 124,283 | 1,505,911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,173,365 | 123,909 | 2,928 | 1,300,202 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,596 | 123,909 | 2,928 | 1,311,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,197,161 | 123,909 | 2,928 | 1,323,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,173,365 | 127,351 | 16,869 | 1,317,585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,596 | 127,351 | 16,869 | 1,328,816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,197,161 | 127,351 | 16,869 | 1,341,381 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,173,365 | 139,398 | 90,704 | 1,403,467 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,596 | 139,398 | 90,704 | 1,414,698 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,197,161 | 139,398 | 90,704 | 1,427,263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,173,365 | 146,282 | 124,283 | 1,443,930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,184,596 | 146,282 | 124,283 | 1,455,161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,197,161 | 146,282 | 124,283 | 1,467,726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,164,774 | 144,561 | 2,928 | 1,312,263 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,174,285 | 144,561 | 2,928 | 1,321,774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,184,928 | 144,561 | 2,928 | 1,332,417 |